Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tietenkin
đương nhiên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietenkin — đương nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietenkin se on totta.
Đương nhiên đó là sự thật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tietenkin →
📦
tieto
thông tin, kiến thức, dữ liệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tieto — thông tin, kiến thức, dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot ovat tässä paperissa.
Mọi thông tin đều có trong tờ giấy này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tieto →
📦
tieto- ja viestintätekniikka
công nghệ thông tin và truyền thông
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tieto- ja viestintätekniikka — công nghệ thông tin và truyền thông
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee tieto- ja viestintätekniikkaa.
Anh ấy học ngành công nghệ thông tin và truyền thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tieto- ja viestintätekniikka →
📦
tietokirja
sách kiến thức, sách phi hư cấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietokirja — sách kiến thức, sách phi hư cấu
💬 Ví dụ câu
Luen tietokirjaa historiasta.
Tôi đang đọc một cuốn sách kiến thức về lịch sử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tietokirja →
📦
tietokonepelit
trò chơi điện tử
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietokonepelit — trò chơi điện tử
💬 Ví dụ câu
Poika pelaa tietokonepelejä illalla.
Cậu bé chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tietokonepelit →
📦
tietysti
/ˈtietysti/
tất nhiên, dĩ nhiên
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietysti — tất nhiên, dĩ nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietysti tulen mukaan!
Tất nhiên tôi đi cùng rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết tietysti →
📦
tiimi
nhóm, đội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tiimi — nhóm, đội
💬 Ví dụ câu
Meidän tiimissä on viisi ihmistä.
Nhóm của chúng tôi có năm người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tiimi →
📦
Tilastokeskus
Cục Thống kê Phần Lan
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Tilastokeskus — Cục Thống kê Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tilastokeskus tekee tutkimuksia Suomessa.
Cục Thống kê thực hiện các nghiên cứu ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Tilastokeskus →
📦
tilata
đặt hàng, đặt mua (từ đâu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tilata — đặt hàng, đặt mua (từ đâu)
💬 Ví dụ câu
Tilaan uudet kengät netistä.
Tôi đặt mua đôi giày mới trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tilata →
📦
tilaus
đơn hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tilaus — đơn hàng
💬 Ví dụ câu
Tilaus tulee kolmessa päivässä.
Đơn hàng sẽ đến trong ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tilaus →
📦
todella
thật sự, rất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
todella — thật sự, rất
💬 Ví dụ câu
Olen todella väsynyt.
Tôi thật sự mệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết todella →
📦
todistus
giấy chứng nhận
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
todistus — giấy chứng nhận
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen kielikurssista.
Tôi cần giấy chứng nhận của khóa học tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết todistus →
📦
tohtori
tiến sĩ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tohtori — tiến sĩ
💬 Ví dụ câu
Hänen äitinsä on tohtori.
Mẹ của cô ấy là tiến sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tohtori →
📦
toi
kia, đó (văn nói của tuo)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toi — kia, đó (văn nói của tuo)
💬 Ví dụ câu
Toi kirja on mun.
Quyển sách kia là của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toi →
📦
toimipiste
điểm giao dịch, chi nhánh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimipiste — điểm giao dịch, chi nhánh
💬 Ví dụ câu
Lähin toimipiste on keskustassa.
Điểm giao dịch gần nhất ở trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimipiste →
📦
toimittaa
giao (hàng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimittaa — giao (hàng)
💬 Ví dụ câu
Posti toimittaa paketin kotiin.
Bưu điện giao gói hàng đến tận nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimittaa →
📦
toimitusaika
thời gian giao hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimitusaika — thời gian giao hàng
💬 Ví dụ câu
Toimitusaika on viisi arkipäivää.
Thời gian giao hàng là năm ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimitusaika →
📦
toimitusehdot
điều kiện giao hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimitusehdot — điều kiện giao hàng
💬 Ví dụ câu
Lue toimitusehdot ennen tilausta.
Hãy đọc điều kiện giao hàng trước khi đặt hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimitusehdot →
📦
toimituskulut
phí vận chuyển
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimituskulut — phí vận chuyển
💬 Ví dụ câu
Toimituskulut ovat viisi euroa.
Phí vận chuyển là năm euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimituskulut →
📦
toimitusmaksu
phí giao hàng, phí dịch vụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimitusmaksu — phí giao hàng, phí dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Toimitusmaksu on kolme euroa.
Phí giao hàng là ba euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimitusmaksu →