Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Du lịch & Khách sạn
›
yhden hengen huone
yhden hengen huone
phòng đơn
✈️ Du lịch & Khách sạn
Lưu từ
Yêu thích
✈️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Varaan yhden hengen huoneen.
Tôi đặt một phòng đơn.
Từ trước
varata
Từ tiếp
kahden hengen huone
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm