🔢
kaksi
2
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Kaksi kahvia, kiitos!
Hai cà phê nhé!
02
🇫🇮 Minulla on kaksi lasta.
Tôi có hai đứa con.
03
🇫🇮 Juon kaksi kuppia teetä päivässä.
Tôi uống hai cốc trà mỗi ngày.
04
🇫🇮 Bussi lähtee kahden tunnin kuluttua.
Xe buýt khởi hành sau hai tiếng nữa.