Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🔢
Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Mục con Ngày trong tuần (Viikonpäivät) thuộc chủ đề Số đếm & Thời gian — 7 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
7 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 7 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🔢
📖 Từ gốc
keskiviikko — thứ Tư
💬 Ví dụ câu
Tämä on keskiviikko.
Đây là thứ Tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on keskiviikko. — Đây là thứ Tư.
• keskiviikko on tärkeä. — thứ Tư quan trọng.
L
🔢
📖 Từ gốc
lauantai — thứ Bảy
💬 Ví dụ câu
Tämä on lauantai.
Đây là thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on lauantai. — Đây là thứ Bảy.
• lauantai on tärkeä. — thứ Bảy quan trọng.
M
🔢
📖 Từ gốc
maanantai — thứ Hai
💬 Ví dụ câu
Tämä on maanantai.
Đây là thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on maanantai. — Đây là thứ Hai.
• maanantai on tärkeä. — thứ Hai quan trọng.
P
🔢
📖 Từ gốc
perjantai — thứ Sáu
💬 Ví dụ câu
Tämä on perjantai.
Đây là thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on perjantai. — Đây là thứ Sáu.
• perjantai on tärkeä. — thứ Sáu quan trọng.
S
🔢
📖 Từ gốc
sunnuntai — Chủ nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on sunnuntai.
Đây là chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on sunnuntai. — Đây là Chủ nhật.
• sunnuntai on tärkeä. — Chủ nhật quan trọng.
T
🔢
📖 Từ gốc
tiistai — thứ Ba
💬 Ví dụ câu
Tämä on tiistai.
Đây là thứ Ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on tiistai. — Đây là thứ Ba.
• tiistai on tärkeä. — thứ Ba quan trọng.
🔢
📖 Từ gốc
torstai — thứ Năm
💬 Ví dụ câu
Tämä on torstai.
Đây là thứ Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on torstai. — Đây là thứ Năm.
• torstai on tärkeä. — thứ Năm quan trọng.