Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kiivetä
leo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiivetä — leo
💬 Ví dụ câu
Haluan kiivetä.
Tôi muốn leo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen kiivetää. — Tôi cần leo. • Se on kiivetässä. — Nó ở trong leo. • Menen kiivetään. — Tôi đi đến leo.
Xem trang chi tiết kiivetä →
📦
kilogramma
kg
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kilogramma — kg
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilogramma.
Đây là kg.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường Ví dụ khác: • Tarvitsen kilogrammaa. — Tôi cần kg. • kilogramman hinta on sopiva. — Giá kg phù hợp. • Se on kilogrammassa. — Nó ở trong kg.
Xem trang chi tiết kilogramma →
📦
kilometri
km
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kilometri — km
💬 Ví dụ câu
Kaupunki on 10 kilometriä.
Thành phố cách 10 km.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Tämä on kilometri. — Đây là km. • Tiedän kilometrin hinnan. — Tôi biết giá km.
Xem trang chi tiết kilometri →
📦
kilpailu
cuộc thi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kilpailu — cuộc thi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilpailu.
Đây là cuộc thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • Tarvitsen kilpailua. — Tôi cần cuộc thi. • kilpailun hinta on sopiva. — Giá cuộc thi phù hợp. • Se on kilpailussa. — Nó ở trong cuộc thi.
Xem trang chi tiết kilpailu →
📦
kilpapyörä
xe đạp đua
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kilpapyörä — xe đạp đua
💬 Ví dụ câu
Hänen kilpapyöränsä oli kallis.
Chiếc xe đạp đua của anh ấy rất đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kilpapyörä →
📦
kilpikonna
rùa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kilpikonna — rùa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilpikonna.
Đây là rùa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen kilpikonnaa. — Tôi cần rùa. • Se on kilpikonnassa. — Nó ở trong rùa.
Xem trang chi tiết kilpikonna →
📦
kinkku
giăm bông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kinkku — giăm bông
💬 Ví dụ câu
Joulukinkkua.
Giăm bông Giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • kinkku on mukava. — giăm bông dễ thương. • kinkun nimi on Matti. — Tên của giăm bông là Matti. • Tapaan kinkkua huomenna. — Tôi gặp giăm bông ngày mai.
Xem trang chi tiết kinkku →
📦
kipea
/ˈkipeɑ/
ốm; đau
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kipea — ốm; đau
💬 Ví dụ câu
Kurkku on kipeä.
Họng đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ (kipeä).
Xem trang chi tiết kipea →
📦
kipu
đau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kipu — đau
💬 Ví dụ câu
Kipu on kova.
Đau dữ dội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng Ví dụ khác: • Tiedän kivun hinnan. — Tôi biết giá đau. • Tarvitsen kipua. — Tôi cần đau. • Se on kivussa. — Nó ở trong đau.
Xem trang chi tiết kipu →
📦
kipulääke
thuốc giảm đau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kipulääke — thuốc giảm đau
💬 Ví dụ câu
Tämä on kipulääke.
Đây là thuốc giảm đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị Ví dụ khác: • Tarvitsen kipulääkeä. — Tôi cần thuốc giảm đau. • Se on kipulääkessä. — Nó ở trong thuốc giảm đau.
Xem trang chi tiết kipulääke →
📦
kirja
sách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirja — sách
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa.
Tôi đang đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Luin kirjan. — Tôi đã đọc xong sách. • Kirjat ovat hyllyllä. — Sách ở trên kệ. • Tämä on kirja. — Đây là sách.
Xem trang chi tiết kirja →
📦
kirjahylly
kệ sách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjahylly — kệ sách
💬 Ví dụ câu
Kirjat ovat kirjahyllyssä.
Sách ở trên kệ sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách Ví dụ khác: • kirjahylly on uusi. — kệ sách mới. • kirjahyllyn väri on valkoinen. — Màu của kệ sách là trắng. • Tarvitsen uutta kirjahyllyä. — Tôi cần kệ sách mới.
Xem trang chi tiết kirjahylly →
📦
kirjailija
nhà văn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjailija — nhà văn
💬 Ví dụ câu
kirjailija on ystävällinen.
nhà văn thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • kirjailijan työ on tärkeä. — Công việc của nhà văn quan trọng. • Tapaan kirjailijaa huomenna. — Tôi gặp nhà văn ngày mai. • Luotan kirjailijassa. — Tôi tin tưởng nhà văn.
Xem trang chi tiết kirjailija →
📦
kirjakauppa
nhà sách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjakauppa — nhà sách
💬 Ví dụ câu
kirjakauppa on lähellä.
nhà sách ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • kirjakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ nhà sách ở trung tâm. • Olen kirjakauppassa. — Tôi ở trong nhà sách. • Menen kirjakauppaan. — Tôi đi vào nhà sách.
Xem trang chi tiết kirjakauppa →
📦
kirjanpitäjä
kế toán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjanpitäjä — kế toán
💬 Ví dụ câu
Hän on kirjanpitäjä.
Anh ấy là kế toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen kirjanpitäjää. — Tôi cần kế toán. • Se on kirjanpitäjässä. — Nó ở trong kế toán. • Tiedän kirjanpitäjän hinnan. — Tôi biết giá kế toán.
Xem trang chi tiết kirjanpitäjä →
📦
kirjasto
thư viện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjasto — thư viện
💬 Ví dụ câu
Luen kirjastossa.
Tôi đọc ở thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí Ví dụ khác: • Menen kirjastoon. — Tôi đi đến thư viện. • kirjasto on lähellä. — thư viện ở gần. • kirjaston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ thư viện là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết kirjasto →
📦
kirjastokortti
thẻ thư viện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjastokortti — thẻ thư viện
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen kirjastokortin.
Tôi cần thẻ thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • kirjastokortti on lähellä. — thẻ thư viện ở gần. • Etsin kirjastokorttia. — Tôi tìm thẻ thư viện.
Xem trang chi tiết kirjastokortti →
📦
kirjata
ghi vào, lưu vào (hệ thống)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjata — ghi vào, lưu vào (hệ thống)
💬 Ví dụ câu
Virkailija kirjaa tiedot järjestelmään.
Nhân viên ghi thông tin vào hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirjata →
📦
kirjaudu
đăng nhập (nút lệnh trên web)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjaudu — đăng nhập (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Kirjaudu ensin omalle tilille.
Hãy đăng nhập vào tài khoản của bạn trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirjaudu →
📦
kirje
thư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirje — thư
💬 Ví dụ câu
Tämä on kirje.
Đây là thư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen kirjeä. — Tôi cần thư. • kirjen hinta on sopiva. — Giá thư phù hợp. • Se on kirjessä. — Nó ở trong thư.
Xem trang chi tiết kirje →