Bỏ qua đến nội dung
A1 Danh từ

yksiö

căn hộ 1 phòng
🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Asun yksiössä.
Tôi sống ở căn hộ 1 phòng.
📖 Nghĩa & ví dụ thực tế

7 ví dụ

01

Yksiö on hyvä.
căn hộ 1 phòng thì tốt.

02

Asun yksiössä.
Tôi sống ở căn hộ 1 phòng.

03

Menen yksiöön.
Tôi đi đến căn hộ 1 phòng.

04

Lähden yksiöstä.
Tôi rời căn hộ 1 phòng.

05

Etsin yksiöä.
Tôi tìm căn hộ 1 phòng.

06

Yksiöllä on hyvä paikka.
Ở căn hộ 1 phòng là một chỗ tốt.

07

Menen yksiölle.
Tôi đi đến chỗ căn hộ 1 phòng.

📑 TAIVUTUS · BIẾN CÁCH

15 cases × 2 số + ví dụ

Kieliopilliset sijamuodot
Mikä? Kenen? Mitä?
Sija Yksikkö Monikko Ví dụ thực tế
Nominatiivi
dạng gốc
yksiö yksiöt
Yksiö on hyvä.
căn hộ 1 phòng thì tốt.
Genetiivi
-n · của
yksiön yksiöjen
Yksiön väri on punainen.
Màu của căn hộ 1 phòng là đỏ.
Partitiivi
-a/-ä · phần
yksiöä yksiöjä
Etsin yksiöä.
Tôi tìm căn hộ 1 phòng.
Akkusatiivi
tân ngữ
yksiö / yksiön yksiöt
Ostan yksiön.
Tôi mua căn hộ 1 phòng.

Sisäpaikallissijat
Missä? Mistä? Mihin?
Sija Yksikkö Monikko Ví dụ thực tế
Inessiivi
-ssa · ở trong
yksiössä yksiöissä
Asun yksiössä.
Tôi sống ở căn hộ 1 phòng.
Elatiivi
-sta · ra từ
yksiöstä yksiöistä
Lähden yksiöstä.
Tôi rời căn hộ 1 phòng.
Illatiivi
-Vn · vào trong
yksiöön yksiöihin
Menen yksiöön.
Tôi đi đến căn hộ 1 phòng.

Ulkopaikallissijat
Millä? Miltä? Mille?
Sija Yksikkö Monikko Ví dụ thực tế
Adessiivi
-lla · ở tại
yksiöllä yksiöillä
Yksiöllä on hyvä paikka.
Ở căn hộ 1 phòng là một chỗ tốt.
Ablatiivi
-lta · rời
yksiöltä yksiöiltä
Lähden yksiöltä.
Tôi rời khỏi căn hộ 1 phòng.
Allatiivi
-lle · đến
yksiölle yksiöille
Menen yksiölle.
Tôi đi đến chỗ căn hộ 1 phòng.

Muut sijamuodot
Cách dùng đặc biệt
Sija Yksikkö Monikko Ví dụ thực tế
Essiivi
-na · như
yksiönä yksiöinä
Käytän sitä yksiönä.
Tôi dùng nó như căn hộ 1 phòng.
Translatiivi
-ksi · thành
yksiöksi yksiöiksi
Se muuttuu yksiöksi.
Cái đó trở thành căn hộ 1 phòng.
Abessiivi
-tta · không có
yksiötta yksiöittä
Elän yksiötta.
Tôi sống không có căn hộ 1 phòng.
Instruktiivi
-in · bằng cách
yksiöin
(ít dùng, văn cổ)
Komitatiivi
-ine · cùng với
yksiöine-
(cần thêm suffix)

BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ yksiö yksiöt là căn hộ 1 phòng (chủ ngữ)
Genetiivicủa yksiön yksiöiden của căn hộ 1 phòng
Partitiivimột phần yksiötä yksiöitä một phần / chưa xác định: căn hộ 1 phòng
Inessiiviở trong yksiössä yksiöissä ở trong căn hộ 1 phòng
Elatiivira khỏi yksiöstä yksiöistä từ trong căn hộ 1 phòng ra
Illatiivivào trong yksiöön yksiöihin vào trong căn hộ 1 phòng
Adessiiviở trên yksiöllä yksiöillä ở trên / tại căn hộ 1 phòng
Ablatiivitừ trên yksiöltä yksiöiltä từ căn hộ 1 phòng (rời khỏi)
Allatiivilên/cho yksiölle yksiöille đến / cho căn hộ 1 phòng
Essiivivới tư cách yksiönä yksiöinä với tư cách là căn hộ 1 phòng
Translatiivitrở thành yksiöksi yksiöiksi trở thành căn hộ 1 phòng
Abessiivikhông có yksiöttä yksiöittä không có căn hộ 1 phòng