📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
runo — bài thơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on runo.
Đây là bài thơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen runoa. — Tôi cần bài thơ.
• runon hinta on sopiva. — Giá bài thơ phù hợp.
• Se on runossa. — Nó ở trong bài thơ.
📦
📖 Từ gốc
ruoanlaitto — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Ruoanlaitto on kivaa yhdessä.
Nấu ăn cùng nhau rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ruoanlaitto — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Pidän ruoanlaitosta.
Tôi thích nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• ruoanlaitto on hyvää. — nấu ăn ngon.
• ruoanlaiton maku on hyvä. — Vị của nấu ăn ngon.
• Syön ruoanlaittoa. — Tôi ăn nấu ăn.
📦
📖 Từ gốc
ruoho — cỏ
💬 Ví dụ câu
ruoho on kaunis.
cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• ruohon väri on vihreä. — Màu cỏ là xanh.
• Näen ruohoa. — Tôi thấy cỏ.
• Lintu on ruohossa. — Chim ở trên cỏ.
📦
📖 Từ gốc
ruokailu — bữa ăn, việc ăn uống
💬 Ví dụ câu
Ruokailu alkaa kello kuusi.
Bữa ăn bắt đầu lúc sáu giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ruokakuppi — bát ăn
💬 Ví dụ câu
ruokakuppi on hyvää.
bát ăn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Syön ruokakuppia. — Tôi ăn bát ăn.
• Ostan ruokakuppia. — Tôi mua bát ăn.
• ruokakuppin maku on hyvä. — Vị của bát ăn ngon.
📦
📖 Từ gốc
ruokala — nhà ăn
💬 Ví dụ câu
ruokala on lähellä.
nhà ăn ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• ruokalan osoite on keskustassa. — Địa chỉ nhà ăn ở trung tâm.
• Olen ruokalassa. — Tôi ở trong nhà ăn.
• Menen ruokalaan. — Tôi đi vào nhà ăn.
📦
📖 Từ gốc
ruokalista — thực đơn
💬 Ví dụ câu
Saanko ruokalistan?
Cho tôi xem thực đơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola)
Ví dụ khác:
• Tämä on ruokalista. — Đây là thực đơn.
• Tarvitsen ruokalistaa. — Tôi cần thực đơn.
📦
📖 Từ gốc
ruokapöytä — bàn ăn
💬 Ví dụ câu
Syömme ruokapöydällä.
Chúng tôi ăn ở bàn ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• ruokapöytä on mukava. — bàn ăn dễ thương.
• ruokapöydän nimi on Matti. — Tên của bàn ăn là Matti.
📦
📖 Từ gốc
ruotsalainen — người Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Hän on ruotsalainen.
Anh ấy là người Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• ruotsalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thụy Điển là Matti.
• Tapaan ruotsalaista huomenna. — Tôi gặp người Thụy Điển ngày mai.
• ruotsalaiset ovat mukavia. — Những người Thụy Điển dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
Ruotsi — Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Asun Ruotsissa.
Tôi sống ở Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Matkustan Ruotsiin. — Tôi đi Thụy Điển.
• Tämä on Ruotsi. — Đây là Thụy Điển.
• Tiedän Ruotsin hinnan. — Tôi biết giá Thụy Điển.
📦
📖 Từ gốc
rusetti — nơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on rusetti.
Đây là nơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rusettia. — Tôi cần nơ.
• Se on rusettissa. — Nó ở trong nơ.
📦
📖 Từ gốc
ruskea — nâu
💬 Ví dụ câu
Koiralla on ruskeat silmät.
Con chó có mắt nâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tämä on ruskea. — Đây là nâu.
• Tiedän ruskean hinnan. — Tôi biết giá nâu.
• Tarvitsen ruskeaa. — Tôi cần nâu.
📦
📖 Từ gốc
ruskeat silmät — mắt nâu
💬 Ví dụ câu
Minulla on ruskeat silmät.
Tôi có mắt nâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• ruskeat silmät on tärkeä. — mắt nâu quan trọng.
• Missä ruskeat silmät on? — mắt nâu ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
ruuhka — tắc đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruuhka.
Đây là tắc đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ruuhkaa. — Tôi cần tắc đường.
• ruuhkan hinta on sopiva. — Giá tắc đường phù hợp.
• Se on ruuhkassa. — Nó ở trong tắc đường.
📦
📖 Từ gốc
ruusu — hoa hồng
💬 Ví dụ câu
ruusu on kaunis.
hoa hồng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• ruusun väri on vihreä. — Màu hoa hồng là xanh.
• Näen ruusua. — Tôi thấy hoa hồng.
• Lintu on ruusussa. — Chim ở trên hoa hồng.
📦
📖 Từ gốc
ruveta — bắt đầu (làm gì, + -maan/-mään)
💬 Ví dụ câu
Rupesin opiskelemaan suomea viime vuonna.
Tôi bắt đầu học tiếng Phần vào năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ryömiä — bò
💬 Ví dụ câu
Haluan ryömiä.
Tôi muốn bò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ryömiää. — Tôi cần bò.
• Se on ryömiässä. — Nó ở trong bò.
• Menen ryömiään. — Tôi đi đến bò.
📦
📖 Từ gốc
saada — nhận được
💬 Ví dụ câu
Saan lahjan.
Tôi nhận quà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Saanko kysyä? — Tôi hỏi được không?
📦
📖 Từ gốc
Saanko ajo-ohjeet? — Cho tôi chỉ đường?
💬 Ví dụ câu
Saanko ajo-ohjeet keskustaan?
Cho tôi xin chỉ đường đến trung tâm?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường
Ví dụ khác:
• Saanko ajo-ohjeet? on tärkeä. — Cho tôi chỉ đường? quan trọng.
• Missä Saanko ajo-ohjeet? on? — Cho tôi chỉ đường? ở đâu?