Bỏ qua đến nội dung

yhdessä

cùng nhau
📦
yhdessä cùng nhau
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Syömme yhdessä illalla.
Tối chúng tôi ăn cùng nhau.
02
🇫🇮 Me opiskelemme yhdessä.
Chúng tôi học cùng nhau.
03
🇫🇮 Mennäänkö yhdessä kauppaan?
Chúng ta cùng đi siêu thị nhé?
04
🇫🇮 Yhdessä on mukava tehdä ruokaa.
Cùng nhau nấu ăn thật vui.