Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Chỉ đường & Vị trí

Chỉ đường & Vị trí

Bộ từ vựng chỉ đường & vị trí thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

67 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 67 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aikana
trong lúc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikana — trong lúc
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aikana →
📦
asti
cho đến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asti — cho đến
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết asti →
E
📦
edestä
từ phía trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
edestä — từ phía trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết edestä →
📦
ennen
trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ennen — trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ennen →
📦
eteen
ra phía trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eteen — ra phía trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eteen →
H
📦
hidaste
gờ giảm tốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hidaste — gờ giảm tốc
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hidaste →
J
📦
jälkeen
sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jälkeen — sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jälkeen →
K
📦
kanssa
cùng với
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kanssa — cùng với
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kanssa →
L
📦
lähelle
/ˈlæhelːe/
đến gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähelle — đến gần
💬 Ví dụ câu
Tule lähelle.
Lại gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết lähelle →
📦
läheltä
/ˈlæheltæ/
từ gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheltä — từ gần
💬 Ví dụ câu
Ostin lipun läheltä.
Tôi mua vé ở chỗ gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết läheltä →
📦
luona
ở chỗ (ai)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luona — ở chỗ (ai)
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luona →
P
📦
pysäköintikielto
cấm đỗ xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pysäköintikielto — cấm đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pysäköintikielto →
T
📦
taakse
ra phía sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taakse — ra phía sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết taakse →
📦
takaa
từ phía sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takaa — từ phía sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết takaa →
V
📦
vierestä
từ bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vierestä — từ bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vierestä →