Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
keitto
canh/súp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keitto — canh/súp
💬 Ví dụ câu
Syön keittoa.
Tôi ăn súp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat) Ví dụ khác: • keitto on mukava. — canh/súp dễ thương. • keiton nimi on Matti. — Tên của canh/súp là Matti. • keitot ovat mukavia. — Những canh/súp dễ thương.
Xem trang chi tiết keitto →
📦
keksi
bánh quy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keksi — bánh quy
💬 Ví dụ câu
Syön keksejä.
Tôi ăn bánh quy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • keksi on hyvää. — bánh quy ngon. • keksin maku on hyvä. — Vị của bánh quy ngon. • Syön keksiä. — Tôi ăn bánh quy.
Xem trang chi tiết keksi →
📦
keksiä
nghĩ ra, phát minh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keksiä — nghĩ ra, phát minh
💬 Ví dụ câu
Keksin hyvän idean.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keksiä →
📦
Kela
Cơ quan Bảo hiểm xã hội Phần Lan (Kansaneläkelaitos)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kela — Cơ quan Bảo hiểm xã hội Phần Lan (Kansaneläkelaitos)
💬 Ví dụ câu
Kela maksaa asumistukea.
Kela chi trả trợ cấp nhà ở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Kela →
📦
Kela
cơ quan BHXH Phần Lan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kela — cơ quan BHXH Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Kela on lähellä.
cơ quan BHXH Phần Lan ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công Ví dụ khác: • Kelan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan BHXH Phần Lan ở trung tâm. • Olen Kelassa. — Tôi ở trong cơ quan BHXH Phần Lan. • Menen Kelaan. — Tôi đi vào cơ quan BHXH Phần Lan.
Xem trang chi tiết Kela →
📦
Kela-kortti
thẻ Kela
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kela-kortti — thẻ Kela
💬 Ví dụ câu
Näytä Kela-kortti apteekissa.
Hãy xuất trình thẻ Kela ở hiệu thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Kela-kortti →
📦
kelkkahiihto
trượt xe luge
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kelkkahiihto — trượt xe luge
💬 Ví dụ câu
Tämä on kelkkahiihto.
Đây là trượt xe luge.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông Ví dụ khác: • Tarvitsen kelkkahiihtoa. — Tôi cần trượt xe luge. • Se on kelkkahiihtossa. — Nó ở trong trượt xe luge.
Xem trang chi tiết kelkkahiihto →
📦
kellari
tầng hầm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kellari — tầng hầm
💬 Ví dụ câu
Asun kellarissa.
Tôi sống ở tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkellari-
Xem trang chi tiết kellari →
📦
kellarikomero
kho chứa đồ dưới tầng hầm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kellarikomero — kho chứa đồ dưới tầng hầm
💬 Ví dụ câu
Pidän vanhat tavarat kellarikomerossa.
Tôi để đồ cũ trong kho tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kellarikomero →
📦
kellarikomero
kho tầng hầm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kellarikomero — kho tầng hầm
💬 Ví dụ câu
Tavarat ovat kellarikomeroissa.
Đồ ở kho tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trong tòa nhà Ví dụ khác: • kellarikomero on lähellä. — kho tầng hầm ở gần. • kellarikomeron osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ kho tầng hầm là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết kellarikomero →
📦
kello
đồng hồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kello — đồng hồ
💬 Ví dụ câu
Mitä kello on?
Mấy giờ rồi?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Kello on kolme. — 3 giờ. • kellon väri on valkoinen. — Màu của đồng hồ là trắng. • Tarvitsen uutta kelloa. — Tôi cần đồng hồ mới.
Xem trang chi tiết kello →
📦
Kello on neljä.
4 giờ.
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kello on neljä. — 4 giờ.
💬 Ví dụ câu
Kello on neljä.
Bây giờ là 4 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ Ví dụ khác: • Kello on neljä. on tärkeä. — 4 giờ. quan trọng. • Missä Kello on neljä. on? — 4 giờ. ở đâu?
Xem trang chi tiết Kello on neljä. →
📦
Kello on puoli viisi.
4 giờ 30.
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kello on puoli viisi. — 4 giờ 30.
💬 Ví dụ câu
Kello on puoli viisi.
Bây giờ là 4 giờ 30.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ Ví dụ khác: • Kello on puoli viisi. on tärkeä. — 4 giờ 30. quan trọng. • Missä Kello on puoli viisi. on? — 4 giờ 30. ở đâu?
Xem trang chi tiết Kello on puoli viisi. →
📦
Kello on viisitoista vaille viisi.
4 giờ 45.
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kello on viisitoista vaille viisi. — 4 giờ 45.
💬 Ví dụ câu
Kello on viisitoista vaille viisi.
Bây giờ là 4 giờ 45.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ Ví dụ khác: • Kello on viisitoista vaille viisi. on tärkeä. — 4 giờ 45. quan trọng. • Missä Kello on viisitoista vaille viisi. on? — 4 giờ 45. ở đâu?
Xem trang chi tiết Kello on viisitoista vaille viisi. →
📦
Kello on viisitoista yli neljä.
4 giờ 15.
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kello on viisitoista yli neljä. — 4 giờ 15.
💬 Ví dụ câu
Kello on viisitoista yli neljä.
Bây giờ là 4 giờ 15.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ Ví dụ khác: • Kello on viisitoista yli neljä. on tärkeä. — 4 giờ 15. quan trọng. • Missä Kello on viisitoista yli neljä. on? — 4 giờ 15. ở đâu?
Xem trang chi tiết Kello on viisitoista yli neljä. →
📦
kelloseppä
thợ sửa đồng hồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kelloseppä — thợ sửa đồng hồ
💬 Ví dụ câu
Hän on kelloseppä.
Anh ấy là thợ sửa đồng hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen kelloseppää. — Tôi cần thợ sửa đồng hồ. • Se on kelloseppässä. — Nó ở trong thợ sửa đồng hồ. • kelloseppän väri on valkoinen. — Màu của thợ sửa đồng hồ là trắng.
Xem trang chi tiết kelloseppä →
📦
keltainen
vàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keltainen — vàng
💬 Ví dụ câu
Aurinko on keltainen.
Mặt trời màu vàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản Ví dụ khác: • Tiedän keltaisen hinnan. — Tôi biết giá vàng. • Tarvitsen keltaista. — Tôi cần vàng. • keltaiset ovat täällä. — Những vàng ở đây.
Xem trang chi tiết keltainen →
📦
kelvata
/ˈkelvɑtɑ/
đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kelvata — đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
💬 Ví dụ câu
Tämä lippu kelpaa myös bussiin.
Vé này dùng được cả trên xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (kelpaan).
Xem trang chi tiết kelvata →
📦
kemia
hóa học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kemia — hóa học
💬 Ví dụ câu
Tämä on kemia.
Đây là hóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học Ví dụ khác: • Tarvitsen kemiaa. — Tôi cần hóa học. • kemian hinta on sopiva. — Giá hóa học phù hợp. • Se on kemiassa. — Nó ở trong hóa học.
Xem trang chi tiết kemia →
📦
kemisti
nhà hóa học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kemisti — nhà hóa học
💬 Ví dụ câu
Hän on kemisti.
Anh ấy là nhà hóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen kemistiä. — Tôi cần nhà hóa học. • Se on kemistissä. — Nó ở trong nhà hóa học. • kemistin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hóa học là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết kemisti →