📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
Kuka sinä olet? — Bạn là ai?
💬 Ví dụ câu
Kuka sinä olet? — Olen Anna.
Bạn là ai? — Tôi là Anna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi thăm
Ví dụ khác:
• Kuka sinä olet? on tärkeä. — Bạn là ai? quan trọng.
• Missä Kuka sinä olet? on? — Bạn là ai? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
kukka — hoa
💬 Ví dụ câu
kukka on kaunis.
hoa đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• kukkan väri on vihreä. — Màu hoa là xanh.
• Näen kukkaa. — Tôi thấy hoa.
• Lintu on kukkassa. — Chim ở trên hoa.
📦
📖 Từ gốc
kukkakaali — súp lơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kukkakaali.
Đây là súp lơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kukkakaalia. — Tôi cần súp lơ.
• Se on kukkakaalissa. — Nó ở trong súp lơ.
• Tiedän kukkakaalin hinnan. — Tôi biết giá súp lơ.
📦
📖 Từ gốc
kukkakauppa — cửa hàng hoa
💬 Ví dụ câu
kukkakauppa on lähellä.
cửa hàng hoa ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• kukkakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng hoa ở trung tâm.
• Olen kukkakauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng hoa.
• Menen kukkakauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng hoa.
📦
📖 Từ gốc
kulho — tô/bát
💬 Ví dụ câu
Laitan salaatin kulhoon.
Tôi cho salad vào tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• kulho on uusi. — tô/bát mới.
• kulhon väri on valkoinen. — Màu của tô/bát là trắng.
• Tarvitsen uutta kulhoa. — Tôi cần tô/bát mới.
📦
📖 Từ gốc
kuljettaja — tài xế
💬 Ví dụ câu
Hän on kuljettaja.
Anh ấy là tài xế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuljettajaa. — Tôi cần tài xế.
• Se on kuljettajassa. — Nó ở trong tài xế.
• Tiedän kuljettajan hinnan. — Tôi biết giá tài xế.
📦
📖 Từ gốc
kulma — góc
💬 Ví dụ câu
Tämä on kulma.
Đây là góc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kulmaa. — Tôi cần góc.
• kulman hinta on sopiva. — Giá góc phù hợp.
• Se on kulmassa. — Nó ở trong góc.
📦
📖 Từ gốc
kulmakarva — lông mày
💬 Ví dụ câu
kulmakarva on mukava.
lông mày dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tapaan kulmakarvaa. — Tôi gặp lông mày.
• kulmakarvan työ on tärkeä. — Công việc của lông mày quan trọng.
• Luotan kulmakarvassa. — Tôi tin tưởng lông mày.
📦
📖 Từ gốc
kumi — tẩy
💬 Ví dụ câu
Tämä on kumi.
Đây là tẩy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kumia. — Tôi cần tẩy.
• kumin hinta on sopiva. — Giá tẩy phù hợp.
• Se on kumissa. — Nó ở trong tẩy.
📦
📖 Từ gốc
kummi — bố/mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Tämä on kummi.
Đây là bố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kummia. — Tôi cần bố/mẹ đỡ đầu.
• kummin hinta on sopiva. — Giá bố/mẹ đỡ đầu phù hợp.
• Se on kummissa. — Nó ở trong bố/mẹ đỡ đầu.
📦
📖 Từ gốc
kun — khi
💬 Ví dụ câu
Kun tulen kotiin, syön.
Khi tôi về nhà, tôi ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on kun. — Đây là khi.
• kun on tärkeä. — khi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kunnioitus — sự tôn trọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kunnioitus.
Đây là sự tôn trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kunnioitusta. — Tôi cần sự tôn trọng.
• Se on kunnioitusissa. — Nó ở trong sự tôn trọng.
• Menen kunnioitusiin. — Tôi đi đến sự tôn trọng.
📦
📖 Từ gốc
kuntosali — phòng tập gym
💬 Ví dụ câu
Käyn kuntosalilla.
Tôi đi phòng gym.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• kuntosali on lähellä. — phòng tập gym ở gần.
• kuntosalin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng tập gym là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
kuolla — chết
💬 Ví dụ câu
Kasvi kuoli.
Cái cây đã chết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuono — mõm
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuono.
Đây là mõm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuonoa. — Tôi cần mõm.
• kuonon hinta on sopiva. — Giá mõm phù hợp.
• Se on kuonossa. — Nó ở trong mõm.
📦
📖 Từ gốc
kuoria — gọt vỏ
💬 Ví dụ câu
Kuorin perunat.
Tôi gọt khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on kuoria. — Đây là gọt vỏ.
• kuoria on tärkeä. — gọt vỏ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kuorma-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
kuorma-auto on nopea.
xe tải nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan kuorma-autoa. — Tôi lái xe tải.
• Istun kuorma-autossa. — Tôi ngồi trong xe tải.
• Nousen kuorma-autoon. — Tôi lên xe tải.
📦
📖 Từ gốc
kupari — đồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kupari.
Đây là đồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuparia. — Tôi cần đồng.
• Se on kuparissa. — Nó ở trong đồng.
📦
📖 Từ gốc
kuppi — tách
💬 Ví dụ câu
Kuppi kahvia, kiitos!
Một cốc cà phê!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tiedän kupin hinnan. — Tôi biết giá tách.
• Tarvitsen kuppia. — Tôi cần tách.
• kupit ovat täällä. — Những tách ở đây.
📦
📖 Từ gốc
kurkku — dưa chuột
💬 Ví dụ câu
Ostan kurkkua.
Tôi mua dưa chuột.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on kurkku. — Đây là dưa chuột.
• Tiedän kurkun hinnan. — Tôi biết giá dưa chuột.