📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kaikenlainen — đủ loại, đủ kiểu
💬 Ví dụ câu
Kirjastossa on kaikenlaisia kirjoja.
Trong thư viện có đủ loại sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaikki — tất cả
💬 Ví dụ câu
Kaikki ovat valmiita.
Tất cả đã sẵn sàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaikkien mielestä — theo ý kiến của mọi người
💬 Ví dụ câu
Kaikkien mielestä ruoka oli hyvää.
Ai cũng thấy đồ ăn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kainalosauva — nạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kainalosauva.
Đây là nạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kainalosauvaa. — Tôi cần nạng.
• Se on kainalosauvassa. — Nó ở trong nạng.
📦
📖 Từ gốc
kaista — làn đường
💬 Ví dụ câu
Vaihda kaistaa.
Đổi làn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pysy omalla kaistalla. — Giữ làn của mình.
📦
📖 Từ gốc
kaiutin — loa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaiutin.
Đây là loa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaiutinta. — Tôi cần loa.
• kaiutinin hinta on sopiva. — Giá loa phù hợp.
• Se on kaiutinissa. — Nó ở trong loa.
📦
📖 Từ gốc
käki — chim cu
💬 Ví dụ câu
Tämä on käki.
Đây là chim cu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käkiä. — Tôi cần chim cu.
• Se on käkissä. — Nó ở trong chim cu.
📦
📖 Từ gốc
kakku — bánh
💬 Ví dụ câu
Syön kakkua.
Tôi ăn bánh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• kakku on hyvää. — bánh ngon.
• kakun maku on hyvä. — Vị của bánh ngon.
• kakut ovat tuoreita. — Những bánh tươi.
📦
📖 Từ gốc
kaksi kertaa viikossa — hai lần một tuần
💬 Ví dụ câu
Pelaan tennistä kaksi kertaa viikossa.
Tôi chơi quần vợt hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaksi — 2
💬 Ví dụ câu
Kaksi kahvia, kiitos!
Hai cà phê nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Kaksi tuntia. — Hai giờ.
• Tiedän kahden hinnan. — Tôi biết giá 2.
• Tarvitsen kahta. — Tôi cần 2.
📦
📖 Từ gốc
kaksikymmentä — 20
💬 Ví dụ câu
Kaksikymmentä euroa.
20 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tämä on kaksikymmentä. — Đây là 20.
• Tarvitsen kahtakymmentä. — Tôi cần 20.
📦
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ hai phòng
💬 Ví dụ câu
Asumme pienessä kaksiossa.
Chúng tôi sống trong một căn hộ hai phòng nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ 2 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun kaksiossa.
Tôi sống ở căn hộ 2 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkaksio-
📦
📖 Từ gốc
kaksitoista — 12
💬 Ví dụ câu
Kello on kaksitoista.
12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tämä on kaksitoista. — Đây là 12.
• Tarvitsen kahtatoista. — Tôi cần 12.
📦
📖 Từ gốc
kala — cá
💬 Ví dụ câu
Syön kalaa.
Tôi ăn cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Pidän kalasta. — Tôi thích cá.
• kala on hyvää. — cá ngon.
• kalan maku on hyvä. — Vị của cá ngon.
📦
📖 Từ gốc
kalakauppa — cửa hàng cá
💬 Ví dụ câu
kalakauppa on lähellä.
cửa hàng cá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• kalakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng cá ở trung tâm.
• Olen kalakauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng cá.
• Menen kalakauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng cá.
📦
📖 Từ gốc
kalakukko — bánh cá
💬 Ví dụ câu
kalakukko on hyvää.
bánh cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön kalakukkoa. — Tôi ăn bánh cá.
• Ostan kalakukkoa. — Tôi mua bánh cá.
• kalakukkon maku on hyvä. — Vị của bánh cá ngon.
📦
📖 Từ gốc
kalastaa — câu cá, đánh cá
💬 Ví dụ câu
Isäni käy kalastamassa järvellä joka kesä.
Bố tôi đi câu cá ở hồ mỗi mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kalastus — câu cá, đánh cá
💬 Ví dụ câu
Kalastus on rauhallinen harrastus.
Câu cá là một sở thích yên bình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kalastus — câu cá
💬 Ví dụ câu
Harrastan kalastusta.
Tôi thích câu cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• kalastus on hyvää. — câu cá ngon.
• kalastuksen maku on hyvä. — Vị của câu cá ngon.