Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
runo
bài thơ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
runo — bài thơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on runo.
Đây là bài thơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen runoa. — Tôi cần bài thơ. • runon hinta on sopiva. — Giá bài thơ phù hợp. • Se on runossa. — Nó ở trong bài thơ.
Xem trang chi tiết runo →
📦
ruoanlaitto
nấu ăn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruoanlaitto — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Ruoanlaitto on kivaa yhdessä.
Nấu ăn cùng nhau rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ruoanlaitto →
📦
ruoanlaitto
nấu ăn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruoanlaitto — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Pidän ruoanlaitosta.
Tôi thích nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • ruoanlaitto on hyvää. — nấu ăn ngon. • ruoanlaiton maku on hyvä. — Vị của nấu ăn ngon. • Syön ruoanlaittoa. — Tôi ăn nấu ăn.
Xem trang chi tiết ruoanlaitto →
📦
ruoho
cỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruoho — cỏ
💬 Ví dụ câu
ruoho on kaunis.
cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • ruohon väri on vihreä. — Màu cỏ là xanh. • Näen ruohoa. — Tôi thấy cỏ. • Lintu on ruohossa. — Chim ở trên cỏ.
Xem trang chi tiết ruoho →
📦
ruokailu
bữa ăn, việc ăn uống
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruokailu — bữa ăn, việc ăn uống
💬 Ví dụ câu
Ruokailu alkaa kello kuusi.
Bữa ăn bắt đầu lúc sáu giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ruokailu →
📦
ruokakuppi
bát ăn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruokakuppi — bát ăn
💬 Ví dụ câu
ruokakuppi on hyvää.
bát ăn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Syön ruokakuppia. — Tôi ăn bát ăn. • Ostan ruokakuppia. — Tôi mua bát ăn. • ruokakuppin maku on hyvä. — Vị của bát ăn ngon.
Xem trang chi tiết ruokakuppi →
📦
ruokala
nhà ăn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruokala — nhà ăn
💬 Ví dụ câu
ruokala on lähellä.
nhà ăn ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học Ví dụ khác: • ruokalan osoite on keskustassa. — Địa chỉ nhà ăn ở trung tâm. • Olen ruokalassa. — Tôi ở trong nhà ăn. • Menen ruokalaan. — Tôi đi vào nhà ăn.
Xem trang chi tiết ruokala →
📦
ruokalista
thực đơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruokalista — thực đơn
💬 Ví dụ câu
Saanko ruokalistan?
Cho tôi xem thực đơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola) Ví dụ khác: • Tämä on ruokalista. — Đây là thực đơn. • Tarvitsen ruokalistaa. — Tôi cần thực đơn.
Xem trang chi tiết ruokalista →
📦
ruokapöytä
bàn ăn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruokapöytä — bàn ăn
💬 Ví dụ câu
Syömme ruokapöydällä.
Chúng tôi ăn ở bàn ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp Ví dụ khác: • ruokapöytä on mukava. — bàn ăn dễ thương. • ruokapöydän nimi on Matti. — Tên của bàn ăn là Matti.
Xem trang chi tiết ruokapöytä →
📦
ruotsalainen
người Thụy Điển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruotsalainen — người Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Hän on ruotsalainen.
Anh ấy là người Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • ruotsalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thụy Điển là Matti. • Tapaan ruotsalaista huomenna. — Tôi gặp người Thụy Điển ngày mai. • ruotsalaiset ovat mukavia. — Những người Thụy Điển dễ thương.
Xem trang chi tiết ruotsalainen →
📦
Ruotsi
Thụy Điển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Ruotsi — Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Asun Ruotsissa.
Tôi sống ở Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Matkustan Ruotsiin. — Tôi đi Thụy Điển. • Tämä on Ruotsi. — Đây là Thụy Điển. • Tiedän Ruotsin hinnan. — Tôi biết giá Thụy Điển.
Xem trang chi tiết Ruotsi →
📦
rusetti
nơ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rusetti — nơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on rusetti.
Đây là nơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • Tarvitsen rusettia. — Tôi cần nơ. • Se on rusettissa. — Nó ở trong nơ.
Xem trang chi tiết rusetti →
📦
ruskea
nâu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruskea — nâu
💬 Ví dụ câu
Koiralla on ruskeat silmät.
Con chó có mắt nâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • Tämä on ruskea. — Đây là nâu. • Tiedän ruskean hinnan. — Tôi biết giá nâu. • Tarvitsen ruskeaa. — Tôi cần nâu.
Xem trang chi tiết ruskea →
📦
ruskeat silmät
mắt nâu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruskeat silmät — mắt nâu
💬 Ví dụ câu
Minulla on ruskeat silmät.
Tôi có mắt nâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • ruskeat silmät on tärkeä. — mắt nâu quan trọng. • Missä ruskeat silmät on? — mắt nâu ở đâu?
Xem trang chi tiết ruskeat silmät →
📦
ruuhka
tắc đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruuhka — tắc đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruuhka.
Đây là tắc đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen ruuhkaa. — Tôi cần tắc đường. • ruuhkan hinta on sopiva. — Giá tắc đường phù hợp. • Se on ruuhkassa. — Nó ở trong tắc đường.
Xem trang chi tiết ruuhka →
📦
ruusu
hoa hồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruusu — hoa hồng
💬 Ví dụ câu
ruusu on kaunis.
hoa hồng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • ruusun väri on vihreä. — Màu hoa hồng là xanh. • Näen ruusua. — Tôi thấy hoa hồng. • Lintu on ruusussa. — Chim ở trên hoa hồng.
Xem trang chi tiết ruusu →
📦
ruveta
bắt đầu (làm gì, + -maan/-mään)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruveta — bắt đầu (làm gì, + -maan/-mään)
💬 Ví dụ câu
Rupesin opiskelemaan suomea viime vuonna.
Tôi bắt đầu học tiếng Phần vào năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ruveta →
📦
ryömiä
bò
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ryömiä — bò
💬 Ví dụ câu
Haluan ryömiä.
Tôi muốn bò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen ryömiää. — Tôi cần bò. • Se on ryömiässä. — Nó ở trong bò. • Menen ryömiään. — Tôi đi đến bò.
Xem trang chi tiết ryömiä →
📦
saada
nhận được
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saada — nhận được
💬 Ví dụ câu
Saan lahjan.
Tôi nhận quà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä) Ví dụ khác: • Saanko kysyä? — Tôi hỏi được không?
Xem trang chi tiết saada →
📦
Saanko ajo-ohjeet?
Cho tôi chỉ đường?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Saanko ajo-ohjeet? — Cho tôi chỉ đường?
💬 Ví dụ câu
Saanko ajo-ohjeet keskustaan?
Cho tôi xin chỉ đường đến trung tâm?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường Ví dụ khác: • Saanko ajo-ohjeet? on tärkeä. — Cho tôi chỉ đường? quan trọng. • Missä Saanko ajo-ohjeet? on? — Cho tôi chỉ đường? ở đâu?
Xem trang chi tiết Saanko ajo-ohjeet? →