📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tanssia — nhảy
💬 Ví dụ câu
Tanssimme illalla.
Chúng tôi nhảy buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tämä on tanssia. — Đây là nhảy.
• tanssia on tärkeä. — nhảy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tanssija — vũ công
💬 Ví dụ câu
Hän on tanssija.
Anh ấy là vũ công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tanssijaa. — Tôi cần vũ công.
• Se on tanssijassa. — Nó ở trong vũ công.
• tanssijan nimi on Matti. — Tên của vũ công là Matti.
📦
📖 Từ gốc
tapahtua — xảy ra
💬 Ví dụ câu
Mitä tapahtui?
Chuyện gì đã xảy ra?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tapetti — giấy dán tường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tapetti.
Đây là giấy dán tường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tapettia. — Tôi cần giấy dán tường.
• tapettin hinta on sopiva. — Giá giấy dán tường phù hợp.
• Se on tapettissa. — Nó ở trong giấy dán tường.
📦
📖 Từ gốc
tappio — thất bại
💬 Ví dụ câu
Tämä on tappio.
Đây là thất bại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tappioa. — Tôi cần thất bại.
• tappion hinta on sopiva. — Giá thất bại phù hợp.
• Se on tappiossa. — Nó ở trong thất bại.
📦
📖 Từ gốc
tarina — story
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarina.
Đây là story.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tarinaa. — Tôi cần story.
• Se on tarinassa. — Nó ở trong story.
📦
📖 Từ gốc
tarjeta — chịu được rét, không thấy lạnh (chịu đựng cái lạnh)
💬 Ví dụ câu
Tällä takilla tarkenen hyvin pakkasella.
Với cái áo khoác này tôi chịu rét tốt khi trời băng giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarjoilija — phục vụ
💬 Ví dụ câu
Tarjoilija, saanko laskun?
Phục vụ, cho tôi hóa đơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng
Ví dụ khác:
• Tiedän tarjoilijan hinnan. — Tôi biết giá phục vụ.
• Tarvitsen tarjoilijaa. — Tôi cần phục vụ.
📦
📖 Từ gốc
tarjoilla — phục vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarjoilla.
Đây là phục vụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tarjoillaa. — Tôi cần phục vụ.
• Se on tarjoillassa. — Nó ở trong phục vụ.
• Menen tarjoillaan. — Tôi đi đến phục vụ.
📦
📖 Từ gốc
tarjota — mời, cung cấp
💬 Ví dụ câu
Tarjoan sinulle kahvia.
Tôi mời bạn cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarjotin — khay
💬 Ví dụ câu
Tarjottimella on kahvia.
Trên khay có cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on tarjotin. — Đây là khay.
• Tiedän tarjottimen hinnan. — Tôi biết giá khay.
• Tarvitsen tarjotinta. — Tôi cần khay.
📦
📖 Từ gốc
tarjous — khuyến mãi, giá ưu đãi
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on hyvä tarjous tänään.
Hôm nay cửa hàng có khuyến mãi tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarjous — khuyến mãi
💬 Ví dụ câu
Tänään on hyvä tarjous!
Hôm nay có khuyến mãi tốt!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• Tiedän tarjouksen hinnan. — Tôi biết giá khuyến mãi.
• Tarvitsen tarjousta. — Tôi cần khuyến mãi.
📦
📖 Từ gốc
tarkasti — kỹ, chính xác
💬 Ví dụ câu
Lue ohjeet tarkasti.
Đọc hướng dẫn kỹ vào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tärkeä — quan trọng
💬 Ví dụ câu
Se on tärkeä.
Nó quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tärkeää. — Tôi cần quan trọng.
• Se on tärkeässä. — Nó ở trong quan trọng.
• Menen tärkeään. — Tôi đi đến quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tärkeämpi kuin — quan trọng hơn
💬 Ví dụ câu
Terveys on tärkeämpi kuin raha.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tärkeys — tầm quan trọng
💬 Ví dụ câu
Ymmärrän liikunnan tärkeyden.
Tôi hiểu tầm quan trọng của vận động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarkistaa — kiểm tra (lại)
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (tarkistan).
📦
📖 Từ gốc
tarkka — chính xác, cụ thể
💬 Ví dụ câu
Kirjoita tarkka osoite lomakkeeseen.
Hãy viết địa chỉ chính xác vào biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarkoittaa — có nghĩa là
💬 Ví dụ câu
Mitä tämä sana tarkoittaa?
Từ này có nghĩa là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.