Bỏ qua đến nội dung

yhdeksänkymmentä

chín mươi (90)
📦
yhdeksänkymmentä chín mươi (90)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Melkein sata: yhdeksänkymmentä.
Gần một trăm: chín mươi.
02
🇫🇮 Tämä takki maksaa yhdeksänkymmentä euroa.
Cái áo khoác này giá chín mươi euro.
03
🇫🇮 Mummo täyttää pian yhdeksänkymmentä vuotta.
Bà sắp tròn chín mươi tuổi.
04
🇫🇮 Bussiin mahtuu yhdeksänkymmentä matkustajaa.
Xe buýt chứa được chín mươi hành khách.