Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ensiapu
/ˈensiɑpu/
sơ cứu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensiapu — sơ cứu
💬 Ví dụ câu
Hän sai ensiapua heti.
Anh ấy được sơ cứu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết ensiapu →
📦
ensihoito
cấp cứu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensihoito — cấp cứu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ensihoito.
Đây là cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế Ví dụ khác: • Tarvitsen ensihoitoa. — Tôi cần cấp cứu. • ensihoiton hinta on sopiva. — Giá cấp cứu phù hợp. • Se on ensihoitossa. — Nó ở trong cấp cứu.
Xem trang chi tiết ensihoito →
📦
ensimmäinen
thứ nhất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensimmäinen — thứ nhất
💬 Ví dụ câu
Tämä on ensimmäinen kerta.
Đây là lần đầu tiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ensimmäinen →
📦
ensimmäiseksi
đầu tiên, trước hết
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensimmäiseksi — đầu tiên, trước hết
💬 Ví dụ câu
Ensimmäiseksi haluan kiittää kaikkia.
Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ensimmäiseksi →
📦
ensin
trước tiên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensin — trước tiên
💬 Ví dụ câu
Käyn ensin suihkussa.
Trước tiên tôi đi tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on ensin. — Đây là trước tiên. • ensin on tärkeä. — trước tiên quan trọng.
Xem trang chi tiết ensin →
📦
epäillä
nghi ngờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
epäillä — nghi ngờ
💬 Ví dụ câu
Haluan epäillä.
Tôi muốn nghi ngờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen epäillää. — Tôi cần nghi ngờ. • Se on epäillässä. — Nó ở trong nghi ngờ. • Menen epäillään. — Tôi đi đến nghi ngờ.
Xem trang chi tiết epäillä →
📦
eräpäivä
ngày đến hạn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eräpäivä — ngày đến hạn
💬 Ví dụ câu
Laskun eräpäivä on huomenna.
Ngày đến hạn của hóa đơn là ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eräpäivä →
📦
eräs
một (người/cái nào đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eräs — một (người/cái nào đó)
💬 Ví dụ câu
Eräs nainen kysyi minulta tietä.
Một người phụ nữ đã hỏi đường tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eräs →
📦
eri mieltä
khác ý kiến, không đồng ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eri mieltä — khác ý kiến, không đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olemme usein eri mieltä politiikasta.
Chúng tôi thường bất đồng ý kiến về chính trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eri mieltä →
📦
erikoinen
đặc biệt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erikoinen — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Se on erikoinen.
Nó đặc biệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen erikoista. — Tôi cần đặc biệt. • Se on erikoisessa. — Nó ở trong đặc biệt. • Menen erikoiseen. — Tôi đi đến đặc biệt.
Xem trang chi tiết erikoinen →
📦
erilainen
khác, khác biệt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erilainen — khác, khác biệt
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày đều khác nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erilainen →
📦
eristys
cách nhiệt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eristys — cách nhiệt
💬 Ví dụ câu
eristys on hyvää.
cách nhiệt ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Syön eristystä. — Tôi ăn cách nhiệt. • Ostan eristystä. — Tôi mua cách nhiệt. • eristksen maku on hyvä. — Vị của cách nhiệt ngon.
Xem trang chi tiết eristys →
📦
erittäin
cực kỳ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erittäin — cực kỳ
💬 Ví dụ câu
Tämä on erittäin tärkeää.
Cái này cực kỳ quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erittäin →
📦
erityisesti
đặc biệt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erityisesti — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Pidän erityisesti talvesta.
Tôi đặc biệt thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erityisesti →
📦
ero
sự chia tay, ly hôn; sự khác biệt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ero — sự chia tay, ly hôn; sự khác biệt
💬 Ví dụ câu
Ero oli vaikea molemmille.
Cuộc chia tay khó khăn cho cả hai người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ero →
📦
eronnut
đã ly hôn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eronnut — đã ly hôn
💬 Ví dụ câu
Hän on eronnut.
Anh ấy đã ly hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân Ví dụ khác: • Tämä on eronnut. — Đây là đã ly hôn. • eronnut on tärkeä. — đã ly hôn quan trọng.
Xem trang chi tiết eronnut →
📦
eroosio
xói mòn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eroosio — xói mòn
💬 Ví dụ câu
Tämä on eroosio.
Đây là xói mòn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường Ví dụ khác: • Tarvitsen eroosioa. — Tôi cần xói mòn. • Se on eroosiossa. — Nó ở trong xói mòn.
Xem trang chi tiết eroosio →
📦
erota
chia tay, ly hôn (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erota — chia tay, ly hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
He erosivat viime vuonna.
Họ chia tay vào năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erota →
📦
erotus
hiệu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erotus — hiệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on erotus.
Đây là hiệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen erotusta. — Tôi cần hiệu. • Se on erotusissa. — Nó ở trong hiệu.
Xem trang chi tiết erotus →
📦
esihenkilo
/ˈesiheŋkilo/
sếp, người quản lý
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
esihenkilo — sếp, người quản lý
💬 Ví dụ câu
Ilmoitin esihenkilölle sairaudesta.
Tôi báo cho sếp về việc bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (esihenkilö).
Xem trang chi tiết esihenkilo →