📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
lattia — sàn
💬 Ví dụ câu
Lattialla on matto.
Trên sàn có thảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà
Ví dụ khác:
• Pesen lattian. — Tôi lau sàn.
• Tämä on lattia. — Đây là sàn.
• Tarvitsen lattiaa. — Tôi cần sàn.
📦
📖 Từ gốc
laturi — sạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on laturi.
Đây là sạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laturia. — Tôi cần sạc.
• laturin hinta on sopiva. — Giá sạc phù hợp.
• Se on laturissa. — Nó ở trong sạc.
📦
📖 Từ gốc
lauantai — thứ Bảy
💬 Ví dụ câu
Tämä on lauantai.
Đây là thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on lauantai. — Đây là thứ Bảy.
• lauantai on tärkeä. — thứ Bảy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
laukku — túi xách
💬 Ví dụ câu
Laukussa on kirja.
Trong túi có sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Otan laukun mukaan. — Tôi mang túi theo.
• Tämä on laukku. — Đây là túi xách.
• Tarvitsen laukkua. — Tôi cần túi xách.
📦
📖 Từ gốc
laulaa — hát
💬 Ví dụ câu
Laulan suihkussa.
Tôi hát trong nhà tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tämä on laulaa. — Đây là hát.
• laulaa on tärkeä. — hát quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
laulaja — ca sĩ
💬 Ví dụ câu
laulaja on ystävällinen.
ca sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• laulajan työ on tärkeä. — Công việc của ca sĩ quan trọng.
• Tapaan laulajaa huomenna. — Tôi gặp ca sĩ ngày mai.
• Luotan laulajassa. — Tôi tin tưởng ca sĩ.
📦
📖 Từ gốc
laulaminen — hát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laulaminen.
Đây là hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laulamista. — Tôi cần hát.
• laulamisen hinta on sopiva. — Giá hát phù hợp.
• Se on laulamisessa. — Nó ở trong hát.
📦
📖 Từ gốc
laulu — bài hát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laulu.
Đây là bài hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laulua. — Tôi cần bài hát.
• laulun hinta on sopiva. — Giá bài hát phù hợp.
• Se on laulussa. — Nó ở trong bài hát.
📦
📖 Từ gốc
lautanen — đĩa
💬 Ví dụ câu
Lautanen on pöydällä.
Đĩa ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lautasen väri on valkoinen. — Màu của đĩa là trắng.
• Tarvitsen uutta lautasta. — Tôi cần đĩa mới.
• lautaset ovat uusia. — Những đĩa mới.
📦
📖 Từ gốc
lautapeli — cờ bàn
💬 Ví dụ câu
lautapeli on mukava.
cờ bàn dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tapaan lautapelia. — Tôi gặp cờ bàn.
• lautapelin työ on tärkeä. — Công việc của cờ bàn quan trọng.
• Luotan lautapelissa. — Tôi tin tưởng cờ bàn.
📦
📖 Từ gốc
lautasliina — khăn ăn
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen lautasliinan.
Tôi cần khăn ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lautasliina on hyvää. — khăn ăn ngon.
• Syön lautasliinaa. — Tôi ăn khăn ăn.
📦
📖 Từ gốc
lautta — phà
💬 Ví dụ câu
lautta on nopea.
phà nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan lauttaa. — Tôi lái phà.
• Istun lauttassa. — Tôi ngồi trong phà.
• Nousen lauttaan. — Tôi lên phà.
📦
📖 Từ gốc
lehmä — bò
💬 Ví dụ câu
lehmä on söpö.
bò dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen lehmää. — Tôi thấy bò.
• lehmän nimi on Musti. — Tên bò là Musti.
• lehmällä on nälkä. — bò đang đói.
📦
📖 Từ gốc
lehti — lá
💬 Ví dụ câu
lehti on kaunis.
lá đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• lehtin väri on vihreä. — Màu lá là xanh.
• Näen lehtiä. — Tôi thấy lá.
• Lintu on lehtissä. — Chim ở trên lá.
📦
📖 Từ gốc
leikata — cắt (cỏ)
💬 Ví dụ câu
Haluan leikata.
Tôi muốn cắt (cỏ).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikataa. — Tôi cần cắt (cỏ).
• Se on leikatassa. — Nó ở trong cắt (cỏ).
• Menen leikataan. — Tôi đi đến cắt (cỏ).
📦
📖 Từ gốc
leikkaus — phẫu thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on leikkaus.
Đây là phẫu thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikkausta. — Tôi cần phẫu thuật.
• leikkausen hinta on sopiva. — Giá phẫu thuật phù hợp.
• Se on leikkausessa. — Nó ở trong phẫu thuật.
📦
📖 Từ gốc
leikki — trò chơi (trẻ em)
💬 Ví dụ câu
Tämä on leikki.
Đây là trò chơi (trẻ em).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikkiä. — Tôi cần trò chơi (trẻ em).
• leikkin hinta on sopiva. — Giá trò chơi (trẻ em) phù hợp.
• Luotan leikkissä. — Tôi tin tưởng trò chơi (trẻ em).
📦
📖 Từ gốc
leikkikenttä — sân chơi
💬 Ví dụ câu
leikkikenttä on lähellä.
sân chơi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Olen leikkikenttässä. — Tôi ở sân chơi.
• Menen leikkikenttään. — Tôi đi đến sân chơi.
• leikkikenttän osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân chơi là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
leikkipuisto — sân chơi trẻ em
💬 Ví dụ câu
Lapset leikkivät leikkipuistossa.
Trẻ em chơi ở sân chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• leikkipuisto on mukava. — sân chơi trẻ em dễ thương.
• leikkipuiston nimi on Matti. — Tên của sân chơi trẻ em là Matti.
📦
📖 Từ gốc
leipä — bánh mì
💬 Ví dụ câu
Syön leipää.
Tôi ăn bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Ostan leipää kaupasta. — Tôi mua bánh mì từ cửa hàng.
• leipä on hyvää. — bánh mì ngon.
• leivän maku on hyvä. — Vị của bánh mì ngon.