Bỏ qua đến nội dung

yhdeksäntoista

mười chín (19)
📦
yhdeksäntoista mười chín (19)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän on yhdeksäntoista.
Cô ấy mười chín tuổi.
02
🇫🇮 Hän on yhdeksäntoista vuotta vanha.
Anh ấy mười chín tuổi.
03
🇫🇮 Asun osoitteessa Koulukatu yhdeksäntoista.
Tôi sống ở địa chỉ đường Koulukatu số mười chín.
04
🇫🇮 Kello on yhdeksäntoista, syömme pian illallista.
Bây giờ là mười chín giờ, chúng tôi sắp ăn tối.