Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Suomen Mestari 2 – Bài 1 (Matkustaminen)
Bộ từ vựng suomen mestari 2 – bài 1 (matkustaminen) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
88 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 88 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aikaisin — sớm
💬 Ví dụ câu
Heräsin aikaisin aamulla.
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhään
📦
📖 Từ gốc
aikataulu — lịch trình, thời gian biểu
💬 Ví dụ câu
Katso aikataulu netistä.
Xem lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
ajoissa — đúng giờ, kịp giờ
💬 Ví dụ câu
Tule asemalle ajoissa.
Đến ga đúng giờ nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhässä
📦
📖 Từ gốc
alue — khu vực, vùng
💬 Ví dụ câu
Tämä alue on suosittu turistien keskuudessa.
Khu vực này được khách du lịch ưa thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Ä
📦
📖 Từ gốc
äsken — vừa nãy, lúc nãy
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun äsken.
Tôi vừa kiểm tra lịch trình lúc nãy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
E
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN
📦
📖 Từ gốc
eka — thứ nhất, đầu tiên
💬 Ví dụ câu
Eka juna lähtee jo kuudelta.
Chuyến tàu đầu tiên đi từ 6 giờ. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = ensimmäinen.
H
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
📦
📖 Từ gốc
heittää — ném
💬 Ví dụ câu
Heitän pallon.
Tôi ném quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (heitän). KHẨU NGỮ = viedä
📦
📖 Từ gốc
helposti — một cách dễ dàng
💬 Ví dụ câu
Löysin paikan helposti kartalta.
Tôi tìm thấy chỗ đó dễ dàng trên bản đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
heti — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Tulen heti!
Tôi đến ngay!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on heti. — Đây là ngay lập tức.
• heti on tärkeä. — ngay lập tức quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
hoitaa — lo liệu, xử lý, chăm sóc
💬 Ví dụ câu
Minä hoidan liput, hoida sinä majoitus.
Tôi lo vé, bạn lo chỗ ở nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hoidan).
📦
📖 Từ gốc
hytti — khoang, cabin (tàu/thuyền)
💬 Ví dụ câu
Varasimme kahden hengen hytin laivaan.
Chúng tôi đặt một cabin hai người trên tàu thủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
J
📦
📖 Từ gốc
joka paikkaan — đến khắp mọi nơi
💬 Ví dụ câu
Tästä pääsee helposti joka paikkaan.
Từ đây đi đến mọi nơi đều dễ dàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
joka tapauksessa — dù sao đi nữa
💬 Ví dụ câu
Joka tapauksessa meidän täytyy ehtiä junaan.
Dù sao chúng ta cũng phải kịp lên tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
jostain — từ đâu đó
💬 Ví dụ câu
Sain liput jostain netistä.
Tôi mua được vé từ đâu đó trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = jostakin.
K
📦
📖 Từ gốc
kansi — boong tàu
💬 Ví dụ câu
Seisoimme kannella ja katselimme merta.
Chúng tôi đứng trên boong ngắm biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
käsimatkatavara — hành lý xách tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsimatkatavara.
Đây là hành lý xách tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käsimatkatavaraa. — Tôi cần hành lý xách tay.
• käsimatkatavaran hinta on sopiva. — Giá hành lý xách tay phù hợp.
• Se on käsimatkatavarassa. — Nó ở trong hành lý xách tay.
📦
📖 Từ gốc
kauas — (đi) ra xa
💬 Ví dụ câu
Älä mene liian kauas.
Đừng đi quá xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
📦
📖 Từ gốc
kaukaa — từ xa
💬 Ví dụ câu
Tulin tänne kaukaa.
Tôi đến đây từ nơi xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
📦
📖 Từ gốc
kaukana — xa
💬 Ví dụ câu
Onko se kaukana?
Nó có xa không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Kaukana täältä. — Xa từ đây.
📦
📖 Từ gốc
kaveri — bạn (bè)
💬 Ví dụ câu
Matkustan kaverin kanssa.
Tôi đi du lịch cùng bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
kelvata — đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
💬 Ví dụ câu
Tämä lippu kelpaa myös bussiin.
Vé này dùng được cả trên xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (kelpaan).
📦
📖 Từ gốc
kestää — kéo dài; chịu đựng
💬 Ví dụ câu
Matka kestää kolme tuntia.
Chuyến đi kéo dài ba tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (kestän).
📦
📖 Từ gốc
kiertoajelu — chuyến tham quan vòng quanh (bằng xe)
💬 Ví dụ câu
Teimme kiertoajelun bussilla.
Chúng tôi đi tham quan vòng quanh bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
kiire — sự vội vàng, gấp
💬 Ví dụ câu
Minulla on kova kiire junaan.
Tôi đang rất vội để kịp tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. olla kiire = đang vội/bận.
📦
📖 Từ gốc
kokous — họp
💬 Ví dụ câu
Olen kokouksessa.
Tôi đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Kokous alkaa kello 9. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
• Tiedän kokouksen hinnan. — Tôi biết giá họp.
• Tarvitsen kokousta. — Tôi cần họp.
📦
📖 Từ gốc
kyyti — chuyến đi nhờ xe, cuốc xe
💬 Ví dụ câu
Sain kyydin asemalle.
Tôi được cho đi nhờ xe ra ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. saada kyyti
L
📦
📖 Từ gốc
lähellä — gần
💬 Ví dụ câu
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Tämä on lähellä. — Đây là gần.
• lähellä on tärkeä. — gần quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
lähelle — (đến) gần
💬 Ví dụ câu
Tule lähelle.
Lại gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
📦
📖 Từ gốc
läheltä — từ (chỗ) gần
💬 Ví dụ câu
Ostin lipun läheltä.
Tôi mua vé ở chỗ gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
📦
📖 Từ gốc
lähteä — rời đi
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin.
Tôi đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
📦
📖 Từ gốc
laituri — sân ga (ke ga)
💬 Ví dụ câu
Odotan sinua laiturilla.
Tôi đợi bạn ở sân ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
laskeutua — hạ cánh
💬 Ví dụ câu
Lentokone laskeutui ajoissa.
Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (laskeudun).
📦
📖 Từ gốc
lento — chuyến bay
💬 Ví dụ câu
Tämä on lento.
Đây là chuyến bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lentoa. — Tôi cần chuyến bay.
• lenton hinta on sopiva. — Giá chuyến bay phù hợp.
• Se on lentossa. — Nó ở trong chuyến bay.
📦
📖 Từ gốc
lentoasema — sân bay
💬 Ví dụ câu
Olen lentoasemalla.
Tôi ở sân bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• lentoasema on lähellä. — sân bay ở gần.
• lentoaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân bay là Mannerheimintie 1.
• Etsin lentoasemaa. — Tôi tìm sân bay.
📦
📖 Từ gốc
lentolippu — vé máy bay
💬 Ví dụ câu
Lentolippu Helsingistä on halpa nyt.
Vé máy bay từ Helsinki giờ rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
M
📦
📖 Từ gốc
majoitus — chỗ ở, nơi lưu trú
💬 Ví dụ câu
Majoitus on jo varattu.
Chỗ ở đã được đặt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
makuuhytti — khoang giường nằm
💬 Ví dụ câu
Varasimme makuuhytin yöjunaan.
Chúng tôi đặt khoang nằm trên chuyến tàu đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (hytti = khoang)
📦
📖 Từ gốc
matkailu — du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkailu on hauskaa.
Du lịch vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän matkailun hinnan. — Tôi biết giá du lịch.
• Tarvitsen matkailua. — Tôi cần du lịch.
📦
📖 Từ gốc
matkalippu — vé đi đường (tàu/xe)
💬 Ví dụ câu
Ostin matkalipun automaatista.
Tôi mua vé ở máy bán vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (lippu = vé)
📦
📖 Từ gốc
matkavakuutus — bảo hiểm du lịch
💬 Ví dụ câu
Otin matkavakuutuksen ennen lähtöä.
Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
matkustaa — đi xa, du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkustan Helsinkiin.
Tôi đi Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (matkustan). + MIHIN/MILLÄ
📦
📖 Từ gốc
matkustaminen — việc đi lại, sự du hành
💬 Ví dụ câu
Matkustaminen junalla on mukavaa.
Đi lại bằng tàu hỏa thật dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ -minen.
📦
📖 Từ gốc
meno — lượt đi
💬 Ví dụ câu
Otan meno-paluulipun.
Tôi lấy vé khứ hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. meno paluu = khứ hồi
📦
📖 Từ gốc
mielellään — một cách vui lòng, sẵn lòng
💬 Ví dụ câu
Lähden mielelläni mukaan.
Tôi sẵn lòng đi cùng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
myöhään — muộn, khuya
💬 Ví dụ câu
Tulimme perille myöhään illalla.
Chúng tôi tới nơi muộn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ aikaisin
📦
📖 Từ gốc
myöhässä — trễ, muộn (giờ)
💬 Ví dụ câu
Juna on myöhässä.
Tàu bị trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. olla myöhässä
N
📦
📖 Từ gốc
nähtävyys — điểm tham quan
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on paljon nähtävyyksiä.
Thành phố có nhiều danh lam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on nähtävyys. — Đây là điểm tham quan.
• Tiedän nähtävyyden hinnan. — Tôi biết giá điểm tham quan.
• Tarvitsen nähtävyyttä. — Tôi cần điểm tham quan.
📦
📖 Từ gốc
netti — internet, mạng
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
THÂN MẬT = internet.
O
📦
📖 Từ gốc
olla matkalla — đang trên đường đi
💬 Ví dụ câu
Olemme matkalla pohjoiseen.
Chúng tôi đang trên đường lên phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ. (= olla reissussa)
📦
📖 Từ gốc
olla perillä — đã đến nơi
💬 Ví dụ câu
Olemme jo perillä Rovaniemellä.
Chúng tôi đã đến Rovaniemi rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo linnasta.
Hướng dẫn viên kể về lâu đài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän oppaan hinnan. — Tôi biết giá hướng dẫn viên.
• Tarvitsen opasta. — Tôi cần hướng dẫn viên.
• oppaat ovat täällä. — Những hướng dẫn viên ở đây.
P
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
📦
📖 Từ gốc
pääteasema — ga cuối
💬 Ví dụ câu
Helsinki on junan pääteasema.
Helsinki là ga cuối của tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
paluu — lượt về
💬 Ví dụ câu
Paluu on sunnuntaina.
Lượt về là vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passi on laukussa.
Hộ chiếu trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• Tiedän passin hinnan. — Tôi biết giá hộ chiếu.
• Tarvitsen passia. — Tôi cần hộ chiếu.
• Se on passissa. — Nó ở trong hộ chiếu.
📦
📖 Từ gốc
perua — hủy (đặt chỗ)
💬 Ví dụ câu
Jouduin peruuttamaan varauksen.
Tôi đành phải hủy đặt chỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (peruun). perua varaus
📦
📖 Từ gốc
peruttu — đã bị hủy
💬 Ví dụ câu
Lento on valitettavasti peruttu.
Rất tiếc, chuyến bay đã bị hủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (perua).
R
📦
📖 Từ gốc
raide — đường ray
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee raiteelta 5.
Tàu khởi hành từ đường ray số 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
ratikka — tàu điện
💬 Ví dụ câu
Mennään ratikalla keskustaan.
Mình đi tàu điện vào trung tâm nhé. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = raitiovaunu.
📦
📖 Từ gốc
rautatieasema — ga tàu
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee rautatieasemalta.
Tàu khởi hành từ nhà ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• rautatieasema on lähellä. — ga tàu ở gần.
• rautatieaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga tàu là Mannerheimintie 1.
• Etsin rautatieasemaa. — Tôi tìm ga tàu.
📦
📖 Từ gốc
retki — chuyến đi chơi, dã ngoại
💬 Ví dụ câu
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
S
📦
📖 Từ gốc
saapua — đến nơi
💬 Ví dụ câu
Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on saapua. — Đây là đến nơi.
• saapua on tärkeä. — đến nơi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
satama — cảng
💬 Ví dụ câu
Laiva lähtee satamasta.
Tàu khởi hành từ cảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tapaamme satamassa. — Gặp nhau ở cảng.
• Menen satamaan. — Tôi đi đến cảng.
📦
📖 Từ gốc
silti — vẫn/tuy vậy
💬 Ví dụ câu
Sataa, mutta menen silti.
Trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on silti. — Đây là vẫn/tuy vậy.
• silti on tärkeä. — vẫn/tuy vậy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sitten — sau đó
💬 Ví dụ câu
Ensin menen bussilla ja sitten metrolla.
Trước đi xe buýt rồi sau đó đi metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on sitten. — Đây là sau đó.
• sitten on tärkeä. — sau đó quan trọng.
T
📦
📖 Từ gốc
takaisin — trở lại, quay lại
💬 Ví dụ câu
Lennän takaisin Helsinkiin sunnuntaina.
Tôi bay về lại Helsinki vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
tarkistaa — kiểm tra (lại)
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (tarkistan).
📦
📖 Từ gốc
tietysti — tất nhiên, dĩ nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietysti tulen mukaan!
Tất nhiên tôi đi cùng rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
tulla — đến
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna.
Tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Tulin kotiin kello 6. — Tôi đã về nhà lúc 6 giờ.
• Tule tänne! — Đến đây!
📦
📖 Từ gốc
tulla vastaan — ra đón, tới đón
💬 Ví dụ câu
Kaveri tulee vastaan asemalle.
Bạn tôi sẽ ra ga đón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
📦
📖 Từ gốc
tulli — hải quan
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulli.
Đây là hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tullia. — Tôi cần hải quan.
• tullin hinta on sopiva. — Giá hải quan phù hợp.
• Se on tullissa. — Nó ở trong hải quan.
📦
📖 Từ gốc
turisti — khách du lịch
💬 Ví dụ câu
Kesällä kaupungissa on paljon turisteja.
Mùa hè trong thành phố có nhiều khách du lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
turvatarkastus — kiểm tra an ninh
💬 Ví dụ câu
Tämä on turvatarkastus.
Đây là kiểm tra an ninh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turvatarkastusta. — Tôi cần kiểm tra an ninh.
• turvatarkastusen hinta on sopiva. — Giá kiểm tra an ninh phù hợp.
• Se on turvatarkastusessa. — Nó ở trong kiểm tra an ninh.
V
📦
📖 Từ gốc
vaan — chỉ
💬 Ví dụ câu
Minulla on vaan käsimatkatavara.
Tôi chỉ có hành lý xách tay. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = vain.
📦
📖 Từ gốc
vaihto — sự chuyển (chuyến/tàu)
💬 Ví dụ câu
Matkalla on yksi vaihto Tampereella.
Trên đường có một lần chuyển tàu ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt
💬 Ví dụ câu
Varaan pöydän ravintolasta.
Tôi đặt bàn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on varata. — Đây là đặt.
• varata on tärkeä. — đặt quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
varaus — đặt phòng
💬 Ví dụ câu
Meillä on varaus nimellä Lahtinen.
Chúng tôi có đặt phòng tên Lahtinen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• varauksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ đặt phòng là Mannerheimintie 1.
• Etsin varausta. — Tôi tìm đặt phòng.
📦
📖 Từ gốc
vasta — mới/chỉ mới
💬 Ví dụ câu
Kello on vasta puoli kahdeksan.
Mới có 7 rưỡi thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on vasta. — Đây là mới/chỉ mới.
• vasta on tärkeä. — mới/chỉ mới quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vaunu — toa tàu
💬 Ví dụ câu
Paikkani on vaunussa 7.
Chỗ của tôi ở toa số 7.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
vielä — vẫn/còn
💬 Ví dụ câu
Asutteko vielä Helsingissä?
Các bạn vẫn ở Helsinki chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• En ole vielä valmis. — Tôi chưa sẵn sàng.
📦
📖 Từ gốc
viisumi — thị thực, visa
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko viisumin matkalle?
Bạn có cần visa cho chuyến đi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
vuokrata — thuê, mướn
💬 Ví dụ câu
Vuokraamme auton kahdeksi päiväksi.
Chúng tôi thuê một chiếc ô tô trong hai ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (vuokraan).