Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🔢
Số 0-10
Mục con Số 0-10 thuộc chủ đề Số đếm & Thời gian — 11 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
11 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 11 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🔢
📖 Từ gốc
kahdeksan — 8
💬 Ví dụ câu
Kello on kahdeksan.
8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kahdeksaa. — Tôi cần 8.
🔢
📖 Từ gốc
kaksi — 2
💬 Ví dụ câu
Kaksi kahvia, kiitos!
Hai cà phê nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Kaksi tuntia. — Hai giờ.
• Tiedän kahden hinnan. — Tôi biết giá 2.
• Tarvitsen kahta. — Tôi cần 2.
🔢
📖 Từ gốc
kolme — 3
💬 Ví dụ câu
Kolme lasta.
Ba đứa trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän kolmen hinnan. — Tôi biết giá 3.
• Tarvitsen kolmea. — Tôi cần 3.
🔢
📖 Từ gốc
kuusi — 6
💬 Ví dụ câu
Kuusi kuukautta.
Sáu tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän kuuden hinnan. — Tôi biết giá 6.
• Tarvitsen kuutta. — Tôi cần 6.
🔢
📖 Từ gốc
kymmenen — 10
💬 Ví dụ câu
Kymmenen euroa.
Mười euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kymmentä. — Tôi cần 10.
N
🔢
📖 Từ gốc
neljä — 4
💬 Ví dụ câu
Neljä vuodenaikaa.
Bốn mùa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän neljän hinnan. — Tôi biết giá 4.
• Tarvitsen neljää. — Tôi cần 4.
🔢
📖 Từ gốc
nolla — —
💬 Ví dụ câu
On nolla astetta.
0 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän nollan hinnan. — Tôi biết giá 0.
• Tarvitsen nollaa. — Tôi cần 0.
S
🔢
📖 Từ gốc
seitsemän — 7
💬 Ví dụ câu
Viikossa on seitsemän päivää.
Tuần có 7 ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seitsemää. — Tôi cần 7.
V
🔢
📖 Từ gốc
viisi — 5
💬 Ví dụ câu
Viisi euroa.
Năm euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän viiden hinnan. — Tôi biết giá 5.
• Tarvitsen viittä. — Tôi cần 5.
Y
🔢
📖 Từ gốc
yhdeksän — 9
💬 Ví dụ câu
Kello on yhdeksän.
9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhdeksää. — Tôi cần 9.
🔢
📖 Từ gốc
yksi — 1
💬 Ví dụ câu
Yksi kahvi, kiitos!
Một cà phê nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Yksi ja yksi on kaksi. — Một cộng một bằng hai.
• Tiedän yhden hinnan. — Tôi biết giá 1.
• Tarvitsen yhtä. — Tôi cần 1.