Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
vaihto
/ˈvɑihto/
sự chuyển (chuyến/tàu)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihto — sự chuyển (chuyến/tàu)
💬 Ví dụ câu
Matkalla on yksi vaihto Tampereella.
Trên đường có một lần chuyển tàu ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vaihto →
📦
vaihto-oikeus
quyền đổi hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihto-oikeus — quyền đổi hàng
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on 30 päivän vaihto-oikeus.
Cửa hàng cho quyền đổi hàng trong 30 ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaihto-oikeus →
📦
vaihtoehto
lựa chọn, phương án
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihtoehto — lựa chọn, phương án
💬 Ví dụ câu
Meillä on kaksi vaihtoehtoa.
Chúng ta có hai lựa chọn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaihtoehto →
📦
vaikkapa
chẳng hạn như
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaikkapa — chẳng hạn như
💬 Ví dụ câu
Voit harrastaa vaikkapa joogaa tai tanssia.
Bạn có thể tập chẳng hạn như yoga hay khiêu vũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaikkapa →
📦
vakuuttaa
mua bảo hiểm cho
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vakuuttaa — mua bảo hiểm cho
💬 Ví dụ câu
Haluan vakuuttaa uuden autoni.
Tôi muốn mua bảo hiểm cho chiếc xe mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vakuuttaa →
📦
vakuutus
bảo hiểm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vakuutus — bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla vakuutus?
Bạn có bảo hiểm không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vakuutus →
📦
vakuutusmaksu
phí bảo hiểm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vakuutusmaksu — phí bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Vakuutusmaksu on 20 euroa kuukaudessa.
Phí bảo hiểm là 20 euro mỗi tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vakuutusmaksu →
📦
vakuutusyhtiö
công ty bảo hiểm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vakuutusyhtiö — công ty bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Soitin vakuutusyhtiöön eilen.
Hôm qua tôi đã gọi cho công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vakuutusyhtiö →
📦
valitettavasti
tiếc là
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valitettavasti — tiếc là
💬 Ví dụ câu
Valitettavasti en pääse tulemaan.
Tiếc là tôi không đến được.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valitettavasti →
📦
valitus
đơn khiếu nại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valitus — đơn khiếu nại
💬 Ví dụ câu
Hän teki valituksen päätöksestä.
Anh ấy đã khiếu nại về quyết định.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valitus →
📦
valmistella
chuẩn bị
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistella — chuẩn bị
💬 Ví dụ câu
Valmistelemme juhlia koko päivän.
Chúng tôi chuẩn bị tiệc cả ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valmistella →
📦
valmistua
tốt nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistua — tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Valmistun yliopistosta ensi keväänä.
Tôi tốt nghiệp đại học vào mùa xuân tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valmistua →
📦
valmistujaiset
lễ/tiệc tốt nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistujaiset — lễ/tiệc tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Juhlimme valmistujaisia ravintolassa.
Chúng tôi ăn mừng lễ tốt nghiệp ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valmistujaiset →
📦
valvoa
thức khuya, thức (không ngủ); cũng có nghĩa "giám sát, canh"
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valvoa — thức khuya, thức (không ngủ); cũng có nghĩa "giám sát, canh"
💬 Ví dụ câu
Eilen valvoin myöhään ja luin kirjaa.
Hôm qua tôi thức khuya và đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valvoa →
📦
vapaa-aika
thời gian rảnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vapaa-aika — thời gian rảnh
💬 Ví dụ câu
Mitä sinä teet vapaa-ajalla?
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vapaa-aika →
📦
vappu
ngày 1/5 (Quốc tế Lao động)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vappu — ngày 1/5 (Quốc tế Lao động)
💬 Ví dụ câu
Vappuna ihmiset juhlivat kaduilla.
Vào ngày 1/5, mọi người ăn mừng trên đường phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vappu →
📦
vara-avain
chìa khóa dự phòng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vara-avain — chìa khóa dự phòng
💬 Ví dụ câu
Onneksi meillä oli vara-avain, kun hukkasin omani.
May mà chúng tôi có chìa khóa dự phòng khi tôi làm mất chìa của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vara-avain →
📦
varas
kẻ trộm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varas — kẻ trộm
💬 Ví dụ câu
Poliisi etsii varasta.
Cảnh sát đang truy tìm kẻ trộm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varas →
📦
varasto
kho hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varasto — kho hàng
💬 Ví dụ câu
Tuote on vielä varastossa.
Sản phẩm vẫn còn trong kho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varasto →
📦
varata
đặt trước, giữ chỗ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt trước, giữ chỗ
💬 Ví dụ câu
Varasin tuotteen netistä.
Tôi đã đặt trước sản phẩm trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varata →