📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
gramma — gram
💬 Ví dụ câu
Tämä on gramma.
Đây là gram.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen grammaa. — Tôi cần gram.
• gramman hinta on sopiva. — Giá gram phù hợp.
• Se on grammassa. — Nó ở trong gram.
📦
📖 Từ gốc
grillata — nướng
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on grillata. — Đây là nướng.
• grillata on tärkeä. — nướng quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
hääpari — cặp cô dâu chú rể
💬 Ví dụ câu
Hääpari tanssii ensimmäisen tanssin.
Cặp cô dâu chú rể nhảy điệu nhảy đầu tiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hääpuku — váy cưới, lễ phục cưới
💬 Ví dụ câu
Morsiamen hääpuku on valkoinen.
Váy cưới của cô dâu màu trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
haarukka — nĩa
💬 Ví dụ câu
Syön haarukalla.
Tôi ăn bằng nĩa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on haarukka. — Đây là nĩa.
• Tiedän haarukan hinnan. — Tôi biết giá nĩa.
• Tarvitsen haarukkaa. — Tôi cần nĩa.
📦
📖 Từ gốc
haastattelu — cuộc phỏng vấn
💬 Ví dụ câu
Haastattelu meni tosi hyvin.
Buổi phỏng vấn diễn ra rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
haastattelu — phỏng vấn
💬 Ví dụ câu
Tämä on haastattelu.
Đây là phỏng vấn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haastattelua. — Tôi cần phỏng vấn.
• haastattelun hinta on sopiva. — Giá phỏng vấn phù hợp.
• Se on haastattelussa. — Nó ở trong phỏng vấn.
📦
📖 Từ gốc
häät — đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häät ovat lauantaina kirkossa.
Đám cưới diễn ra vào thứ Bảy ở nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
häät — đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häät ovat kesällä.
Đám cưới vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Menemme häihin. — Chúng tôi đi đám cưới.
• Tarvitsen häitä. — Tôi cần đám cưới.
• Se on häissä. — Nó ở trong đám cưới.
📦
📖 Từ gốc
haava — vết thương
💬 Ví dụ câu
Tämä on haava.
Đây là vết thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haavaa. — Tôi cần vết thương.
• haavan hinta on sopiva. — Giá vết thương phù hợp.
• Se on haavassa. — Nó ở trong vết thương.
📦
📖 Từ gốc
häävalssi — điệu valse đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häävalssi alkaa kello kahdeksan.
Điệu valse đám cưới bắt đầu lúc tám giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
haaveilla — mơ ước
💬 Ví dụ câu
Haluan haaveilla.
Tôi muốn mơ ước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haaveillaa. — Tôi cần mơ ước.
• Se on haaveillassa. — Nó ở trong mơ ước.
• Menen haaveillaan. — Tôi đi đến mơ ước.
📦
📖 Từ gốc
hae — tìm kiếm (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Hae tuotteita nimellä tai hinnalla.
Tìm sản phẩm theo tên hoặc giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hai — cá mập
💬 Ví dụ câu
Tämä on hai.
Đây là cá mập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haia. — Tôi cần cá mập.
• Se on haissa. — Nó ở trong cá mập.
📦
📖 Từ gốc
häiritä — làm phiền
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, häiritseekö musiikki?
Xin lỗi, nhạc có làm phiền không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 5 (ita/itä)
Ví dụ khác:
• Tämä on häiritä. — Đây là làm phiền.
• häiritä on tärkeä. — làm phiền quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
haistaa — ngửi
💬 Ví dụ câu
Haluan haistaa.
Tôi muốn ngửi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haistaaa. — Tôi cần ngửi.
• Se on haistaassa. — Nó ở trong ngửi.
• Menen haistaaan. — Tôi đi đến ngửi.
📦
📖 Từ gốc
haitata — cản trở, gây trở ngại, làm phiền
💬 Ví dụ câu
Kova melu haittaa keskittymistä.
Tiếng ồn lớn cản trở sự tập trung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hakata — chặt, bổ, đập (mạnh)
💬 Ví dụ câu
Isä hakkaa puita pihalla koko aamun.
Bố chẻ củi ngoài sân suốt cả buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
📦
📖 Từ gốc
hakea korvausta — xin bồi thường
💬 Ví dụ câu
Haen korvausta vakuutusyhtiöltä.
Tôi nộp đơn xin bồi thường từ công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.