📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
vauva — em bé
💬 Ví dụ câu
Vauva nukkuu.
Em bé ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• vauvan nimi on Matti. — Tên của em bé là Matti.
• Tapaan vauvaa huomenna. — Tôi gặp em bé ngày mai.
• vauvat ovat mukavia. — Những em bé dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
vedenkeitin — ấm đun nước
💬 Ví dụ câu
Keitän vettä vedenkeittimellä.
Tôi đun nước bằng bình đun.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• Tämä on vedenkeitin. — Đây là ấm đun nước.
• vedenkeittimen hinta on sopiva. — Giá ấm đun nước phù hợp.
📦
📖 Từ gốc
vehnä — lúa mì
💬 Ví dụ câu
Tämä on vehnä.
Đây là lúa mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vehnää. — Tôi cần lúa mì.
• Se on vehnässä. — Nó ở trong lúa mì.
• vehnän maku on hyvä. — Vị của lúa mì ngon.
📦
📖 Từ gốc
veistos — tượng điêu khắc
💬 Ví dụ câu
Tämä on veistos.
Đây là tượng điêu khắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen veistosta. — Tôi cần tượng điêu khắc.
• veistosen hinta on sopiva. — Giá tượng điêu khắc phù hợp.
• Se on veistosessa. — Nó ở trong tượng điêu khắc.
📦
📖 Từ gốc
veitsi — dao
💬 Ví dụ câu
Leikkaan veitsellä.
Tôi cắt bằng dao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• veitsi on uusi. — dao mới.
• veitsen väri on valkoinen. — Màu của dao là trắng.
• Tarvitsen uutta veistä. — Tôi cần dao mới.
📦
📖 Từ gốc
veli — anh/em trai
💬 Ví dụ câu
Veljen nimi on Mikko.
Tên anh trai là Mikko.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan veljelle. — Tôi gọi cho anh trai.
• veli on mukava. — anh/em trai dễ thương.
• Tapaan veljeä huomenna. — Tôi gặp anh/em trai ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
velka — nợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on velka.
Đây là nợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan velkaa. — Tôi trả nợ.
• velkan määrä on suuri. — Số lượng nợ lớn.
• Tarvitsen velkaa. — Tôi cần nợ.
📦
📖 Từ gốc
Venäjä — Nga
💬 Ví dụ câu
Hän on kotoisin Venäjältä.
Anh ấy đến từ Nga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Venäjä on lähellä. — Nga ở gần.
• Venäjän osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ Nga là Mannerheimintie 1.
• Etsin Venäjää. — Tôi tìm Nga.
📦
📖 Từ gốc
venäläinen — người Nga
💬 Ví dụ câu
Hän on venäläinen.
Cô ấy là người Nga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• venäläisen nimi on Matti. — Tên của người Nga là Matti.
• venäläiset ovat mukavia. — Những người Nga dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
vene — thuyền
💬 Ví dụ câu
Menemme veneellä saareen.
Chúng tôi đi thuyền ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không
Ví dụ khác:
• vene on nopea. — thuyền nhanh.
• veneen väri on punainen. — Màu thuyền là đỏ.
• Ajan venettä. — Tôi lái thuyền.
📦
📖 Từ gốc
verenpaine — huyết áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on verenpaine.
Đây là huyết áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verenpainetta. — Tôi cần huyết áp.
• verenpainen hinta on sopiva. — Giá huyết áp phù hợp.
• Se on verenpainessa. — Nó ở trong huyết áp.
📦
📖 Từ gốc
verenpainemittari — máy đo huyết áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on verenpainemittari.
Đây là máy đo huyết áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verenpainemittaria. — Tôi cần máy đo huyết áp.
• Se on verenpainemittarissa. — Nó ở trong máy đo huyết áp.
📦
📖 Từ gốc
verhot — rèm
💬 Ví dụ câu
Verhot ovat ikkunassa.
Rèm ở cửa sổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• verhojen väri on valkoinen. — Màu của rèm là trắng.
• Tarvitsen uutta verhoja. — Tôi cần rèm mới.
📦
📖 Từ gốc
verikoe — xét nghiệm máu
💬 Ví dụ câu
Verikoe näytti tulehduksen.
Xét nghiệm máu cho thấy bị viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
verkko — mạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on verkko.
Đây là mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verkkoa. — Tôi cần mạng.
• verkkon hinta on sopiva. — Giá mạng phù hợp.
• Se on verkkossa. — Nó ở trong mạng.
📦
📖 Từ gốc
verkkokauppa — cửa hàng online
💬 Ví dụ câu
verkkokauppa on lähellä.
cửa hàng online ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• verkkokauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng online ở trung tâm.
• Olen verkkokauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng online.
• Menen verkkokauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng online.
📦
📖 Từ gốc
vero — thuế
💬 Ví dụ câu
Tämä on vero.
Đây là thuế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan veroa. — Tôi trả thuế.
• veron määrä on suuri. — Số lượng thuế lớn.
• Tarvitsen veroa. — Tôi cần thuế.
📦
📖 Từ gốc
verotoimisto — cơ quan thuế
💬 Ví dụ câu
verotoimisto on lähellä.
cơ quan thuế ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• verotoimiston osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan thuế ở trung tâm.
• Olen verotoimistossa. — Tôi ở trong cơ quan thuế.
• Menen verotoimistoon. — Tôi đi vào cơ quan thuế.
📦
📖 Từ gốc
vertailla — so sánh
💬 Ví dụ câu
Haluan vertailla.
Tôi muốn so sánh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vertaillaa. — Tôi cần so sánh.
• Se on vertaillassa. — Nó ở trong so sánh.
• Menen vertaillaan. — Tôi đi đến so sánh.
📦
📖 Từ gốc
vesi — nước
💬 Ví dụ câu
Juon vettä.
Tôi uống nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Vesi on kylmää. — Nước lạnh.
• Pesen kädet vedellä. — Tôi rửa tay bằng nước.
• veden maku on hyvä. — Vị của nước ngon.