📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
hitsaaja — thợ hàn
💬 Ví dụ câu
Hän on hitsaaja.
Anh ấy là thợ hàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hitsaajaa. — Tôi cần thợ hàn.
• Se on hitsaajassa. — Nó ở trong thợ hàn.
• Tiedän hitsaajan hinnan. — Tôi biết giá thợ hàn.
📦
📖 Từ gốc
hiusharja — lược
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiusharja.
Đây là lược.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tiedän hiusharjan hinnan. — Tôi biết giá lược.
• Tarvitsen hiusharjaa. — Tôi cần lược.
📦
📖 Từ gốc
hoikka — mảnh khảnh
💬 Ví dụ câu
Hän on pitkä ja hoikka.
Cô ấy cao và mảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän hoikan hinnan. — Tôi biết giá mảnh khảnh.
• Tarvitsen hoikkaa. — Tôi cần mảnh khảnh.
📦
📖 Từ gốc
hoitaa — lo liệu, xử lý, chăm sóc
💬 Ví dụ câu
Minä hoidan liput, hoida sinä majoitus.
Tôi lo vé, bạn lo chỗ ở nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hoidan).
📦
📖 Từ gốc
hoito — điều trị
💬 Ví dụ câu
Tämä on hoito.
Đây là điều trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hoitoa. — Tôi cần điều trị.
• hoiton hinta on sopiva. — Giá điều trị phù hợp.
• Se on hoitossa. — Nó ở trong điều trị.
📦
📖 Từ gốc
hotelli — khách sạn
💬 Ví dụ câu
Yövymme hotellissa.
Chúng tôi ngủ ở khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Saavumme hotelliin. — Chúng tôi đến khách sạn.
• hotelli on mukava. — khách sạn dễ thương.
• hotellin nimi on Matti. — Tên của khách sạn là Matti.
📦
📖 Từ gốc
housut — quần dài
💬 Ví dụ câu
Puen housut.
Tôi mặc quần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày
Ví dụ khác:
• Mustat housut ovat kaapissa. — Quần đen ở trong tủ.
• housujen väri on sininen. — Màu quần dài là xanh.
• Ostan uutta housuja. — Tôi mua quần dài mới.
📦
📖 Từ gốc
höyryttää — hấp
💬 Ví dụ câu
Tämä on höyryttää.
Đây là hấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen höyryttäää. — Tôi cần hấp.
• Se on höyryttäässä. — Nó ở trong hấp.
• Menen höyryttäään. — Tôi đi đến hấp.
📦
📖 Từ gốc
huhtikuu — tháng 4
💬 Ví dụ câu
Tämä on huhtikuu.
Đây là tháng 4.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on huhtikuu. — Đây là tháng 4.
• Se on huhtikuussa. — Nó ở trong tháng 4.
📦
📖 Từ gốc
huilu — sáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on huilu.
Đây là sáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huilua. — Tôi cần sáo.
• huilun hinta on sopiva. — Giá sáo phù hợp.
• Se on huilussa. — Nó ở trong sáo.
📦
📖 Từ gốc
huivi — khăn quàng
💬 Ví dụ câu
Laitan huivin kaulaan.
Tôi quàng khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• huivi on hyvää. — khăn quàng ngon.
• Syön huivia. — Tôi ăn khăn quàng.
📦
📖 Từ gốc
hunaja — mật ong
💬 Ví dụ câu
Laitan hunajaa teehen.
Tôi cho mật ong vào trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Tämä on hunaja. — Đây là mật ong.
• Tiedän hunajan hinnan. — Tôi biết giá mật ong.
📦
📖 Từ gốc
huolellinen — cẩn thận
💬 Ví dụ câu
Tämä on huolellinen.
Đây là cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huolellista. — Tôi cần cẩn thận.
• huolellisen hinta on sopiva. — Giá cẩn thận phù hợp.
• Se on huolellisessa. — Nó ở trong cẩn thận.
📦
📖 Từ gốc
huolestua — lo lắng
💬 Ví dụ câu
Haluan huolestua.
Tôi muốn lo lắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huolestuaa. — Tôi cần lo lắng.
• Se on huolestuassa. — Nó ở trong lo lắng.
• Menen huolestuaan. — Tôi đi đến lo lắng.
📦
📖 Từ gốc
huomata — nhận ra, để ý
💬 Ví dụ câu
Huomasin virheen.
Tôi nhận ra lỗi sai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huone — phòng
💬 Ví dụ câu
huone on lähellä.
phòng ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• huonen osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng ở trung tâm.
• Olen huonessa. — Tôi ở trong phòng.
• Menen huoneen. — Tôi đi vào phòng.
📦
📖 Từ gốc
huonekaluliike — cửa hàng nội thất
💬 Ví dụ câu
huonekaluliike on lähellä.
cửa hàng nội thất ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• huonekaluliiken osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng nội thất ở trung tâm.
• Olen huonekaluliikessa. — Tôi ở trong cửa hàng nội thất.
• Menen huonekaluliikeen. — Tôi đi vào cửa hàng nội thất.
📦
📖 Từ gốc
huono — xấu/tệ
💬 Ví dụ câu
Sää on huono.
Thời tiết xấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Huonon sään takia jään kotiin. — Vì thời tiết xấu tôi ở nhà.
• Tarvitsen huonoa. — Tôi cần xấu/tệ.
• Se on huonossa. — Nó ở trong xấu/tệ.
📦
📖 Từ gốc
huono olo — khó chịu
💬 Ví dụ câu
Minulla on huono olo.
Tôi thấy khó chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• huono olo on tärkeä. — khó chịu quan trọng.
• Missä huono olo on? — khó chịu ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
huonokuntoinen — tình trạng xấu
💬 Ví dụ câu
Talo on huonokuntoinen.
Nhà tình trạng xấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tiedän huonokuntoisen hinnan. — Tôi biết giá tình trạng xấu.
• Tarvitsen huonokuntoista. — Tôi cần tình trạng xấu.