📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
onnittelut — lời chúc mừng
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat onnittelut.
Đây là lời chúc mừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen onnittelutta. — Tôi cần lời chúc mừng.
• Se on onnittelutissa. — Nó ở trong lời chúc mừng.
• Menen onnittelutiin. — Tôi đi đến lời chúc mừng.
📦
📖 Từ gốc
ooppera — nhà hát opera
💬 Ví dụ câu
Käymme oopperassa.
Chúng tôi đi nhà hát opera.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• ooppera on lähellä. — nhà hát opera ở gần.
• oopperan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hát opera là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo kaupungin historiasta.
Hướng dẫn viên kể về lịch sử thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo linnasta.
Hướng dẫn viên kể về lâu đài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän oppaan hinnan. — Tôi biết giá hướng dẫn viên.
• Tarvitsen opasta. — Tôi cần hướng dẫn viên.
• oppaat ovat täällä. — Những hướng dẫn viên ở đây.
📦
📖 Từ gốc
opetella — tập, học (một kỹ năng)
💬 Ví dụ câu
Opettelen ajamaan autoa.
Tôi đang tập lái ô tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opettaa — dạy
💬 Ví dụ câu
Äiti opettaa minua laittamaan ruokaa.
Mẹ dạy tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opettaa — dạy
💬 Ví dụ câu
Haluan opettaa.
Tôi muốn dạy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen opettaaa. — Tôi cần dạy.
• Se on opettaassa. — Nó ở trong dạy.
• Menen opettaaan. — Tôi đi đến dạy.
📦
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Meidän opettaja on todella mukava.
Giáo viên của chúng tôi rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Opettajan nimi on Liisa.
Tên giáo viên là Liisa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Soitan opettajalle. — Tôi gọi cho giáo viên.
• Opettajat ovat kokouksessa. — Các giáo viên đang họp.
• opettaja on mukava. — giáo viên dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
opinnot — việc học, chương trình học
💬 Ví dụ câu
Minun opintoni kestävät kolme vuotta.
Chương trình học của tôi kéo dài ba năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opintotuki — trợ cấp học tập
💬 Ví dụ câu
Tämä on opintotuki.
Đây là trợ cấp học tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan opintotukia. — Tôi trả trợ cấp học tập.
• opintotukin määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp học tập lớn.
• Tarvitsen opintotukia. — Tôi cần trợ cấp học tập.
📦
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän on opiskelija yliopistossa.
Anh ấy là sinh viên đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
opiskelija on ystävällinen.
sinh viên thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• opiskelijan työ on tärkeä. — Công việc của sinh viên quan trọng.
• Tapaan opiskelijaa huomenna. — Tôi gặp sinh viên ngày mai.
• Luotan opiskelijassa. — Tôi tin tưởng sinh viên.
📦
📖 Từ gốc
opiskelija-asunto — nhà sinh viên
💬 Ví dụ câu
Asun opiskelija-asunnossa.
Tôi sống ở nhà sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từopiskelija-asunto-
📦
📖 Từ gốc
opiskelijakortti — thẻ sinh viên
💬 Ví dụ câu
Näytä opiskelijakortti.
Cho xem thẻ sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• Tiedän opiskelijakortin hinnan. — Tôi biết giá thẻ sinh viên.
• Tarvitsen opiskelijakorttia. — Tôi cần thẻ sinh viên.
📦
📖 Từ gốc
opiskelijavaihto — trao đổi sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän lähtee opiskelijavaihtoon Espanjaan.
Cô ấy đi trao đổi sinh viên ở Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học, theo học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kaksi tuntia päivässä.
Tôi học tiếng Phần hai tiếng mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea.
Tôi học tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Opiskelin yliopistossa. — Tôi đã học ở đại học.
📦
📖 Từ gốc
opiskelukaveri — bạn học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen usein opiskelukaverin kanssa kirjastossa.
Tôi thường học cùng bạn học ở thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppia — học được
💬 Ví dụ câu
Opin uimaan viime kesänä.
Tôi đã học bơi vào mùa hè trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.