📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
saman-tien — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Voit mennä labraan saman tien.
Bạn có thể đến phòng xét nghiệm ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ. (= heti).
📦
📖 Từ gốc
sammal — rêu
💬 Ví dụ câu
Metsässä kivien päällä kasvaa pehmeää vihreää sammalta.
Trong rừng, trên các tảng đá mọc lớp rêu xanh mềm mại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sanaristikko — trò chơi ô chữ
💬 Ví dụ câu
Mummo ratkaisee sanaristikkoa joka aamu.
Bà tôi giải ô chữ mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sarja — loạt phim, sê-ri
💬 Ví dụ câu
Katsomme uutta sarjaa televisiosta.
Chúng tôi xem một sê-ri mới trên tivi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sarkylaake — thuốc giảm đau
💬 Ví dụ câu
Otin särkylääkettä päänsärkyyn.
Tôi uống thuốc giảm đau cho cơn đau đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (särkylääke).
📦
📖 Từ gốc
sattua — đau (ở đâu)
💬 Ví dụ câu
Mihin sinuun sattuu?
Bạn đau ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 + S-MIHIN. Mihin sattuu?
📦
📖 Từ gốc
saunoa — tắm/xông hơi sauna
💬 Ví dụ câu
Suomalaiset saunovat usein lauantai-iltaisin.
Người Phần Lan thường xông hơi sauna vào tối thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sauvakävely — đi bộ với gậy (Nordic walking)
💬 Ví dụ câu
Mummo harrastaa sauvakävelyä joka päivä.
Bà tôi đi bộ với gậy mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
se — nó (vật)
💬 Ví dụ câu
Se on hyvä kirja.
Nó là một quyển sách hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seitsemänkymmentä — bảy mươi (70)
💬 Ví dụ câu
Isoäiti on seitsemänkymmentä.
Bà tôi bảy mươi tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seitsemäntoista — mười bảy (17)
💬 Ví dụ câu
Numero on seitsemäntoista.
Số là mười bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seitsemäs — thứ bảy
💬 Ví dụ câu
Seitsemäs sija kilpailussa.
Vị trí thứ bảy trong cuộc thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
selittää — giải thích
💬 Ví dụ câu
Opettaja selittää säännön uudestaan.
Cô giáo giải thích lại quy tắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
selvitä — vượt qua, xoay xở được
💬 Ví dụ câu
Selvisimme vaikeasta tilanteesta.
Chúng tôi đã vượt qua tình huống khó khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
selvittää — làm rõ, giải quyết
💬 Ví dụ câu
Poliisi selvittää asiaa.
Cảnh sát đang làm rõ vụ việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seminaari — buổi hội thảo, seminar
💬 Ví dụ câu
Osallistun seminaariin ensi viikolla.
Tôi tham dự buổi hội thảo vào tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sen sijaan — thay vào đó
💬 Ví dụ câu
En juo kahvia, sen sijaan juon teetä.
Tôi không uống cà phê, thay vào đó tôi uống trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seuraavaksi — tiếp theo
💬 Ví dụ câu
Seuraavaksi täytämme lomakkeen.
Tiếp theo chúng ta điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seurantakoodi — mã theo dõi đơn hàng
💬 Ví dụ câu
Sain seurantakoodin sähköpostiin.
Tôi nhận được mã theo dõi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seurata — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Voit seurata pakettia koodilla.
Bạn có thể theo dõi gói hàng bằng mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.