🔢
yksi
1
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Yksi kahvi, kiitos!
Một cà phê nhé!
02
🇫🇮 Minulla on yksi sisko.
Tôi có một người chị gái.
03
🇫🇮 Ostan yhden kahvin, kiitos.
Tôi mua một cốc cà phê, cảm ơn.
04
🇫🇮 Asun täällä yksin yhdessä huoneessa.
Tôi sống một mình ở đây trong một căn phòng.