Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Số 0-10
›
yksi
yksi
1
🔢 Số 0-10
Lưu từ
Yêu thích
🔢
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Yksi kahvi, kiitos!
Một cà phê nhé!
Từ trước
nolla
Từ tiếp
kaksi
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm