Bỏ qua đến nội dung

kuolla

chết
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Kasvi kuoli.
Cái cây đã chết.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Kasvit kuolevat ilman vettä.Cây cối chết khi không có nước.
  • 🟧 Quá khứ: Vanha puu kuoli viime talvena.Cây cổ thụ đã chết vào mùa đông năm ngoái.
  • 🟥 Phủ định: Kala ei kuole heti.Con cá không chết ngay.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi kuolen kuolin
sinäbạn kuolet kuolit
hänanh/cô ấy kuolee kuoli
mechúng tôi kuolemme kuolimme
tecác bạn kuolette kuolitte
hehọ kuolevat kuolivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en kuole · et kuole · ei kuole · emme/ette/eivät kuole