Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🔢
Số lượng & Hình dạng
Mục con Số lượng & Hình dạng thuộc chủ đề Số đếm & Thời gian — 12 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
12 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🔢
📖 Từ gốc
kolmannes — một phần ba
💬 Ví dụ câu
Tämä on kolmannes.
Đây là một phần ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kolmannesta. — Tôi cần một phần ba.
• kolmannesin hinta on sopiva. — Giá một phần ba phù hợp.
• Se on kolmannesissa. — Nó ở trong một phần ba.
🔢
📖 Từ gốc
kulma — góc
💬 Ví dụ câu
Tämä on kulma.
Đây là góc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kulmaa. — Tôi cần góc.
• kulman hinta on sopiva. — Giá góc phù hợp.
• Se on kulmassa. — Nó ở trong góc.
🔢
📖 Từ gốc
kuutio — hình lập phương
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuutio.
Đây là hình lập phương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuutioa. — Tôi cần hình lập phương.
• kuution hinta on sopiva. — Giá hình lập phương phù hợp.
• Se on kuutiossa. — Nó ở trong hình lập phương.
M
🔢
📖 Từ gốc
määrä — số lượng
💬 Ví dụ câu
Tämä on määrä.
Đây là số lượng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen määrää. — Tôi cần số lượng.
• määrän hinta on sopiva. — Giá số lượng phù hợp.
• Se on määrässä. — Nó ở trong số lượng.
N
🔢
📖 Từ gốc
neljännes — một phần tư
💬 Ví dụ câu
Neljännes tunnista on 15 minuuttia.
Một phần tư giờ là 15 phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neljännestä. — Tôi cần một phần tư.
• neljännesin hinta on sopiva. — Giá một phần tư phù hợp.
• Se on neljännesissä. — Nó ở trong một phần tư.
P
🔢
📖 Từ gốc
pari — đôi/cặp
💬 Ví dụ câu
Tämä on pari.
Đây là đôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen paria. — Tôi cần đôi/cặp.
• parin hinta on sopiva. — Giá đôi/cặp phù hợp.
• Se on parissa. — Nó ở trong đôi/cặp.
🔢
📖 Từ gốc
piste — điểm
💬 Ví dụ câu
Tämä on piste.
Đây là điểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pisteä. — Tôi cần điểm.
• pisten hinta on sopiva. — Giá điểm phù hợp.
• Se on pistessä. — Nó ở trong điểm.
🔢
📖 Từ gốc
puolet — một nửa
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat puolet.
Đây là một nửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen puoletta. — Tôi cần một nửa.
• puoletin hinta on sopiva. — Giá một nửa phù hợp.
• Se on puoletissa. — Nó ở trong một nửa.
S
🔢
📖 Từ gốc
suorakulmio — hình chữ nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on suorakulmio.
Đây là hình chữ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suorakulmioa. — Tôi cần hình chữ nhật.
• suorakulmion hinta on sopiva. — Giá hình chữ nhật phù hợp.
• Se on suorakulmiossa. — Nó ở trong hình chữ nhật.
T
🔢
📖 Từ gốc
tusina — tá (12)
💬 Ví dụ câu
Tämä on tusina.
Đây là tá (12).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tusinaa. — Tôi cần tá (12).
• tusinan hinta on sopiva. — Giá tá (12) phù hợp.
• Se on tusinassa. — Nó ở trong tá (12).
V
🔢
📖 Từ gốc
viiva — đường thẳng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viiva.
Đây là đường thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viivaa. — Tôi cần đường thẳng.
• viivan hinta on sopiva. — Giá đường thẳng phù hợp.
• viivassa on paljon vitamiineja. — Trong đường thẳng có nhiều vitamin.
Y
🔢
📖 Từ gốc
ympyrä — hình tròn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ympyrä.
Đây là hình tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ympyrää. — Tôi cần hình tròn.
• ympyrän hinta on sopiva. — Giá hình tròn phù hợp.
• Se on ympyrässä. — Nó ở trong hình tròn.