📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
maito — sữa
💬 Ví dụ câu
Juon maitoa.
Tôi uống sữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Maito on jääkaapissa. — Sữa ở trong tủ lạnh.
• maidon maku on hyvä. — Vị của sữa ngon.
• maidossa on paljon vitamiineja. — Trong sữa có nhiều vitamin.
📦
📖 Từ gốc
majoneesi — mayonnaise
💬 Ví dụ câu
Tämä on majoneesi.
Đây là mayonnaise.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen majoneesia. — Tôi cần mayonnaise.
• Se on majoneesissa. — Nó ở trong mayonnaise.
• Menen majoneesiin. — Tôi đi đến mayonnaise.
📦
📖 Từ gốc
makaronilaatikko — casserole mì
💬 Ví dụ câu
Makaronilaatikko on suomalainen ruoka.
Makaronilaatikko là đặc sản Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• makaronilaatikon maku on hyvä. — Vị của casserole mì ngon.
• Syön makaronilaatikkoa. — Tôi ăn casserole mì.
📦
📖 Từ gốc
makea — ngọt
💬 Ví dụ câu
Kakku on makeaa.
Bánh ngọt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on makea. — Đây là ngọt.
• Tiedän makean hinnan. — Tôi biết giá ngọt.
📦
📖 Từ gốc
mäkihyppy — nhảy trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on mäkihyppy.
Đây là nhảy trượt tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mäkihyppyä. — Tôi cần nhảy trượt tuyết.
• Se on mäkihyppyssä. — Nó ở trong nhảy trượt tuyết.
📦
📖 Từ gốc
makkara — xúc xích
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on makkara. — Đây là xúc xích.
• Tiedän makkaran hinnan. — Tôi biết giá xúc xích.
• makkarat ovat täällä. — Những xúc xích ở đây.
📦
📖 Từ gốc
maksaa — trả tiền
💬 Ví dụ câu
Paljonko tämä maksaa?
Cái này giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Maksoin laskun. — Tôi đã trả hóa đơn.
📦
📖 Từ gốc
maksalaatikko — pate gan nướng
💬 Ví dụ câu
maksalaatikko on lähellä.
pate gan nướng ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Olen maksalaatikkossa. — Tôi ở pate gan nướng.
• Menen maksalaatikkoon. — Tôi đi đến pate gan nướng.
• maksalaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ pate gan nướng là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
maksu — thanh toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on maksu.
Đây là thanh toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan maksua. — Tôi trả thanh toán.
• maksun määrä on suuri. — Số lượng thanh toán lớn.
• Tarvitsen maksua. — Tôi cần thanh toán.
📦
📖 Từ gốc
makuuhuone — phòng ngủ
💬 Ví dụ câu
Nukun makuuhuoneessa.
Tôi ngủ trong phòng ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Makuuhuoneessa on sänky. — Trong phòng ngủ có giường.
• makuuhuone on lähellä. — phòng ngủ ở gần.
• makuuhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng ngủ là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
malli — người mẫu
💬 Ví dụ câu
Hän on malli.
Anh ấy là người mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mallia. — Tôi cần người mẫu.
• Se on mallissa. — Nó ở trong người mẫu.
• mallin nimi on Matti. — Tên của người mẫu là Matti.
📦
📖 Từ gốc
mango — xoài
💬 Ví dụ câu
Tämä on mango.
Đây là xoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mangoa. — Tôi cần xoài.
• Se on mangossa. — Nó ở trong xoài.
• Menen mangoon. — Tôi đi đến xoài.
📦
📖 Từ gốc
mansikka — dâu tây
💬 Ví dụ câu
Mansikat ovat punaisia.
Dâu tây đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Syön mansikkaa. — Tôi ăn dâu.
• Tämä on mansikka. — Đây là dâu tây.
• Tiedän mansikan hinnan. — Tôi biết giá dâu tây.
📦
📖 Từ gốc
mänty — cây thông
💬 Ví dụ câu
mänty on kaunis.
cây thông đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• mäntyn väri on vihreä. — Màu cây thông là xanh.
• Näen mäntyä. — Tôi thấy cây thông.
• Lintu on mäntyssä. — Chim ở trên cây thông.
📦
📖 Từ gốc
marakassi — maracas
💬 Ví dụ câu
Tämä on marakassi.
Đây là maracas.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen marakassia. — Tôi cần maracas.
• Se on marakassissa. — Nó ở trong maracas.
📦
📖 Từ gốc
maraton — marathon
💬 Ví dụ câu
Tämä on maraton.
Đây là marathon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maratonta. — Tôi cần marathon.
• Se on maratonissa. — Nó ở trong marathon.
📦
📖 Từ gốc
marinoida — ướp
💬 Ví dụ câu
Tämä on marinoida.
Đây là ướp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen marinoidaa. — Tôi cần ướp.
• Se on marinoidassa. — Nó ở trong ướp.
• Menen marinoidaan. — Tôi đi đến ướp.
📦
📖 Từ gốc
märkä — ướt
💬 Ví dụ câu
Se on märkä.
Nó ướt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen märkää. — Tôi cần ướt.
• Se on märkässä. — Nó ở trong ướt.
• Menen märkään. — Tôi đi đến ướt.
📦
📖 Từ gốc
markkinoija — chuyên viên marketing
💬 Ví dụ câu
Hän on markkinoija.
Anh ấy là chuyên viên marketing.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen markkinoijaa. — Tôi cần chuyên viên marketing.
• Se on markkinoijassa. — Nó ở trong chuyên viên marketing.
• Tiedän markkinoijan hinnan. — Tôi biết giá chuyên viên marketing.
📦
📖 Từ gốc
marraskuu — tháng 11
💬 Ví dụ câu
Tämä on marraskuu.
Đây là tháng 11.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on marraskuu. — Đây là tháng 11.
• Se on marraskuussa. — Nó ở trong tháng 11.