Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Giao thông
›
kuorma-auto
kuorma-auto
xe tải
🚌 Giao thông
Lưu từ
Yêu thích
🚌
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
kuorma-auto on nopea.
xe tải nhanh.
Từ trước
henkilöauto
Từ tiếp
sähköpyörä
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm