📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
vyö — thắt lưng
💬 Ví dụ câu
Laitan vyön.
Tôi thắt dây lưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tämä on vyö. — Đây là thắt lưng.
• Tarvitsen vyötä. — Tôi cần thắt lưng.
📦
📖 Từ gốc
wc-pönttö — bồn cầu
💬 Ví dụ câu
Wc-pönttö on kylpyhuoneessa.
Bồn cầu ở phòng tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on wc-pönttö. — Đây là bồn cầu.
• wc-pöntön hinta on sopiva. — Giá bồn cầu phù hợp.
📦
📖 Từ gốc
ydinvoima — năng lượng hạt nhân
💬 Ví dụ câu
Tämä on ydinvoima.
Đây là năng lượng hạt nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ydinvoimaa. — Tôi cần năng lượng hạt nhân.
• Se on ydinvoimassa. — Nó ở trong năng lượng hạt nhân.
📦
📖 Từ gốc
yhdeksältä — lúc 9h
💬 Ví dụ câu
Olen töissä yhdeksältä.
Tôi ở chỗ làm lúc 9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on yhdeksältä. — Đây là lúc 9h.
• yhdeksältä on tärkeä. — lúc 9h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
yhdeksän — 9
💬 Ví dụ câu
Kello on yhdeksän.
9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhdeksää. — Tôi cần 9.
📦
📖 Từ gốc
yhdeksänkymmentä — chín mươi (90)
💬 Ví dụ câu
Melkein sata: yhdeksänkymmentä.
Gần một trăm: chín mươi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yhdeksäntoista — mười chín (19)
💬 Ví dụ câu
Hän on yhdeksäntoista.
Cô ấy mười chín tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yhdeksäs — thứ chín
💬 Ví dụ câu
Yhdeksäs luokka on viimeinen.
Lớp chín là lớp cuối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yhdeltä — lúc 1h
💬 Ví dụ câu
Lounas on yhdeltä.
Bữa trưa lúc 1 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on yhdeltä. — Đây là lúc 1h.
• yhdeltä on tärkeä. — lúc 1h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
yhden hengen huone — phòng đơn
💬 Ví dụ câu
Varaan yhden hengen huoneen.
Tôi đặt một phòng đơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• yhden hengen huone on tärkeä. — phòng đơn quan trọng.
• Missä yhden hengen huone on? — phòng đơn ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
yhdessä — cùng nhau
💬 Ví dụ câu
Syömme yhdessä illalla.
Tối chúng tôi ăn cùng nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yhdistää — kết nối, gắn kết
💬 Ví dụ câu
Musiikki yhdistää ihmisiä.
Âm nhạc gắn kết con người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yhdistys — hiệp hội, hội
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa toimii monta yhdistystä.
Trong thành phố có nhiều hiệp hội hoạt động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Yhdysvallat — Mỹ
💬 Ví dụ câu
New York on Yhdysvalloissa.
New York ở Mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Yhdysvallat. — Đây là Mỹ.
• Se on Yhdysvalloissa. — Nó ở trong Mỹ.
📦
📖 Từ gốc
yhtä tärkeä kuin — quan trọng như, quan trọng ngang
💬 Ví dụ câu
Laatu on yhtä tärkeä kuin hinta.
Chất lượng quan trọng như giá cả.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yhtäkkiä — đột nhiên
💬 Ví dụ câu
Yhtäkkiä alkoi sataa.
Đột nhiên trời đổ mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yhtälö — phương trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhtälö.
Đây là phương trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhtälöä. — Tôi cần phương trình.
• Se on yhtälössä. — Nó ở trong phương trình.
📦
📖 Từ gốc
yhteenlasku — phép cộng
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhteenlasku.
Đây là phép cộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhteenlaskua. — Tôi cần phép cộng.
• Se on yhteenlaskussa. — Nó ở trong phép cộng.
📦
📖 Từ gốc
yhteensä — tổng cộng
💬 Ví dụ câu
Se maksaa yhteensä kymmenen euroa.
Tổng cộng nó giá mười euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yhteinen — chung
💬 Ví dụ câu
Meillä on yhteinen auto.
Chúng tôi có một chiếc ô tô chung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.