📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
lukio — trung học phổ thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on lukio.
Đây là trung học phổ thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lukioa. — Tôi cần trung học phổ thông.
• lukion hinta on sopiva. — Giá trung học phổ thông phù hợp.
• Se on lukiossa. — Nó ở trong trung học phổ thông.
📦
📖 Từ gốc
luku — số
💬 Ví dụ câu
Tämä on luku.
Đây là số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lukua. — Tôi cần số.
• Se on lukussa. — Nó ở trong số.
📦
📖 Từ gốc
lumi — tuyết
💬 Ví dụ câu
Sataa lunta.
Trời có tuyết rơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Maassa on paljon lunta. — Dưới đất có nhiều tuyết.
• Tämä on lumi. — Đây là tuyết.
• Tiedän lumen hinnan. — Tôi biết giá tuyết.
📦
📖 Từ gốc
lumilautailu — trượt tuyết ván
💬 Ví dụ câu
Tämä on lumilautailu.
Đây là trượt tuyết ván.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lumilautailua. — Tôi cần trượt tuyết ván.
• Se on lumilautailussa. — Nó ở trong trượt tuyết ván.
📦
📖 Từ gốc
luokka — lớp học
💬 Ví dụ câu
Tämä on luokka.
Đây là lớp học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luokkaa. — Tôi cần lớp học.
• luokkan hinta on sopiva. — Giá lớp học phù hợp.
• Se on luokkassa. — Nó ở trong lớp học.
📦
📖 Từ gốc
luonnonsuojelu — bảo tồn thiên nhiên
💬 Ví dụ câu
Tämä on luonnonsuojelu.
Đây là bảo tồn thiên nhiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luonnonsuojelua. — Tôi cần bảo tồn thiên nhiên.
• Se on luonnonsuojelussa. — Nó ở trong bảo tồn thiên nhiên.
📦
📖 Từ gốc
luonto — thiên nhiên
💬 Ví dụ câu
Tämä on luonto.
Đây là thiên nhiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luontoa. — Tôi cần thiên nhiên.
• Se on luontossa. — Nó ở trong thiên nhiên.
📦
📖 Từ gốc
luottaa — tin tưởng
💬 Ví dụ câu
Haluan luottaa.
Tôi muốn tin tưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luottaaa. — Tôi cần tin tưởng.
• Se on luottaassa. — Nó ở trong tin tưởng.
• Menen luottaaan. — Tôi đi đến tin tưởng.
📦
📖 Từ gốc
luottamus — sự tin tưởng
💬 Ví dụ câu
Tämä on luottamus.
Đây là sự tin tưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen luottamusta. — Tôi cảm thấy sự tin tưởng.
• luottamusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự tin tưởng mạnh mẽ.
• Elän luottamusessa. — Tôi sống trong sự tin tưởng.
📦
📖 Từ gốc
luottokortti — thẻ tín dụng
💬 Ví dụ câu
Tämä on luottokortti.
Đây là thẻ tín dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luottokorttia. — Tôi cần thẻ tín dụng.
• luottokorttin hinta on sopiva. — Giá thẻ tín dụng phù hợp.
• Se on luottokorttissa. — Nó ở trong thẻ tín dụng.
📦
📖 Từ gốc
luova — sáng tạo
💬 Ví dụ câu
Tämä on luova.
Đây là sáng tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luovaa. — Tôi cần sáng tạo.
• luovan hinta on sopiva. — Giá sáng tạo phù hợp.
• Se on luovassa. — Nó ở trong sáng tạo.
📦
📖 Từ gốc
luovuttaa huone — trả phòng
💬 Ví dụ câu
Luovutan huoneen kello 12.
Tôi trả phòng lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• luovuttaa huone on tärkeä. — trả phòng quan trọng.
• Missä luovuttaa huone on? — trả phòng ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
luovuttaa — trả (phòng)
💬 Ví dụ câu
Huone täytyy luovuttaa kello 12.
Phải trả phòng lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on luovuttaa. — Đây là trả (phòng).
• luovuttaa on tärkeä. — trả (phòng) quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
lupaus — lời hứa
💬 Ví dụ câu
Tämä on lupaus.
Đây là lời hứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lupausta. — Tôi cần lời hứa.
• Se on lupausissa. — Nó ở trong lời hứa.
• Menen lupausiin. — Tôi đi đến lời hứa.
📦
📖 Từ gốc
lusikka — thìa
💬 Ví dụ câu
Syön keittoa lusikalla.
Tôi ăn súp bằng thìa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lusikka on uusi. — thìa mới.
• lusikan väri on valkoinen. — Màu của thìa là trắng.
• Tarvitsen uutta lusikkaa. — Tôi cần thìa mới.
📦
📖 Từ gốc
luu — xương
💬 Ví dụ câu
Luu on murtunut.
Xương gãy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tiedän luun hinnan. — Tôi biết giá xương.
• Tarvitsen luuta. — Tôi cần xương.
• luut ovat täällä. — Những xương ở đây.
📦
📖 Từ gốc
luulla — tưởng, nghĩ rằng
💬 Ví dụ câu
Luulin sinua opettajaksi.
Tôi tưởng bạn là giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
luumu — mận
💬 Ví dụ câu
Pidän luumusta.
Tôi thích mận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on luumu. — Đây là mận.
• Tiedän luumun hinnan. — Tôi biết giá mận.
• Tarvitsen luumua. — Tôi cần mận.
📦
📖 Từ gốc
lyhyt — thấp/ngắn
💬 Ví dụ câu
Matka on lyhyt.
Chuyến đi ngắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Hän on lyhyt. — Cô ấy thấp.
• Tiedän lyhyen hinnan. — Tôi biết giá thấp/ngắn.
• Tarvitsen lyhyttä. — Tôi cần thấp/ngắn.
📦
📖 Từ gốc
lyhyt tukka — tóc ngắn
💬 Ví dụ câu
Minulla on lyhyt tukka.
Tôi có tóc ngắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• lyhyt tukka on tärkeä. — tóc ngắn quan trọng.
• Missä lyhyt tukka on? — tóc ngắn ở đâu?