Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🔢
Thời điểm (-lta/-ltä)
Mục con Thời điểm (-lta/-ltä) thuộc chủ đề Số đếm & Thời gian — 10 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
10 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
🔢
📖 Từ gốc
kahdeksalta — lúc 8h
💬 Ví dụ câu
Kurssi alkaa kahdeksalta.
Khóa học bắt đầu lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on kahdeksalta. — Đây là lúc 8h.
• kahdeksalta on tärkeä. — lúc 8h quan trọng.
🔢
📖 Từ gốc
kahdelta — lúc 2h
💬 Ví dụ câu
Kokous on kahdelta.
Họp lúc 2 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on kahdelta. — Đây là lúc 2h.
• kahdelta on tärkeä. — lúc 2h quan trọng.
🔢
📖 Từ gốc
kolmelta — lúc 3h
💬 Ví dụ câu
Koulu loppuu kolmelta.
Trường tan lúc 3 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on kolmelta. — Đây là lúc 3h.
• kolmelta on tärkeä. — lúc 3h quan trọng.
🔢
📖 Từ gốc
kuudelta — lúc 6h
💬 Ví dụ câu
Syömme kuudelta.
Chúng tôi ăn lúc 6 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on kuudelta. — Đây là lúc 6h.
• kuudelta on tärkeä. — lúc 6h quan trọng.
M
🔢
📖 Từ gốc
Mihin aikaan tulet? — Bạn đến lúc mấy giờ?
💬 Ví dụ câu
Mihin aikaan tulet kotiin? — Viideltä.
Bạn về nhà lúc mấy giờ? — Lúc 5 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Mihin aikaan tulet? on tärkeä. — Bạn đến lúc mấy giờ? quan trọng.
• Missä Mihin aikaan tulet? on? — Bạn đến lúc mấy giờ? ở đâu?
N
🔢
📖 Từ gốc
neljältä — lúc 4h
💬 Ví dụ câu
Tulen neljältä.
Tôi đến lúc 4 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on neljältä. — Đây là lúc 4h.
• neljältä on tärkeä. — lúc 4h quan trọng.
S
🔢
📖 Từ gốc
seitsemältä — lúc 7h
💬 Ví dụ câu
Herään seitsemältä.
Tôi dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on seitsemältä. — Đây là lúc 7h.
• seitsemältä on tärkeä. — lúc 7h quan trọng.
V
🔢
📖 Từ gốc
viideltä — lúc 5h
💬 Ví dụ câu
Lähden töistä viideltä.
Tôi rời chỗ làm lúc 5 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on viideltä. — Đây là lúc 5h.
• viideltä on tärkeä. — lúc 5h quan trọng.
Y
🔢
📖 Từ gốc
yhdeksältä — lúc 9h
💬 Ví dụ câu
Olen töissä yhdeksältä.
Tôi ở chỗ làm lúc 9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on yhdeksältä. — Đây là lúc 9h.
• yhdeksältä on tärkeä. — lúc 9h quan trọng.
🔢
📖 Từ gốc
yhdeltä — lúc 1h
💬 Ví dụ câu
Lounas on yhdeltä.
Bữa trưa lúc 1 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on yhdeltä. — Đây là lúc 1h.
• yhdeltä on tärkeä. — lúc 1h quan trọng.