📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
pyytää apua — nhờ giúp đỡ
💬 Ví dụ câu
Pyydän apua opettajalta.
Tôi nhờ giáo viên giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
raide — đường ray
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee raiteelta 5.
Tàu khởi hành từ đường ray số 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
rakastua — yêu, phải lòng sâu đậm
💬 Ví dụ câu
He rakastuivat kesällä.
Họ đã yêu nhau vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rakkaus — tình yêu
💬 Ví dụ câu
Rakkaus on elämässä tärkeää.
Tình yêu rất quan trọng trong cuộc sống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rannikko — bờ biển, vùng duyên hải
💬 Ví dụ câu
Suomen rannikolla on paljon pieniä saaria.
Trên bờ biển Phần Lan có rất nhiều hòn đảo nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rantakallio — vách đá ven bờ (nước)
💬 Ví dụ câu
Istuimme rantakalliolla katsomassa auringonlaskua.
Chúng tôi ngồi trên vách đá ven bờ ngắm hoàng hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ratikka — tàu điện
💬 Ví dụ câu
Mennään ratikalla keskustaan.
Mình đi tàu điện vào trung tâm nhé. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = raitiovaunu.
📦
📖 Từ gốc
ratkaisu — giải pháp
💬 Ví dụ câu
Se on hyvä ratkaisu ongelmaan.
Đó là giải pháp tốt cho vấn đề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ratsastus — cưỡi ngựa
💬 Ví dụ câu
Siskoni harrastus on ratsastus.
Sở thích của em gái tôi là cưỡi ngựa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rauhallinen — điềm tĩnh, bình tĩnh
💬 Ví dụ câu
Isäni on rauhallinen ihminen.
Bố tôi là người điềm tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rauhallisesti — bình tĩnh, từ tốn
💬 Ví dụ câu
Hengitä rauhallisesti.
Hít thở từ tốn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
reissu — chuyến đi, chuyến du lịch
💬 Ví dụ câu
Reissu Lappiin oli upea.
Chuyến đi Lapland thật tuyệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rekisteröidy — đăng ký tài khoản (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Rekisteröidy, niin saat alennuksen.
Hãy đăng ký để nhận giảm giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rekisteröity parisuhde — quan hệ bạn đời có đăng ký
💬 Ví dụ câu
Heillä on rekisteröity parisuhde.
Họ có quan hệ bạn đời đã đăng ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rento — thoải mái, thư giãn
💬 Ví dụ câu
Jooga on rento harrastus.
Yoga là một sở thích thư giãn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
retki — chuyến đi chơi, dã ngoại
💬 Ví dụ câu
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
riippumatto — võng (treo)
💬 Ví dụ câu
Nukahdin riippumattoon puiden väliin.
Tôi ngủ thiếp đi trong chiếc võng treo giữa hai cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
riittää — đủ
💬 Ví dụ câu
Kymmenen euroa riittää lounaaseen.
Mười euro là đủ cho bữa trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rikki — bị hỏng, bị vỡ
💬 Ví dụ câu
Ovi on rikki.
Cánh cửa bị hỏng rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rikkoa — làm vỡ, làm hỏng
💬 Ví dụ câu
Varas rikkoi oven lukon.
Kẻ trộm đã phá hỏng ổ khóa cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.