Bỏ qua đến nội dung

lähetys

lô hàng
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on lähetys.
Đây là lô hàng.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ lähetys lähetykset là lô hàng (chủ ngữ)
Genetiivicủa lähetyksen lähetysten của lô hàng
Partitiivimột phần lähetystä lähetyksiä một phần / chưa xác định: lô hàng
Inessiiviở trong lähetyksessä lähetyksissä ở trong lô hàng
Elatiivira khỏi lähetyksestä lähetyksistä từ trong lô hàng ra
Illatiivivào trong lähetykseen lähetyksiin vào trong lô hàng
Adessiiviở trên lähetyksellä lähetyksillä ở trên / tại lô hàng
Ablatiivitừ trên lähetykseltä lähetyksiltä từ lô hàng (rời khỏi)
Allatiivilên/cho lähetykselle lähetyksille đến / cho lô hàng
Essiivivới tư cách lähetyksenä lähetyksinä với tư cách là lô hàng
Translatiivitrở thành lähetykseksi lähetyksiksi trở thành lô hàng
Abessiivikhông có lähetyksettä lähetyksittä không có lô hàng