Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tanssia
nhảy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tanssia — nhảy
💬 Ví dụ câu
Tanssimme illalla.
Chúng tôi nhảy buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on tanssia. — Đây là nhảy. • tanssia on tärkeä. — nhảy quan trọng.
Xem trang chi tiết tanssia →
📦
tanssija
vũ công
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tanssija — vũ công
💬 Ví dụ câu
Hän on tanssija.
Anh ấy là vũ công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen tanssijaa. — Tôi cần vũ công. • Se on tanssijassa. — Nó ở trong vũ công. • tanssijan nimi on Matti. — Tên của vũ công là Matti.
Xem trang chi tiết tanssija →
📦
tapahtua
xảy ra
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tapahtua — xảy ra
💬 Ví dụ câu
Mitä tapahtui?
Chuyện gì đã xảy ra?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tapahtua →
📦
tapetti
giấy dán tường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tapetti — giấy dán tường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tapetti.
Đây là giấy dán tường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Tarvitsen tapettia. — Tôi cần giấy dán tường. • tapettin hinta on sopiva. — Giá giấy dán tường phù hợp. • Se on tapettissa. — Nó ở trong giấy dán tường.
Xem trang chi tiết tapetti →
📦
tappio
thất bại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tappio — thất bại
💬 Ví dụ câu
Tämä on tappio.
Đây là thất bại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • Tarvitsen tappioa. — Tôi cần thất bại. • tappion hinta on sopiva. — Giá thất bại phù hợp. • Se on tappiossa. — Nó ở trong thất bại.
Xem trang chi tiết tappio →
📦
tarina
story
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarina — story
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarina.
Đây là story.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội Ví dụ khác: • Tarvitsen tarinaa. — Tôi cần story. • Se on tarinassa. — Nó ở trong story.
Xem trang chi tiết tarina →
📦
tarjeta
chịu được rét, không thấy lạnh (chịu đựng cái lạnh)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjeta — chịu được rét, không thấy lạnh (chịu đựng cái lạnh)
💬 Ví dụ câu
Tällä takilla tarkenen hyvin pakkasella.
Với cái áo khoác này tôi chịu rét tốt khi trời băng giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarjeta →
📦
tarjoilija
phục vụ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjoilija — phục vụ
💬 Ví dụ câu
Tarjoilija, saanko laskun?
Phục vụ, cho tôi hóa đơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng Ví dụ khác: • Tiedän tarjoilijan hinnan. — Tôi biết giá phục vụ. • Tarvitsen tarjoilijaa. — Tôi cần phục vụ.
Xem trang chi tiết tarjoilija →
📦
tarjoilla
phục vụ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjoilla — phục vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarjoilla.
Đây là phục vụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen tarjoillaa. — Tôi cần phục vụ. • Se on tarjoillassa. — Nó ở trong phục vụ. • Menen tarjoillaan. — Tôi đi đến phục vụ.
Xem trang chi tiết tarjoilla →
📦
tarjota
mời, cung cấp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjota — mời, cung cấp
💬 Ví dụ câu
Tarjoan sinulle kahvia.
Tôi mời bạn cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarjota →
📦
tarjotin
khay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjotin — khay
💬 Ví dụ câu
Tarjottimella on kahvia.
Trên khay có cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn Ví dụ khác: • Tämä on tarjotin. — Đây là khay. • Tiedän tarjottimen hinnan. — Tôi biết giá khay. • Tarvitsen tarjotinta. — Tôi cần khay.
Xem trang chi tiết tarjotin →
📦
tarjous
khuyến mãi, giá ưu đãi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjous — khuyến mãi, giá ưu đãi
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on hyvä tarjous tänään.
Hôm nay cửa hàng có khuyến mãi tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarjous →
📦
tarjous
khuyến mãi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjous — khuyến mãi
💬 Ví dụ câu
Tänään on hyvä tarjous!
Hôm nay có khuyến mãi tốt!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • Tiedän tarjouksen hinnan. — Tôi biết giá khuyến mãi. • Tarvitsen tarjousta. — Tôi cần khuyến mãi.
Xem trang chi tiết tarjous →
📦
tarkasti
kỹ, chính xác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkasti — kỹ, chính xác
💬 Ví dụ câu
Lue ohjeet tarkasti.
Đọc hướng dẫn kỹ vào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarkasti →
📦
tärkeä
quan trọng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tärkeä — quan trọng
💬 Ví dụ câu
Se on tärkeä.
Nó quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen tärkeää. — Tôi cần quan trọng. • Se on tärkeässä. — Nó ở trong quan trọng. • Menen tärkeään. — Tôi đi đến quan trọng.
Xem trang chi tiết tärkeä →
📦
tärkeämpi kuin
quan trọng hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tärkeämpi kuin — quan trọng hơn
💬 Ví dụ câu
Terveys on tärkeämpi kuin raha.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tärkeämpi kuin →
📦
tärkeys
tầm quan trọng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tärkeys — tầm quan trọng
💬 Ví dụ câu
Ymmärrän liikunnan tärkeyden.
Tôi hiểu tầm quan trọng của vận động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tärkeys →
📦
tarkistaa
/ˈtɑrkistɑː/
kiểm tra (lại)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkistaa — kiểm tra (lại)
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (tarkistan).
Xem trang chi tiết tarkistaa →
📦
tarkka
chính xác, cụ thể
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkka — chính xác, cụ thể
💬 Ví dụ câu
Kirjoita tarkka osoite lomakkeeseen.
Hãy viết địa chỉ chính xác vào biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarkka →
📦
tarkoittaa
có nghĩa là
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkoittaa — có nghĩa là
💬 Ví dụ câu
Mitä tämä sana tarkoittaa?
Từ này có nghĩa là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarkoittaa →