🏥
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Yritän parhaani.
Tôi cố gắng hết sức.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä yritän parhaani. — Tôi cố gắng hết sức.
- 🟧 Quá khứ: Yritin avata oven, mutta se oli lukossa. — Tôi đã thử mở cửa, nhưng nó bị khóa.
- 🟥 Phủ định: En yritä enää. — Tôi không cố gắng nữa.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | yritän | yritin |
| sinäbạn | yrität | yritit |
| hänanh/cô ấy | yrittää | yritti |
| mechúng tôi | yritämme | yritimme |
| tecác bạn | yritätte | yrititte |
| hehọ | yrittävät | yrittivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en yritä · et yritä · ei yritä · emme/ette/eivät yritä