📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
puoli — rưỡi
💬 Ví dụ câu
Kello on puoli viisi.
4 giờ rưỡi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ
Ví dụ khác:
• Tämä on puoli. — Đây là rưỡi.
• puoli on tärkeä. — rưỡi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
puolivälissä — ở giữa (chừng), nửa đường
💬 Ví dụ câu
Olemme nyt matkan puolivälissä.
Bây giờ chúng tôi đang ở giữa chặng đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
puolukka — lingonberry
💬 Ví dụ câu
Puolukkahillo on hyvää.
Mứt lingonberry ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tämä on puolukka. — Đây là lingonberry.
• Tiedän puolukan hinnan. — Tôi biết giá lingonberry.
• Tarvitsen puolukkaa. — Tôi cần lingonberry.
📦
📖 Từ gốc
purjehdus — đi thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Purjehdus on kivaa kesällä.
Đi thuyền buồm rất vui vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
purjehdus — đua thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Tämä on purjehdus.
Đây là đua thuyền buồm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen purjehdusta. — Tôi cần đua thuyền buồm.
• Se on purjehdusissa. — Nó ở trong đua thuyền buồm.
📦
📖 Từ gốc
purjehtia — đi thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Haluan purjehtia.
Tôi muốn đi thuyền buồm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen purjehtiaa. — Tôi cần đi thuyền buồm.
• Se on purjehtiassa. — Nó ở trong đi thuyền buồm.
• Menen purjehtiaan. — Tôi đi đến đi thuyền buồm.
📦
📖 Từ gốc
purkaa — tháo dỡ
💬 Ví dụ câu
Haluan purkaa.
Tôi muốn tháo dỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen purkaaa. — Tôi cần tháo dỡ.
• Se on purkaassa. — Nó ở trong tháo dỡ.
• Menen purkaaan. — Tôi đi đến tháo dỡ.
📦
📖 Từ gốc
putiikki — cửa hàng nhỏ, boutique
💬 Ví dụ câu
Pieni putiikki myy kauniita mekkoja.
Cửa hàng nhỏ bán những chiếc váy đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
putki — ống nước
💬 Ví dụ câu
putki on hyvää.
ống nước ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Syön putkia. — Tôi ăn ống nước.
• Ostan putkia. — Tôi mua ống nước.
• putkin maku on hyvä. — Vị của ống nước ngon.
📦
📖 Từ gốc
putkimies — thợ sửa ống nước
💬 Ví dụ câu
Hän on putkimies.
Anh ấy là thợ sửa ống nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen putkimiesta. — Tôi cần thợ sửa ống nước.
• Se on putkimiesissa. — Nó ở trong thợ sửa ống nước.
• putkimiesin maku on hyvä. — Vị của thợ sửa ống nước ngon.
📦
📖 Từ gốc
puu — cây
💬 Ví dụ câu
puu on kaunis.
cây đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• puun väri on vihreä. — Màu cây là xanh.
• Näen puua. — Tôi thấy cây.
• Lintu on puussa. — Chim ở trên cây.
📦
📖 Từ gốc
puuro — cháo
💬 Ví dụ câu
Syön puuroa aamupalaksi.
Tôi ăn cháo buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• puuro on kaunis. — cháo đẹp.
• puuron väri on sininen. — Màu cháo là xanh.
📦
📖 Từ gốc
puusauna — sauna đốt bằng củi
💬 Ví dụ câu
Mökillä on vanha puusauna, jonka lämmittäminen kestää tunnin.
Ở nhà nghỉ có một phòng sauna đốt củi cũ, mất một tiếng để làm nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
puuseppä — thợ mộc
💬 Ví dụ câu
Hän on puuseppä.
Anh ấy là thợ mộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen puuseppää. — Tôi cần thợ mộc.
• Se on puuseppässä. — Nó ở trong thợ mộc.
• Tiedän puuseppän hinnan. — Tôi biết giá thợ mộc.
📦
📖 Từ gốc
puutarhanhoito — làm vườn
💬 Ví dụ câu
Harrastan puutarhanhoitoa.
Tôi thích làm vườn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• puutarhanhoito on lähellä. — làm vườn ở gần.
• puutarhanhoidon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ làm vườn là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
puuvilla — cotton
💬 Ví dụ câu
Tämä on puuvilla.
Đây là cotton.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen puuvillaa. — Tôi cần cotton.
• Se on puuvillassa. — Nó ở trong cotton.
📦
📖 Từ gốc
pyöräillä — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pyöräilen töihin.
Tôi đạp xe đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tämä on pyöräillä. — Đây là đạp xe.
• pyöräillä on tärkeä. — đạp xe quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
pyöräily — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pyöräily on hyvää liikuntaa.
Đạp xe là cách vận động tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pyöräily — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pidän pyöräilystä.
Tôi thích đạp xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• pyöräily on nopea. — đạp xe nhanh.
• pyöräilyn väri on punainen. — Màu đạp xe là đỏ.
• Ajan pyöräilyä. — Tôi lái đạp xe.
📦
📖 Từ gốc
pyörätie — đường xe đạp
💬 Ví dụ câu
Pyöräile pyörätiellä.
Đạp xe trên đường xe đạp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pyörätie alkaa tästä. — Đường xe đạp bắt đầu từ đây.