📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
ensiapu — sơ cứu
💬 Ví dụ câu
Hän sai ensiapua heti.
Anh ấy được sơ cứu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
ensihoito — cấp cứu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ensihoito.
Đây là cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ensihoitoa. — Tôi cần cấp cứu.
• ensihoiton hinta on sopiva. — Giá cấp cứu phù hợp.
• Se on ensihoitossa. — Nó ở trong cấp cứu.
📦
📖 Từ gốc
ensimmäinen — thứ nhất
💬 Ví dụ câu
Tämä on ensimmäinen kerta.
Đây là lần đầu tiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ensimmäiseksi — đầu tiên, trước hết
💬 Ví dụ câu
Ensimmäiseksi haluan kiittää kaikkia.
Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ensin — trước tiên
💬 Ví dụ câu
Käyn ensin suihkussa.
Trước tiên tôi đi tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on ensin. — Đây là trước tiên.
• ensin on tärkeä. — trước tiên quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
epäillä — nghi ngờ
💬 Ví dụ câu
Haluan epäillä.
Tôi muốn nghi ngờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen epäillää. — Tôi cần nghi ngờ.
• Se on epäillässä. — Nó ở trong nghi ngờ.
• Menen epäillään. — Tôi đi đến nghi ngờ.
📦
📖 Từ gốc
eräpäivä — ngày đến hạn
💬 Ví dụ câu
Laskun eräpäivä on huomenna.
Ngày đến hạn của hóa đơn là ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eräs — một (người/cái nào đó)
💬 Ví dụ câu
Eräs nainen kysyi minulta tietä.
Một người phụ nữ đã hỏi đường tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eri mieltä — khác ý kiến, không đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olemme usein eri mieltä politiikasta.
Chúng tôi thường bất đồng ý kiến về chính trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
erikoinen — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Se on erikoinen.
Nó đặc biệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen erikoista. — Tôi cần đặc biệt.
• Se on erikoisessa. — Nó ở trong đặc biệt.
• Menen erikoiseen. — Tôi đi đến đặc biệt.
📦
📖 Từ gốc
erilainen — khác, khác biệt
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày đều khác nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eristys — cách nhiệt
💬 Ví dụ câu
eristys on hyvää.
cách nhiệt ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Syön eristystä. — Tôi ăn cách nhiệt.
• Ostan eristystä. — Tôi mua cách nhiệt.
• eristksen maku on hyvä. — Vị của cách nhiệt ngon.
📦
📖 Từ gốc
erittäin — cực kỳ
💬 Ví dụ câu
Tämä on erittäin tärkeää.
Cái này cực kỳ quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
erityisesti — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Pidän erityisesti talvesta.
Tôi đặc biệt thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ero — sự chia tay, ly hôn; sự khác biệt
💬 Ví dụ câu
Ero oli vaikea molemmille.
Cuộc chia tay khó khăn cho cả hai người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eronnut — đã ly hôn
💬 Ví dụ câu
Hän on eronnut.
Anh ấy đã ly hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• Tämä on eronnut. — Đây là đã ly hôn.
• eronnut on tärkeä. — đã ly hôn quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
eroosio — xói mòn
💬 Ví dụ câu
Tämä on eroosio.
Đây là xói mòn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen eroosioa. — Tôi cần xói mòn.
• Se on eroosiossa. — Nó ở trong xói mòn.
📦
📖 Từ gốc
erota — chia tay, ly hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
He erosivat viime vuonna.
Họ chia tay vào năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
erotus — hiệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on erotus.
Đây là hiệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen erotusta. — Tôi cần hiệu.
• Se on erotusissa. — Nó ở trong hiệu.
📦
📖 Từ gốc
esihenkilo — sếp, người quản lý
💬 Ví dụ câu
Ilmoitin esihenkilölle sairaudesta.
Tôi báo cho sếp về việc bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (esihenkilö).