Bỏ qua đến nội dung

tanssija

vũ công
💼
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän on tanssija.
Anh ấy là vũ công.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ tanssija tanssijat là vũ công (chủ ngữ)
Genetiivicủa tanssijan tanssijoiden của vũ công
Partitiivimột phần tanssijaa tanssijoita một phần / chưa xác định: vũ công
Inessiiviở trong tanssijassa tanssijoissa ở trong vũ công
Elatiivira khỏi tanssijasta tanssijoista từ trong vũ công ra
Illatiivivào trong tanssijaan tanssijoihin vào trong vũ công
Adessiiviở trên tanssijalla tanssijoilla ở trên / tại vũ công
Ablatiivitừ trên tanssijalta tanssijoilta từ vũ công (rời khỏi)
Allatiivilên/cho tanssijalle tanssijoille đến / cho vũ công
Essiivivới tư cách tanssijana tanssijoina với tư cách là vũ công
Translatiivitrở thành tanssijaksi tanssijoiksi trở thành vũ công
Abessiivikhông có tanssijatta tanssijoitta không có vũ công