Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
onnittelut
lời chúc mừng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
onnittelut — lời chúc mừng
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat onnittelut.
Đây là lời chúc mừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen onnittelutta. — Tôi cần lời chúc mừng. • Se on onnittelutissa. — Nó ở trong lời chúc mừng. • Menen onnittelutiin. — Tôi đi đến lời chúc mừng.
Xem trang chi tiết onnittelut →
📦
ooppera
nhà hát opera
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ooppera — nhà hát opera
💬 Ví dụ câu
Käymme oopperassa.
Chúng tôi đi nhà hát opera.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí Ví dụ khác: • ooppera on lähellä. — nhà hát opera ở gần. • oopperan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hát opera là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết ooppera →
📦
opas
hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo kaupungin historiasta.
Hướng dẫn viên kể về lịch sử thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opas →
📦
opas
hướng dẫn viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo linnasta.
Hướng dẫn viên kể về lâu đài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tiedän oppaan hinnan. — Tôi biết giá hướng dẫn viên. • Tarvitsen opasta. — Tôi cần hướng dẫn viên. • oppaat ovat täällä. — Những hướng dẫn viên ở đây.
Xem trang chi tiết opas →
📦
opetella
tập, học (một kỹ năng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opetella — tập, học (một kỹ năng)
💬 Ví dụ câu
Opettelen ajamaan autoa.
Tôi đang tập lái ô tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opetella →
📦
opettaa
dạy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opettaa — dạy
💬 Ví dụ câu
Äiti opettaa minua laittamaan ruokaa.
Mẹ dạy tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opettaa →
📦
opettaa
dạy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opettaa — dạy
💬 Ví dụ câu
Haluan opettaa.
Tôi muốn dạy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen opettaaa. — Tôi cần dạy. • Se on opettaassa. — Nó ở trong dạy. • Menen opettaaan. — Tôi đi đến dạy.
Xem trang chi tiết opettaa →
📦
opettaja
giáo viên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Meidän opettaja on todella mukava.
Giáo viên của chúng tôi rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opettaja →
📦
opettaja
giáo viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Opettajan nimi on Liisa.
Tên giáo viên là Liisa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp Ví dụ khác: • Soitan opettajalle. — Tôi gọi cho giáo viên. • Opettajat ovat kokouksessa. — Các giáo viên đang họp. • opettaja on mukava. — giáo viên dễ thương.
Xem trang chi tiết opettaja →
📦
opinnot
việc học, chương trình học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opinnot — việc học, chương trình học
💬 Ví dụ câu
Minun opintoni kestävät kolme vuotta.
Chương trình học của tôi kéo dài ba năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opinnot →
📦
opintotuki
trợ cấp học tập
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opintotuki — trợ cấp học tập
💬 Ví dụ câu
Tämä on opintotuki.
Đây là trợ cấp học tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công Ví dụ khác: • Maksan opintotukia. — Tôi trả trợ cấp học tập. • opintotukin määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp học tập lớn. • Tarvitsen opintotukia. — Tôi cần trợ cấp học tập.
Xem trang chi tiết opintotuki →
📦
opiskelija
sinh viên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän on opiskelija yliopistossa.
Anh ấy là sinh viên đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskelija →
📦
opiskelija
sinh viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
opiskelija on ystävällinen.
sinh viên thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học Ví dụ khác: • opiskelijan työ on tärkeä. — Công việc của sinh viên quan trọng. • Tapaan opiskelijaa huomenna. — Tôi gặp sinh viên ngày mai. • Luotan opiskelijassa. — Tôi tin tưởng sinh viên.
Xem trang chi tiết opiskelija →
📦
opiskelija-asunto
nhà sinh viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelija-asunto — nhà sinh viên
💬 Ví dụ câu
Asun opiskelija-asunnossa.
Tôi sống ở nhà sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từopiskelija-asunto-
Xem trang chi tiết opiskelija-asunto →
📦
opiskelijakortti
thẻ sinh viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelijakortti — thẻ sinh viên
💬 Ví dụ câu
Näytä opiskelijakortti.
Cho xem thẻ sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • Tiedän opiskelijakortin hinnan. — Tôi biết giá thẻ sinh viên. • Tarvitsen opiskelijakorttia. — Tôi cần thẻ sinh viên.
Xem trang chi tiết opiskelijakortti →
📦
opiskelijavaihto
trao đổi sinh viên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelijavaihto — trao đổi sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän lähtee opiskelijavaihtoon Espanjaan.
Cô ấy đi trao đổi sinh viên ở Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskelijavaihto →
📦
opiskella
học, theo học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học, theo học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kaksi tuntia päivässä.
Tôi học tiếng Phần hai tiếng mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskella →
📦
opiskella
học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea.
Tôi học tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Opiskelin yliopistossa. — Tôi đã học ở đại học.
Xem trang chi tiết opiskella →
📦
opiskelukaveri
bạn học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelukaveri — bạn học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen usein opiskelukaverin kanssa kirjastossa.
Tôi thường học cùng bạn học ở thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskelukaveri →
📦
oppia
học được
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppia — học được
💬 Ví dụ câu
Opin uimaan viime kesänä.
Tôi đã học bơi vào mùa hè trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oppia →