👤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Naapuri on ystävällinen.
Hàng xóm thân thiện.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
| Cách | Số ít | Số nhiều | Nghĩa (ví dụ) |
|---|---|---|---|
| Nominatiivichủ ngữ | ystävällinen | ystävälliset | là thân thiện (chủ ngữ) |
| Genetiivicủa | ystävällisen | ystävällisten | của thân thiện |
| Partitiivimột phần | ystävällistä | ystävällisiä | một phần / chưa xác định: thân thiện |
| Inessiiviở trong | ystävällisessä | ystävällisissä | ở trong thân thiện |
| Elatiivira khỏi | ystävällisestä | ystävällisistä | từ trong thân thiện ra |
| Illatiivivào trong | ystävälliseen | ystävällisiin | vào trong thân thiện |
| Adessiiviở trên | ystävällisellä | ystävällisillä | ở trên / tại thân thiện |
| Ablatiivitừ trên | ystävälliseltä | ystävällisiltä | từ thân thiện (rời khỏi) |
| Allatiivilên/cho | ystävälliselle | ystävällisille | đến / cho thân thiện |
| Essiivivới tư cách | ystävällisenä | ystävällisinä | với tư cách là thân thiện |
| Translatiivitrở thành | ystävälliseksi | ystävällisiksi | trở thành thân thiện |
| Abessiivikhông có | ystävällisettä | ystävällisittä | không có thân thiện |