Bỏ qua đến nội dung

tavallisesti

thường lệ
📦
tavallisesti thường lệ
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tavallisesti syön kotona.
Thường lệ tôi ăn ở nhà.
02
🇫🇮 Tavallisesti herään kello seitsemän.
Thường lệ tôi thức dậy lúc bảy giờ.
03
🇫🇮 Me syömme tavallisesti kotona.
Chúng tôi thường lệ ăn ở nhà.
04
🇫🇮 Hän tulee tavallisesti ajoissa.
Cô ấy thường lệ đến đúng giờ.