📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tietenkin — đương nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietenkin se on totta.
Đương nhiên đó là sự thật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tieto — thông tin, kiến thức, dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot ovat tässä paperissa.
Mọi thông tin đều có trong tờ giấy này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tieto- ja viestintätekniikka — công nghệ thông tin và truyền thông
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee tieto- ja viestintätekniikkaa.
Anh ấy học ngành công nghệ thông tin và truyền thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tietokirja — sách kiến thức, sách phi hư cấu
💬 Ví dụ câu
Luen tietokirjaa historiasta.
Tôi đang đọc một cuốn sách kiến thức về lịch sử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tietokonepelit — trò chơi điện tử
💬 Ví dụ câu
Poika pelaa tietokonepelejä illalla.
Cậu bé chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tietysti — tất nhiên, dĩ nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietysti tulen mukaan!
Tất nhiên tôi đi cùng rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
tiimi — nhóm, đội
💬 Ví dụ câu
Meidän tiimissä on viisi ihmistä.
Nhóm của chúng tôi có năm người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Tilastokeskus — Cục Thống kê Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tilastokeskus tekee tutkimuksia Suomessa.
Cục Thống kê thực hiện các nghiên cứu ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tilata — đặt hàng, đặt mua (từ đâu)
💬 Ví dụ câu
Tilaan uudet kengät netistä.
Tôi đặt mua đôi giày mới trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tilaus — đơn hàng
💬 Ví dụ câu
Tilaus tulee kolmessa päivässä.
Đơn hàng sẽ đến trong ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
todella — thật sự, rất
💬 Ví dụ câu
Olen todella väsynyt.
Tôi thật sự mệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
todistus — giấy chứng nhận
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen kielikurssista.
Tôi cần giấy chứng nhận của khóa học tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tohtori — tiến sĩ
💬 Ví dụ câu
Hänen äitinsä on tohtori.
Mẹ của cô ấy là tiến sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toi — kia, đó (văn nói của tuo)
💬 Ví dụ câu
Toi kirja on mun.
Quyển sách kia là của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimipiste — điểm giao dịch, chi nhánh
💬 Ví dụ câu
Lähin toimipiste on keskustassa.
Điểm giao dịch gần nhất ở trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimittaa — giao (hàng)
💬 Ví dụ câu
Posti toimittaa paketin kotiin.
Bưu điện giao gói hàng đến tận nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimitusaika — thời gian giao hàng
💬 Ví dụ câu
Toimitusaika on viisi arkipäivää.
Thời gian giao hàng là năm ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimitusehdot — điều kiện giao hàng
💬 Ví dụ câu
Lue toimitusehdot ennen tilausta.
Hãy đọc điều kiện giao hàng trước khi đặt hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimituskulut — phí vận chuyển
💬 Ví dụ câu
Toimituskulut ovat viisi euroa.
Phí vận chuyển là năm euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimitusmaksu — phí giao hàng, phí dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Toimitusmaksu on kolme euroa.
Phí giao hàng là ba euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.