Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
hissi
thang máy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hissi — thang máy
💬 Ví dụ câu
Asun hississä.
Tôi sống ở thang máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkhông biến đổi
Thân từhissi-
Xem trang chi tiết hissi →
📦
historia
lịch sử
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
historia — lịch sử
💬 Ví dụ câu
Tämä on historia.
Đây là lịch sử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học Ví dụ khác: • Tarvitsen historiaa. — Tôi cần lịch sử. • historian hinta on sopiva. — Giá lịch sử phù hợp. • Se on historiassa. — Nó ở trong lịch sử.
Xem trang chi tiết historia →
📦
hitaasti
chậm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hitaasti — chậm
💬 Ví dụ câu
Puhu hitaasti, ole hyvä.
Làm ơn nói chậm thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hitaasti →
📦
hitsaaja
thợ hàn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hitsaaja — thợ hàn
💬 Ví dụ câu
Hän on hitsaaja.
Anh ấy là thợ hàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen hitsaajaa. — Tôi cần thợ hàn. • Se on hitsaajassa. — Nó ở trong thợ hàn. • Tiedän hitsaajan hinnan. — Tôi biết giá thợ hàn.
Xem trang chi tiết hitsaaja →
📦
hiusharja
lược
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiusharja — lược
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiusharja.
Đây là lược.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tiedän hiusharjan hinnan. — Tôi biết giá lược. • Tarvitsen hiusharjaa. — Tôi cần lược.
Xem trang chi tiết hiusharja →
📦
hoikka
mảnh khảnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoikka — mảnh khảnh
💬 Ví dụ câu
Hän on pitkä ja hoikka.
Cô ấy cao và mảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?) Ví dụ khác: • Tiedän hoikan hinnan. — Tôi biết giá mảnh khảnh. • Tarvitsen hoikkaa. — Tôi cần mảnh khảnh.
Xem trang chi tiết hoikka →
📦
hoitaa
/ˈhoitɑː/
lo liệu, xử lý, chăm sóc
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoitaa — lo liệu, xử lý, chăm sóc
💬 Ví dụ câu
Minä hoidan liput, hoida sinä majoitus.
Tôi lo vé, bạn lo chỗ ở nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hoidan).
Xem trang chi tiết hoitaa →
📦
hoito
điều trị
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoito — điều trị
💬 Ví dụ câu
Tämä on hoito.
Đây là điều trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế Ví dụ khác: • Tarvitsen hoitoa. — Tôi cần điều trị. • hoiton hinta on sopiva. — Giá điều trị phù hợp. • Se on hoitossa. — Nó ở trong điều trị.
Xem trang chi tiết hoito →
📦
hoitoala
ngành chăm sóc sức khỏe
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoitoala — ngành chăm sóc sức khỏe
💬 Ví dụ câu
Hoitoalalla on paljon töitä Suomessa.
Ngành chăm sóc sức khỏe ở Phần Lan có nhiều việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hoitoala →
📦
homma
công việc, việc cần làm (cách nói thân mật)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
homma — công việc, việc cần làm (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Tämä homma pitää saada valmiiksi ennen iltaa.
Việc này phải hoàn thành trước buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết homma →
📦
hostelli
nhà nghỉ, hostel
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hostelli — nhà nghỉ, hostel
💬 Ví dụ câu
Yövymme halvassa hostellissa.
Chúng tôi ngủ ở hostel rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hostelli →
📦
hotelli
khách sạn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hotelli — khách sạn
💬 Ví dụ câu
Yövymme hotellissa.
Chúng tôi ngủ ở khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Saavumme hotelliin. — Chúng tôi đến khách sạn. • hotelli on mukava. — khách sạn dễ thương. • hotellin nimi on Matti. — Tên của khách sạn là Matti.
Xem trang chi tiết hotelli →
📦
housut
quần dài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
housut — quần dài
💬 Ví dụ câu
Puen housut.
Tôi mặc quần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày Ví dụ khác: • Mustat housut ovat kaapissa. — Quần đen ở trong tủ. • housujen väri on sininen. — Màu quần dài là xanh. • Ostan uutta housuja. — Tôi mua quần dài mới.
Xem trang chi tiết housut →
📦
höyryttää
hấp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
höyryttää — hấp
💬 Ví dụ câu
Tämä on höyryttää.
Đây là hấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen höyryttäää. — Tôi cần hấp. • Se on höyryttäässä. — Nó ở trong hấp. • Menen höyryttäään. — Tôi đi đến hấp.
Xem trang chi tiết höyryttää →
📦
huhhuh
ôi chao, chà (thán từ ngạc nhiên)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huhhuh — ôi chao, chà (thán từ ngạc nhiên)
💬 Ví dụ câu
Huhhuh, onpa kallis puhelin!
Ôi chao, điện thoại đắt thế!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huhhuh →
📦
huhtikuu
tháng 4
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huhtikuu — tháng 4
💬 Ví dụ câu
Tämä on huhtikuu.
Đây là tháng 4.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on huhtikuu. — Đây là tháng 4. • Se on huhtikuussa. — Nó ở trong tháng 4.
Xem trang chi tiết huhtikuu →
📦
huilu
sáo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huilu — sáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on huilu.
Đây là sáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen huilua. — Tôi cần sáo. • huilun hinta on sopiva. — Giá sáo phù hợp. • Se on huilussa. — Nó ở trong sáo.
Xem trang chi tiết huilu →
📦
huivi
khăn quàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huivi — khăn quàng
💬 Ví dụ câu
Laitan huivin kaulaan.
Tôi quàng khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • huivi on hyvää. — khăn quàng ngon. • Syön huivia. — Tôi ăn khăn quàng.
Xem trang chi tiết huivi →
📦
hunaja
mật ong
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hunaja — mật ong
💬 Ví dụ câu
Laitan hunajaa teehen.
Tôi cho mật ong vào trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • Tämä on hunaja. — Đây là mật ong. • Tiedän hunajan hinnan. — Tôi biết giá mật ong.
Xem trang chi tiết hunaja →
📦
huolellinen
cẩn thận, tỉ mỉ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huolellinen — cẩn thận, tỉ mỉ
💬 Ví dụ câu
Hän on huolellinen työssään.
Anh ấy cẩn thận trong công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huolellinen →