Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pyytää apua
nhờ giúp đỡ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyytää apua — nhờ giúp đỡ
💬 Ví dụ câu
Pyydän apua opettajalta.
Tôi nhờ giáo viên giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pyytää apua →
📦
raide
/ˈrɑide/
đường ray
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
raide — đường ray
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee raiteelta 5.
Tàu khởi hành từ đường ray số 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết raide →
📦
rakastua
yêu, phải lòng sâu đậm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rakastua — yêu, phải lòng sâu đậm
💬 Ví dụ câu
He rakastuivat kesällä.
Họ đã yêu nhau vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rakastua →
📦
rakkaus
tình yêu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rakkaus — tình yêu
💬 Ví dụ câu
Rakkaus on elämässä tärkeää.
Tình yêu rất quan trọng trong cuộc sống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rakkaus →
📦
rannikko
bờ biển, vùng duyên hải
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rannikko — bờ biển, vùng duyên hải
💬 Ví dụ câu
Suomen rannikolla on paljon pieniä saaria.
Trên bờ biển Phần Lan có rất nhiều hòn đảo nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rannikko →
📦
rantakallio
vách đá ven bờ (nước)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rantakallio — vách đá ven bờ (nước)
💬 Ví dụ câu
Istuimme rantakalliolla katsomassa auringonlaskua.
Chúng tôi ngồi trên vách đá ven bờ ngắm hoàng hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rantakallio →
📦
ratikka
/ˈrɑtikːɑ/
tàu điện
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ratikka — tàu điện
💬 Ví dụ câu
Mennään ratikalla keskustaan.
Mình đi tàu điện vào trung tâm nhé. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = raitiovaunu.
Xem trang chi tiết ratikka →
📦
ratkaisu
giải pháp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ratkaisu — giải pháp
💬 Ví dụ câu
Se on hyvä ratkaisu ongelmaan.
Đó là giải pháp tốt cho vấn đề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ratkaisu →
📦
ratsastus
cưỡi ngựa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ratsastus — cưỡi ngựa
💬 Ví dụ câu
Siskoni harrastus on ratsastus.
Sở thích của em gái tôi là cưỡi ngựa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ratsastus →
📦
rauhallinen
điềm tĩnh, bình tĩnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rauhallinen — điềm tĩnh, bình tĩnh
💬 Ví dụ câu
Isäni on rauhallinen ihminen.
Bố tôi là người điềm tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rauhallinen →
📦
rauhallisesti
bình tĩnh, từ tốn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rauhallisesti — bình tĩnh, từ tốn
💬 Ví dụ câu
Hengitä rauhallisesti.
Hít thở từ tốn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rauhallisesti →
📦
reissu
chuyến đi, chuyến du lịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
reissu — chuyến đi, chuyến du lịch
💬 Ví dụ câu
Reissu Lappiin oli upea.
Chuyến đi Lapland thật tuyệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết reissu →
📦
rekisteröidy
đăng ký tài khoản (nút lệnh trên web)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rekisteröidy — đăng ký tài khoản (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Rekisteröidy, niin saat alennuksen.
Hãy đăng ký để nhận giảm giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rekisteröidy →
📦
rekisteröity parisuhde
quan hệ bạn đời có đăng ký
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rekisteröity parisuhde — quan hệ bạn đời có đăng ký
💬 Ví dụ câu
Heillä on rekisteröity parisuhde.
Họ có quan hệ bạn đời đã đăng ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rekisteröity parisuhde →
📦
rento
thoải mái, thư giãn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rento — thoải mái, thư giãn
💬 Ví dụ câu
Jooga on rento harrastus.
Yoga là một sở thích thư giãn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rento →
📦
retki
/ˈretki/
chuyến đi chơi, dã ngoại
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
retki — chuyến đi chơi, dã ngoại
💬 Ví dụ câu
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết retki →
📦
riippumatto
võng (treo)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riippumatto — võng (treo)
💬 Ví dụ câu
Nukahdin riippumattoon puiden väliin.
Tôi ngủ thiếp đi trong chiếc võng treo giữa hai cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết riippumatto →
📦
riittää
đủ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riittää — đủ
💬 Ví dụ câu
Kymmenen euroa riittää lounaaseen.
Mười euro là đủ cho bữa trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết riittää →
📦
rikki
bị hỏng, bị vỡ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rikki — bị hỏng, bị vỡ
💬 Ví dụ câu
Ovi on rikki.
Cánh cửa bị hỏng rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rikki →
📦
rikkoa
làm vỡ, làm hỏng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rikkoa — làm vỡ, làm hỏng
💬 Ví dụ câu
Varas rikkoi oven lukon.
Kẻ trộm đã phá hỏng ổ khóa cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rikkoa →