📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
liikennemerkki — biển báo giao thông
💬 Ví dụ câu
Katso liikennemerkkiä!
Nhìn biển báo!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Liikennemerkin mukaan nopeusrajoitus on 40. — Theo biển báo, giới hạn tốc độ là 40.
📦
📖 Từ gốc
liikennevalo — đèn giao thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikennevalo.
Đây là đèn giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikennevaloa. — Tôi cần đèn giao thông.
• liikennevalon hinta on sopiva. — Giá đèn giao thông phù hợp.
• Se on liikennevalossa. — Nó ở trong đèn giao thông.
📦
📖 Từ gốc
liikennevalot — đèn giao thông
💬 Ví dụ câu
Odota liikennevaloissa.
Đợi ở đèn giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Käänny vasemmalle liikennevaloista. — Rẽ trái ở đèn giao thông.
• Liikennevalot ovat rikki. — Đèn giao thông bị hỏng.
📦
📖 Từ gốc
liikenneympyrä — vòng xuyến
💬 Ví dụ câu
Aja liikenneympyrästä toinen ulos.
Đi vòng xuyến ra lối thứ hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Liikenneympyrässä väistä vasemmalta tulevaa. — Trong vòng xuyến nhường xe từ bên trái.
📦
📖 Từ gốc
liikerakennus — tòa nhà thương mại
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikerakennus.
Đây là tòa nhà thương mại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikerakennusta. — Tôi cần tòa nhà thương mại.
• Se on liikerakennusissa. — Nó ở trong tòa nhà thương mại.
• liikerakennusin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ tòa nhà thương mại là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
liikkua — di chuyển
💬 Ví dụ câu
Liikun joka päivä.
Tôi vận động mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
liikunta — vận động
💬 Ví dụ câu
Harrastan liikuntaa.
Tôi tập thể dục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tämä on liikunta. — Đây là vận động.
• Tiedän liikunnan hinnan. — Tôi biết giá vận động.
📦
📖 Từ gốc
liikuntasali — phòng thể chất
💬 Ví dụ câu
liikuntasali on lähellä.
phòng thể chất ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• liikuntasalin osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng thể chất ở trung tâm.
• Olen liikuntasalissa. — Tôi ở trong phòng thể chất.
• Menen liikuntasaliin. — Tôi đi vào phòng thể chất.
📦
📖 Từ gốc
liila — tím
💬 Ví dụ câu
Mekko on liila.
Váy màu tím.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Tiedän liilan hinnan. — Tôi biết giá tím.
• Tarvitsen liilaa. — Tôi cần tím.
📦
📖 Từ gốc
liima — keo dán
💬 Ví dụ câu
Tämä on liima.
Đây là keo dán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liimaa. — Tôi cần keo dán.
• liiman hinta on sopiva. — Giá keo dán phù hợp.
• Se on liimassa. — Nó ở trong keo dán.
📦
📖 Từ gốc
likainen — bẩn
💬 Ví dụ câu
Lattia on likainen.
Sàn bẩn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tiedän likaisen hinnan. — Tôi biết giá bẩn.
• Tarvitsen likaista. — Tôi cần bẩn.
• likaiset ovat täällä. — Những bẩn ở đây.
📦
📖 Từ gốc
limu — nước ngọt
💬 Ví dụ câu
Juon limua.
Tôi uống nước ngọt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• limu on hyvää. — nước ngọt ngon.
• limun maku on hyvä. — Vị của nước ngọt ngon.
📦
📖 Từ gốc
linja-autoasema — bến xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi lähtee linja-autoasemalta.
Xe buýt khởi hành từ bến xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Matkustan linja-autoasemalle. — Tôi đi đến bến xe.
📦
📖 Từ gốc
linja-autonkuljettaja — tài xế xe buýt
💬 Ví dụ câu
Hän on linja-autonkuljettaja.
Anh ấy là tài xế xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen linja-autonkuljettajaa. — Tôi cần tài xế xe buýt.
• Se on linja-autonkuljettajassa. — Nó ở trong tài xế xe buýt.
• linja-autonkuljettajan väri on punainen. — Màu tài xế xe buýt là đỏ.
📦
📖 Từ gốc
linkki — liên kết
💬 Ví dụ câu
Tämä on linkki.
Đây là liên kết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen linkkiä. — Tôi cần liên kết.
• linkkin hinta on sopiva. — Giá liên kết phù hợp.
• Se on linkkissä. — Nó ở trong liên kết.
📦
📖 Từ gốc
linna — lâu đài
💬 Ví dụ câu
Linna on vanha ja kaunis.
Lâu đài cổ và đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tiedän linnan hinnan. — Tôi biết giá lâu đài.
• Tarvitsen linnaa. — Tôi cần lâu đài.
• Se on linnassa. — Nó ở trong lâu đài.
📦
📖 Từ gốc
linssi — đậu lăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on linssi.
Đây là đậu lăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen linssiä. — Tôi cần đậu lăng.
• Se on linssissä. — Nó ở trong đậu lăng.
• linssin maku on hyvä. — Vị của đậu lăng ngon.
📦
📖 Từ gốc
lintu — chim
💬 Ví dụ câu
lintu on söpö.
chim dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen lintua. — Tôi thấy chim.
• lintun nimi on Musti. — Tên chim là Musti.
• lintulla on nälkä. — chim đang đói.
📦
📖 Từ gốc
lippu — vé
💬 Ví dụ câu
Ostan lipun.
Tôi mua vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Lipun hinta on 10 euroa. — Giá vé là 10 euro.
• Tämä on lippu. — Đây là vé.
• Tarvitsen lippua. — Tôi cần vé.
📦
📖 Từ gốc
lisätä — thêm vào
💬 Ví dụ câu
Lisään suolaa.
Tôi thêm muối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Lisää vähän vettä. — Thêm chút nước.