Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
turvonnut
/ˈturvonːut/
bị sưng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
turvonnut — bị sưng
💬 Ví dụ câu
Nilkka on turvonnut.
Mắt cá chân bị sưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (turvota).
Xem trang chi tiết turvonnut →
📦
tutkimus
nghiên cứu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tutkimus — nghiên cứu
💬 Ví dụ câu
Uusi tutkimus kertoo suomalaisten harrastuksista.
Nghiên cứu mới nói về sở thích của người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tutkimus →
📦
tutkinto
văn bằng, học vị
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tutkinto — văn bằng, học vị
💬 Ví dụ câu
Hänellä on tutkinto yliopistosta.
Anh ấy có bằng đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tutkinto →
📦
työhaastattelu
phỏng vấn xin việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työhaastattelu — phỏng vấn xin việc
💬 Ví dụ câu
Minulla on työhaastattelu huomenna kello kymmenen.
Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc lúc 10 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työhaastattelu →
📦
työhakemus
đơn xin việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työhakemus — đơn xin việc
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan illalla työhakemuksen.
Buổi tối tôi viết đơn xin việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työhakemus →
📦
työharjoittelu
kỳ thực tập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työharjoittelu — kỳ thực tập
💬 Ví dụ câu
Aloitan työharjoittelun ensi kuussa.
Tôi bắt đầu kỳ thực tập vào tháng tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työharjoittelu →
📦
työjuttu
việc/chuyện liên quan đến công việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työjuttu — việc/chuyện liên quan đến công việc
💬 Ví dụ câu
En voi tulla, koska minulla on yksi tärkeä työjuttu.
Tôi không đến được vì tôi có một việc công việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työjuttu →
📦
työkokemus
kinh nghiệm làm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työkokemus — kinh nghiệm làm việc
💬 Ví dụ câu
Minulla on kaksi vuotta työkokemusta.
Tôi có hai năm kinh nghiệm làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työkokemus →
📦
työllistymiskoulutus
khóa đào tạo hỗ trợ việc làm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työllistymiskoulutus — khóa đào tạo hỗ trợ việc làm
💬 Ví dụ câu
Työllistymiskoulutus alkaa ensi viikolla.
Khóa đào tạo hỗ trợ việc làm bắt đầu tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työllistymiskoulutus →
📦
työlupa
giấy phép lao động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työlupa — giấy phép lao động
💬 Ví dụ câu
Hän odottaa vielä työlupaa.
Anh ấy vẫn đang chờ giấy phép lao động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työlupa →
📦
työnhakija
người tìm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työnhakija — người tìm việc
💬 Ví dụ câu
TE-toimistossa on paljon työnhakijoita.
Ở văn phòng việc làm có nhiều người tìm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työnhakija →
📦
työntekijä
nhân viên, người lao động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työntekijä — nhân viên, người lao động
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on kymmenen työntekijää.
Cửa hàng có mười nhân viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työntekijä →
📦
työpaikka
công việc, chỗ làm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työpaikka — công việc, chỗ làm
💬 Ví dụ câu
Sain uuden työpaikan Helsingistä.
Tôi có được chỗ làm mới ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työpaikka →
📦
työskennellä
làm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työskennellä — làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen sairaalassa Helsingissä.
Tôi làm việc ở bệnh viện tại Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työskennellä →
📦
työtehtävä
nhiệm vụ công việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työtehtävä — nhiệm vụ công việc
💬 Ví dụ câu
Uusi työtehtävä on mielenkiintoinen.
Nhiệm vụ công việc mới rất thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työtehtävä →
📦
työtodistus
giấy chứng nhận làm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työtodistus — giấy chứng nhận làm việc
💬 Ví dụ câu
Sain työtodistuksen vanhalta pomolta.
Tôi nhận được giấy chứng nhận làm việc từ sếp cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työtodistus →
📦
työtön
thất nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työtön — thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut työtön kolme kuukautta.
Anh ấy đã thất nghiệp ba tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työtön →
📦
työttömyystuki
trợ cấp thất nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työttömyystuki — trợ cấp thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Hän saa työttömyystukea joka kuukausi.
Anh ấy nhận trợ cấp thất nghiệp hàng tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työttömyystuki →
📦
työväenopisto
trung tâm học tập cho người lớn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työväenopisto — trung tâm học tập cho người lớn
💬 Ví dụ câu
Työväenopistossa voi opiskella kieliä.
Ở trung tâm học tập cho người lớn có thể học ngoại ngữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työväenopisto →
📦
tyttöystävä
bạn gái
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tyttöystävä — bạn gái
💬 Ví dụ câu
Hän asuu tyttöystävänsä kanssa.
Anh ấy sống cùng bạn gái của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tyttöystävä →