📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kaali — bắp cải
💬 Ví dụ câu
Lisään kaalia keittoon.
Tôi thêm bắp cải vào súp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on kaali. — Đây là bắp cải.
• Tiedän kaalin hinnan. — Tôi biết giá bắp cải.
📦
📖 Từ gốc
käännöstoimisto — dịch vụ dịch thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on käännöstoimisto.
Đây là dịch vụ dịch thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käännöstoimistoa. — Tôi cần dịch vụ dịch thuật.
• käännöstoimiston hinta on sopiva. — Giá dịch vụ dịch thuật phù hợp.
• Se on käännöstoimistossa. — Nó ở trong dịch vụ dịch thuật.
📦
📖 Từ gốc
käänny oikealle — rẽ phải
💬 Ví dụ câu
Käänny oikealle seuraavasta risteyksestä.
Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Käänny oikealle kirkon jälkeen. — Rẽ phải sau nhà thờ.
📦
📖 Từ gốc
käänny vasemmalle — rẽ trái
💬 Ví dụ câu
Käänny vasemmalle risteyksessä.
Rẽ trái ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Käänny vasemmalle liikennevaloista. — Rẽ trái ở đèn giao thông.
📦
📖 Từ gốc
kääntää — quay / dịch
💬 Ví dụ câu
Käännän tekstin.
Tôi dịch văn bản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kääntyä — rẽ/quẹo
💬 Ví dụ câu
Haluan kääntyä.
Tôi muốn quay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Käännyin väärään suuntaan. — Tôi rẽ nhầm hướng.
📦
📖 Từ gốc
kaappi — tủ
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat kaapissa.
Quần áo ở trong tủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• Avaan kaapin. — Tôi mở tủ.
• kaappi on uusi. — tủ mới.
• Tarvitsen uutta kaappia. — Tôi cần tủ mới.
📦
📖 Từ gốc
kaareva — cong
💬 Ví dụ câu
Se on kaareva.
Nó cong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaarevaa. — Tôi cần cong.
• Se on kaarevassa. — Nó ở trong cong.
• Menen kaarevaan. — Tôi đi đến cong.
📦
📖 Từ gốc
käärme — rắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on käärme.
Đây là rắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käärmeä. — Tôi cần rắn.
• Se on käärmessä. — Nó ở trong rắn.
📦
📖 Từ gốc
kaava — công thức
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaava.
Đây là công thức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaavaa. — Tôi cần công thức.
• Se on kaavassa. — Nó ở trong công thức.
📦
📖 Từ gốc
kadehtia — ghen tị
💬 Ví dụ câu
Haluan kadehtia.
Tôi muốn ghen tị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kadehtiaa. — Tôi cần ghen tị.
• Se on kadehtiassa. — Nó ở trong ghen tị.
• Menen kadehtiaan. — Tôi đi đến ghen tị.
📦
📖 Từ gốc
kadota — mất/biến mất
💬 Ví dụ câu
Haluan kadota.
Tôi muốn mất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kadotaa. — Tôi cần mất/biến mất.
• Se on kadotassa. — Nó ở trong mất/biến mất.
• Menen kadotaan. — Tôi đi đến mất/biến mất.
📦
📖 Từ gốc
kadunkulma — góc phố
💬 Ví dụ câu
Kahvila on kadunkulmassa.
Quán cà phê ở góc phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Tapaamme kadunkulmassa. — Gặp nhau ở góc phố.
📦
📖 Từ gốc
kahdeksalta — lúc 8h
💬 Ví dụ câu
Kurssi alkaa kahdeksalta.
Khóa học bắt đầu lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on kahdeksalta. — Đây là lúc 8h.
• kahdeksalta on tärkeä. — lúc 8h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kahdeksan — 8
💬 Ví dụ câu
Kello on kahdeksan.
8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kahdeksaa. — Tôi cần 8.
📦
📖 Từ gốc
kahdelta — lúc 2h
💬 Ví dụ câu
Kokous on kahdelta.
Họp lúc 2 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on kahdelta. — Đây là lúc 2h.
• kahdelta on tärkeä. — lúc 2h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kahden hengen huone — phòng đôi
💬 Ví dụ câu
Haluaisin kahden hengen huoneen.
Tôi muốn một phòng đôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• kahden hengen huone on tärkeä. — phòng đôi quan trọng.
• Missä kahden hengen huone on? — phòng đôi ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
kahvi — cà phê
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia.
Tôi uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Pidän kahvista. — Tôi thích cà phê.
• Kahvin hinta on kolme euroa. — Giá cà phê là 3 euro.
• kahvi on hyvää. — cà phê ngon.
📦
📖 Từ gốc
kahvila — quán cà phê
💬 Ví dụ câu
Juomme kahvia kahvilassa.
Chúng tôi uống cà phê ở quán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Mennään kahvilaan! — Đi đến quán cà phê!
• kahvila on hyvää. — quán cà phê ngon.
• kahvilan maku on hyvä. — Vị của quán cà phê ngon.
📦
📖 Từ gốc
kahvinkeitin — máy pha cà phê
💬 Ví dụ câu
Kahvinkeitin on keittiössä.
Máy pha cà phê ở bếp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• kahvinkeittimen maku on hyvä. — Vị của máy pha cà phê ngon.
• Syön kahvinkeitintä. — Tôi ăn máy pha cà phê.