Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
vyö
thắt lưng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vyö — thắt lưng
💬 Ví dụ câu
Laitan vyön.
Tôi thắt dây lưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • Tämä on vyö. — Đây là thắt lưng. • Tarvitsen vyötä. — Tôi cần thắt lưng.
Xem trang chi tiết vyö →
📦
wc-pönttö
bồn cầu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
wc-pönttö — bồn cầu
💬 Ví dụ câu
Wc-pönttö on kylpyhuoneessa.
Bồn cầu ở phòng tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • Tämä on wc-pönttö. — Đây là bồn cầu. • wc-pöntön hinta on sopiva. — Giá bồn cầu phù hợp.
Xem trang chi tiết wc-pönttö →
📦
ydinvoima
năng lượng hạt nhân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ydinvoima — năng lượng hạt nhân
💬 Ví dụ câu
Tämä on ydinvoima.
Đây là năng lượng hạt nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng Ví dụ khác: • Tarvitsen ydinvoimaa. — Tôi cần năng lượng hạt nhân. • Se on ydinvoimassa. — Nó ở trong năng lượng hạt nhân.
Xem trang chi tiết ydinvoima →
📦
yhdeksältä
lúc 9h
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdeksältä — lúc 9h
💬 Ví dụ câu
Olen töissä yhdeksältä.
Tôi ở chỗ làm lúc 9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä) Ví dụ khác: • Tämä on yhdeksältä. — Đây là lúc 9h. • yhdeksältä on tärkeä. — lúc 9h quan trọng.
Xem trang chi tiết yhdeksältä →
📦
yhdeksän
9
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdeksän — 9
💬 Ví dụ câu
Kello on yhdeksän.
9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10 Ví dụ khác: • Tarvitsen yhdeksää. — Tôi cần 9.
Xem trang chi tiết yhdeksän →
📦
yhdeksänkymmentä
chín mươi (90)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdeksänkymmentä — chín mươi (90)
💬 Ví dụ câu
Melkein sata: yhdeksänkymmentä.
Gần một trăm: chín mươi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhdeksänkymmentä →
📦
yhdeksäntoista
mười chín (19)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdeksäntoista — mười chín (19)
💬 Ví dụ câu
Hän on yhdeksäntoista.
Cô ấy mười chín tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhdeksäntoista →
📦
yhdeksäs
thứ chín
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdeksäs — thứ chín
💬 Ví dụ câu
Yhdeksäs luokka on viimeinen.
Lớp chín là lớp cuối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhdeksäs →
📦
yhdeltä
lúc 1h
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdeltä — lúc 1h
💬 Ví dụ câu
Lounas on yhdeltä.
Bữa trưa lúc 1 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä) Ví dụ khác: • Tämä on yhdeltä. — Đây là lúc 1h. • yhdeltä on tärkeä. — lúc 1h quan trọng.
Xem trang chi tiết yhdeltä →
📦
yhden hengen huone
phòng đơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhden hengen huone — phòng đơn
💬 Ví dụ câu
Varaan yhden hengen huoneen.
Tôi đặt một phòng đơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • yhden hengen huone on tärkeä. — phòng đơn quan trọng. • Missä yhden hengen huone on? — phòng đơn ở đâu?
Xem trang chi tiết yhden hengen huone →
📦
yhdessä
cùng nhau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdessä — cùng nhau
💬 Ví dụ câu
Syömme yhdessä illalla.
Tối chúng tôi ăn cùng nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhdessä →
📦
yhdistää
kết nối, gắn kết
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdistää — kết nối, gắn kết
💬 Ví dụ câu
Musiikki yhdistää ihmisiä.
Âm nhạc gắn kết con người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhdistää →
📦
yhdistys
hiệp hội, hội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhdistys — hiệp hội, hội
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa toimii monta yhdistystä.
Trong thành phố có nhiều hiệp hội hoạt động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhdistys →
📦
Yhdysvallat
Mỹ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Yhdysvallat — Mỹ
💬 Ví dụ câu
New York on Yhdysvalloissa.
New York ở Mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Yhdysvallat. — Đây là Mỹ. • Se on Yhdysvalloissa. — Nó ở trong Mỹ.
Xem trang chi tiết Yhdysvallat →
📦
yhtä tärkeä kuin
quan trọng như, quan trọng ngang
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhtä tärkeä kuin — quan trọng như, quan trọng ngang
💬 Ví dụ câu
Laatu on yhtä tärkeä kuin hinta.
Chất lượng quan trọng như giá cả.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhtä tärkeä kuin →
📦
yhtäkkiä
đột nhiên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhtäkkiä — đột nhiên
💬 Ví dụ câu
Yhtäkkiä alkoi sataa.
Đột nhiên trời đổ mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhtäkkiä →
📦
yhtälö
phương trình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhtälö — phương trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhtälö.
Đây là phương trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen yhtälöä. — Tôi cần phương trình. • Se on yhtälössä. — Nó ở trong phương trình.
Xem trang chi tiết yhtälö →
📦
yhteenlasku
phép cộng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhteenlasku — phép cộng
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhteenlasku.
Đây là phép cộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen yhteenlaskua. — Tôi cần phép cộng. • Se on yhteenlaskussa. — Nó ở trong phép cộng.
Xem trang chi tiết yhteenlasku →
📦
yhteensä
tổng cộng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhteensä — tổng cộng
💬 Ví dụ câu
Se maksaa yhteensä kymmenen euroa.
Tổng cộng nó giá mười euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhteensä →
📦
yhteinen
chung
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhteinen — chung
💬 Ví dụ câu
Meillä on yhteinen auto.
Chúng tôi có một chiếc ô tô chung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhteinen →