Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
hana
vòi nước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hana — vòi nước
💬 Ví dụ câu
hana on hyvää.
vòi nước ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Syön hanaa. — Tôi ăn vòi nước. • Ostan hanaa. — Tôi mua vòi nước. • hanan maku on hyvä. — Vị của vòi nước ngon.
Xem trang chi tiết hana →
📦
hanhi
ngỗng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hanhi — ngỗng
💬 Ví dụ câu
Tämä on hanhi.
Đây là ngỗng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen hanhia. — Tôi cần ngỗng. • Se on hanhissa. — Nó ở trong ngỗng.
Xem trang chi tiết hanhi →
📦
hankala
khó khăn, rắc rối
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hankala — khó khăn, rắc rối
💬 Ví dụ câu
Lomake oli vähän hankala täyttää.
Biểu mẫu hơi khó điền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hankala →
📦
hankkia
sắm, kiếm được, tậu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hankkia — sắm, kiếm được, tậu
💬 Ví dụ câu
Hankimme uuden sohvan kotiin.
Chúng tôi sắm một chiếc ghế sofa mới cho nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hankkia →
📦
häntä
đuôi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
häntä — đuôi
💬 Ví dụ câu
Tämä on häntä.
Đây là đuôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Tarvitsen häntää. — Tôi cần đuôi. • häntän hinta on sopiva. — Giá đuôi phù hợp. • Se on häntässä. — Nó ở trong đuôi.
Xem trang chi tiết häntä →
📦
häpeä
sự xấu hổ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
häpeä — sự xấu hổ
💬 Ví dụ câu
Tämä on häpeä.
Đây là sự xấu hổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen häpeää. — Tôi cảm thấy sự xấu hổ. • häpeän tunne on voimakas. — Cảm giác sự xấu hổ mạnh mẽ. • Elän häpeässä. — Tôi sống trong sự xấu hổ.
Xem trang chi tiết häpeä →
📦
happi
oxy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
happi — oxy
💬 Ví dụ câu
Tämä on happi.
Đây là oxy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen happia. — Tôi cần oxy. • Se on happissa. — Nó ở trong oxy.
Xem trang chi tiết happi →
📦
harakka
chim ác là
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harakka — chim ác là
💬 Ví dụ câu
Tämä on harakka.
Đây là chim ác là.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen harakkaa. — Tôi cần chim ác là. • Se on harakkassa. — Nó ở trong chim ác là.
Xem trang chi tiết harakka →
📦
harjoitella
luyện tập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harjoitella — luyện tập
💬 Ví dụ câu
Harjoittelemme kaksi kertaa viikossa.
Chúng tôi luyện tập hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harjoitella →
📦
harjoittelija
thực tập sinh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harjoittelija — thực tập sinh
💬 Ví dụ câu
Firmassa on nyt kolme harjoittelijaa.
Công ty hiện có ba thực tập sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harjoittelija →
📦
harjoitus
buổi tập
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harjoitus — buổi tập
💬 Ví dụ câu
Tämä on harjoitus.
Đây là buổi tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • Tarvitsen harjoitusta. — Tôi cần buổi tập. • harjoitusen hinta on sopiva. — Giá buổi tập phù hợp. • Se on harjoitusessa. — Nó ở trong buổi tập.
Xem trang chi tiết harjoitus →
📦
harmaa
xám
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harmaa — xám
💬 Ví dụ câu
Taivas on harmaa.
Bầu trời xám.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản Ví dụ khác: • Tiedän harmaan hinnan. — Tôi biết giá xám. • Tarvitsen harmaata. — Tôi cần xám. • harmaat ovat täällä. — Những xám ở đây.
Xem trang chi tiết harmaa →
📦
harmi
tiếc quá, đáng tiếc (Harmi! = Tiếc thật!)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harmi — tiếc quá, đáng tiếc (Harmi! = Tiếc thật!)
💬 Ví dụ câu
Harmi, että tuote on loppu!
Tiếc quá, sản phẩm đã hết hàng!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harmi →
📦
harmonikka
đàn accordion
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harmonikka — đàn accordion
💬 Ví dụ câu
Tämä on harmonikka.
Đây là đàn accordion.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen harmonikkaa. — Tôi cần đàn accordion. • Se on harmonikkassa. — Nó ở trong đàn accordion.
Xem trang chi tiết harmonikka →
📦
harppu
đàn hạc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harppu — đàn hạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on harppu.
Đây là đàn hạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen harppua. — Tôi cần đàn hạc. • Se on harppussa. — Nó ở trong đàn hạc.
Xem trang chi tiết harppu →
📦
harrastaa
có sở thích, chơi (môn gì đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harrastaa — có sở thích, chơi (môn gì đó)
💬 Ví dụ câu
Harrastan uintia ja lukemista.
Tôi có sở thích bơi lội và đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harrastaa →
📦
harrastus
sở thích
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harrastus — sở thích
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi harrastus.
Tôi có một sở thích mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harrastus →
📦
harrastus
sở thích
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harrastus — sở thích
💬 Ví dụ câu
Mikä sinun harrastus on?
Sở thích bạn là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Minulla on monta harrastusta. — Tôi có nhiều sở thích. • Tiedän harrastuksen hinnan. — Tôi biết giá sở thích. • harrastukset ovat täällä. — Những sở thích ở đây.
Xem trang chi tiết harrastus →
📦
hartiat
/ˈhɑrtiɑt/
vai (bả vai)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hartiat — vai (bả vai)
💬 Ví dụ câu
Hartiat ovat jumissa työpäivän jälkeen.
Vai mỏi cứng sau ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
Xem trang chi tiết hartiat →
📦
harva
thưa/hiếm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harva — thưa/hiếm
💬 Ví dụ câu
Se on harva.
Nó thưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái Ví dụ khác: • Tarvitsen harvaa. — Tôi cần thưa/hiếm. • Se on harvassa. — Nó ở trong thưa/hiếm. • Menen harvaan. — Tôi đi đến thưa/hiếm.
Xem trang chi tiết harva →