Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
puoli
rưỡi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puoli — rưỡi
💬 Ví dụ câu
Kello on puoli viisi.
4 giờ rưỡi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ Ví dụ khác: • Tämä on puoli. — Đây là rưỡi. • puoli on tärkeä. — rưỡi quan trọng.
Xem trang chi tiết puoli →
📦
puolivälissä
ở giữa (chừng), nửa đường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puolivälissä — ở giữa (chừng), nửa đường
💬 Ví dụ câu
Olemme nyt matkan puolivälissä.
Bây giờ chúng tôi đang ở giữa chặng đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết puolivälissä →
📦
puolukka
lingonberry
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puolukka — lingonberry
💬 Ví dụ câu
Puolukkahillo on hyvää.
Mứt lingonberry ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat) Ví dụ khác: • Tämä on puolukka. — Đây là lingonberry. • Tiedän puolukan hinnan. — Tôi biết giá lingonberry. • Tarvitsen puolukkaa. — Tôi cần lingonberry.
Xem trang chi tiết puolukka →
📦
purjehdus
đi thuyền buồm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
purjehdus — đi thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Purjehdus on kivaa kesällä.
Đi thuyền buồm rất vui vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết purjehdus →
📦
purjehdus
đua thuyền buồm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
purjehdus — đua thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Tämä on purjehdus.
Đây là đua thuyền buồm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen purjehdusta. — Tôi cần đua thuyền buồm. • Se on purjehdusissa. — Nó ở trong đua thuyền buồm.
Xem trang chi tiết purjehdus →
📦
purjehtia
đi thuyền buồm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
purjehtia — đi thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Haluan purjehtia.
Tôi muốn đi thuyền buồm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen purjehtiaa. — Tôi cần đi thuyền buồm. • Se on purjehtiassa. — Nó ở trong đi thuyền buồm. • Menen purjehtiaan. — Tôi đi đến đi thuyền buồm.
Xem trang chi tiết purjehtia →
📦
purkaa
tháo dỡ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
purkaa — tháo dỡ
💬 Ví dụ câu
Haluan purkaa.
Tôi muốn tháo dỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen purkaaa. — Tôi cần tháo dỡ. • Se on purkaassa. — Nó ở trong tháo dỡ. • Menen purkaaan. — Tôi đi đến tháo dỡ.
Xem trang chi tiết purkaa →
📦
putiikki
cửa hàng nhỏ, boutique
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
putiikki — cửa hàng nhỏ, boutique
💬 Ví dụ câu
Pieni putiikki myy kauniita mekkoja.
Cửa hàng nhỏ bán những chiếc váy đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết putiikki →
📦
putki
ống nước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
putki — ống nước
💬 Ví dụ câu
putki on hyvää.
ống nước ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Syön putkia. — Tôi ăn ống nước. • Ostan putkia. — Tôi mua ống nước. • putkin maku on hyvä. — Vị của ống nước ngon.
Xem trang chi tiết putki →
📦
putkimies
thợ sửa ống nước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
putkimies — thợ sửa ống nước
💬 Ví dụ câu
Hän on putkimies.
Anh ấy là thợ sửa ống nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen putkimiesta. — Tôi cần thợ sửa ống nước. • Se on putkimiesissa. — Nó ở trong thợ sửa ống nước. • putkimiesin maku on hyvä. — Vị của thợ sửa ống nước ngon.
Xem trang chi tiết putkimies →
📦
puu
cây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puu — cây
💬 Ví dụ câu
puu on kaunis.
cây đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • puun väri on vihreä. — Màu cây là xanh. • Näen puua. — Tôi thấy cây. • Lintu on puussa. — Chim ở trên cây.
Xem trang chi tiết puu →
📦
puuro
cháo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puuro — cháo
💬 Ví dụ câu
Syön puuroa aamupalaksi.
Tôi ăn cháo buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • puuro on kaunis. — cháo đẹp. • puuron väri on sininen. — Màu cháo là xanh.
Xem trang chi tiết puuro →
📦
puusauna
sauna đốt bằng củi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puusauna — sauna đốt bằng củi
💬 Ví dụ câu
Mökillä on vanha puusauna, jonka lämmittäminen kestää tunnin.
Ở nhà nghỉ có một phòng sauna đốt củi cũ, mất một tiếng để làm nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết puusauna →
📦
puuseppä
thợ mộc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puuseppä — thợ mộc
💬 Ví dụ câu
Hän on puuseppä.
Anh ấy là thợ mộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen puuseppää. — Tôi cần thợ mộc. • Se on puuseppässä. — Nó ở trong thợ mộc. • Tiedän puuseppän hinnan. — Tôi biết giá thợ mộc.
Xem trang chi tiết puuseppä →
📦
puutarhanhoito
làm vườn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puutarhanhoito — làm vườn
💬 Ví dụ câu
Harrastan puutarhanhoitoa.
Tôi thích làm vườn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • puutarhanhoito on lähellä. — làm vườn ở gần. • puutarhanhoidon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ làm vườn là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết puutarhanhoito →
📦
puuvilla
cotton
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puuvilla — cotton
💬 Ví dụ câu
Tämä on puuvilla.
Đây là cotton.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen puuvillaa. — Tôi cần cotton. • Se on puuvillassa. — Nó ở trong cotton.
Xem trang chi tiết puuvilla →
📦
pyöräillä
đạp xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyöräillä — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pyöräilen töihin.
Tôi đạp xe đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on pyöräillä. — Đây là đạp xe. • pyöräillä on tärkeä. — đạp xe quan trọng.
Xem trang chi tiết pyöräillä →
📦
pyöräily
đạp xe
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyöräily — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pyöräily on hyvää liikuntaa.
Đạp xe là cách vận động tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pyöräily →
📦
pyöräily
đạp xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyöräily — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pidän pyöräilystä.
Tôi thích đạp xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao Ví dụ khác: • pyöräily on nopea. — đạp xe nhanh. • pyöräilyn väri on punainen. — Màu đạp xe là đỏ. • Ajan pyöräilyä. — Tôi lái đạp xe.
Xem trang chi tiết pyöräily →
📦
pyörätie
đường xe đạp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyörätie — đường xe đạp
💬 Ví dụ câu
Pyöräile pyörätiellä.
Đạp xe trên đường xe đạp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Pyörätie alkaa tästä. — Đường xe đạp bắt đầu từ đây.
Xem trang chi tiết pyörätie →