Bỏ qua đến nội dung

hyvin

tốt, giỏi, khỏe
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Voin hyvin.
Tôi (cảm thấy) khỏe.
📚 Cách dùng & ví dụ

hyvin = tốt, giỏi, khỏe. Đây là từ không biến cách (giữ nguyên dạng).

  • 🟦 Voin hyvin.Tôi (cảm thấy) khỏe.
  • 🟦 Puhun hyvin suomea.Tôi nói tiếng Phần Lan giỏi.