Bỏ qua đến nội dung

iloinen

vui vẻ
👤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän on iloinen.
Anh ấy vui.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ iloinen iloiset là vui vẻ (chủ ngữ)
Genetiivicủa iloisen iloisten của vui vẻ
Partitiivimột phần iloista iloisia một phần / chưa xác định: vui vẻ
Inessiiviở trong iloisessa iloisissa ở trong vui vẻ
Elatiivira khỏi iloisesta iloisista từ trong vui vẻ ra
Illatiivivào trong iloiseen iloisiin vào trong vui vẻ
Adessiiviở trên iloisella iloisilla ở trên / tại vui vẻ
Ablatiivitừ trên iloiselta iloisilta từ vui vẻ (rời khỏi)
Allatiivilên/cho iloiselle iloisille đến / cho vui vẻ
Essiivivới tư cách iloisena iloisina với tư cách là vui vẻ
Translatiivitrở thành iloiseksi iloisiksi trở thành vui vẻ
Abessiivikhông có iloisetta iloisitta không có vui vẻ