📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tarpeeksi — đủ
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla tarpeeksi rahaa?
Bạn có đủ tiền không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarviitte — các bạn cần (văn nói của tarvitsette)
💬 Ví dụ câu
Mitä te tarviitte kaupasta?
Các bạn cần gì từ cửa hàng?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarvita — cần
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen apua.
Tôi cần giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 5 (ita/itä)
Ví dụ khác:
• En tarvitse mitään. — Tôi không cần gì.
📦
📖 Từ gốc
tasainen — phẳng
💬 Ví dụ câu
Se on tasainen.
Nó phẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tasaista. — Tôi cần phẳng.
• Se on tasaisessa. — Nó ở trong phẳng.
• Menen tasaiseen. — Tôi đi đến phẳng.
📦
📖 Từ gốc
tasan — đúng giờ
💬 Ví dụ câu
Kello on tasan neljä.
Đúng 4 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ
Ví dụ khác:
• Tämä on tasan. — Đây là đúng giờ.
• tasan on tärkeä. — đúng giờ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tasku — túi (áo, quần)
💬 Ví dụ câu
Puhelin on takin taskussa.
Điện thoại ở trong túi áo khoác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
täsmällinen — đúng giờ, chính xác
💬 Ví dụ câu
Hyvä työntekijä on täsmällinen.
Nhân viên tốt thì luôn đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tässä — ở đây (hẹp)
💬 Ví dụ câu
Pysähdy tässä.
Dừng ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Tule tähän. — Đến đây.
📦
📖 Từ gốc
tässä vaiheessa — ở giai đoạn này
💬 Ví dụ câu
Tässä vaiheessa emme tarvitse käännöstä.
Ở giai đoạn này chúng tôi chưa cần bản dịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tassu — chân (thú)
💬 Ví dụ câu
Tämä on tassu.
Đây là chân (thú).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tassua. — Tôi cần chân (thú).
• tassun hinta on sopiva. — Giá chân (thú) phù hợp.
• Se on tassussa. — Nó ở trong chân (thú).
📦
📖 Từ gốc
täti — dì/cô
💬 Ví dụ câu
Tädin talo on Tampereella.
Nhà dì ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Käymme tädillä. — Chúng tôi ghé thăm dì.
• täti on mukava. — dì/cô dễ thương.
• Tapaan tätiä huomenna. — Tôi gặp dì/cô ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
tattari — kiều mạch
💬 Ví dụ câu
Tämä on tattari.
Đây là kiều mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tattaria. — Tôi cần kiều mạch.
• Se on tattarissa. — Nó ở trong kiều mạch.
• Tiedän tattarin hinnan. — Tôi biết giá kiều mạch.
📦
📖 Từ gốc
taulu — tranh
💬 Ví dụ câu
Taulu on seinällä.
Bức tranh trên tường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• taulun nimi on Matti. — Tên của tranh là Matti.
• Tapaan taulua huomenna. — Tôi gặp tranh ngày mai.
• taululla on auto. — tranh có xe.
📦
📖 Từ gốc
tavallinen — bình thường, thông thường
💬 Ví dụ câu
Se on ihan tavallinen päivä.
Đó là một ngày hết sức bình thường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tavallinen — bình thường
💬 Ví dụ câu
Se on tavallinen.
Nó bình thường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tavallista. — Tôi cần bình thường.
• Se on tavallisessa. — Nó ở trong bình thường.
• Menen tavalliseen. — Tôi đi đến bình thường.
📦
📖 Từ gốc
tavallisesti — thường lệ
💬 Ví dụ câu
Tavallisesti syön kotona.
Thường lệ tôi ăn ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tavara — đồ vật, hàng hóa, món đồ
💬 Ví dụ câu
Laitan kaikki tavarat laukkuun ennen matkaa.
Tôi cho tất cả đồ đạc vào túi trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tavaratalo — cửa hàng bách hóa
💬 Ví dụ câu
Tavaratalossa on monta osastoa.
Cửa hàng bách hóa có nhiều gian hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tavaratalo — cửa hàng bách hóa
💬 Ví dụ câu
Stockmann on tavaratalo.
Stockmann là bách hóa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• tavaratalon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ cửa hàng bách hóa là Mannerheimintie 1.
• Olen tavaratalossa. — Tôi ở trong cửa hàng bách hóa.
📦
📖 Từ gốc
tavata — gặp gỡ
💬 Ví dụ câu
Tapaan ystäviä.
Tôi gặp bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Hauska tavata! — Rất vui được gặp!