Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
esikoulu
lớp tiền tiểu học (mẫu giáo lớn)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
esikoulu — lớp tiền tiểu học (mẫu giáo lớn)
💬 Ví dụ câu
Kuusivuotias lapsi käy esikoulua.
Trẻ sáu tuổi học lớp tiền tiểu học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết esikoulu →
📦
esimerkiksi
ví dụ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
esimerkiksi — ví dụ
💬 Ví dụ câu
Pidän hedelmistä, esimerkiksi omenoista.
Tôi thích trái cây, ví dụ như táo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết esimerkiksi →
📦
esimies
cấp trên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
esimies — cấp trên
💬 Ví dụ câu
Tämä on esimies.
Đây là cấp trên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập Ví dụ khác: • Tarvitsen esimiestä. — Tôi cần cấp trên. • esimiesen hinta on sopiva. — Giá cấp trên phù hợp. • Se on esimiesessä. — Nó ở trong cấp trên.
Xem trang chi tiết esimies →
📦
esite
tờ rơi giới thiệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
esite — tờ rơi giới thiệu
💬 Ví dụ câu
Otin esitteen mukaan.
Tôi đã lấy một tờ giới thiệu mang theo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết esite →
📦
Espanja
Tây Ban Nha
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Espanja — Tây Ban Nha
💬 Ví dụ câu
Matkustan Espanjaan.
Tôi đi Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Espanja. — Đây là Tây Ban Nha. • Se on Espanjassa. — Nó ở trong Tây Ban Nha.
Xem trang chi tiết Espanja →
📦
espanjalainen
người TBN
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
espanjalainen — người TBN
💬 Ví dụ câu
Hän on espanjalainen.
Anh ấy là người TBN.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • espanjalaisen nimi on Matti. — Tên của người TBN là Matti. • espanjalaiset ovat mukavia. — Những người TBN dễ thương.
Xem trang chi tiết espanjalainen →
📦
etana
con ốc sên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etana — con ốc sên
💬 Ví dụ câu
Sateen jälkeen etana liikkui hitaasti tien yli.
Sau cơn mưa, con ốc sên bò chậm chạp qua đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết etana →
📦
eteen
ra phía trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eteen — ra phía trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eteen →
📦
eteinen
hành lang
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eteinen — hành lang
💬 Ví dụ câu
Kengät ovat eteisessä.
Giày ở hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng Ví dụ khác: • eteinen on lähellä. — hành lang ở gần. • eteisen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ hành lang là Mannerheimintie 1. • Etsin eteistä. — Tôi tìm hành lang.
Xem trang chi tiết eteinen →
📦
etelä
phía nam
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etelä — phía nam
💬 Ví dụ câu
Helsinki on etelässä.
Helsinki ở phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Muutan etelään. — Tôi chuyển về phía nam.
Xem trang chi tiết etelä →
📦
Etelä-Afrikka
Nam Phi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Etelä-Afrikka — Nam Phi
💬 Ví dụ câu
Alex on kotoisin Etelä-Afrikasta.
Alex đến từ Nam Phi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Etelä-Afrikka. — Đây là Nam Phi. • Se on Etelä-Afrikassa. — Nó ở trong Nam Phi.
Xem trang chi tiết Etelä-Afrikka →
📦
etelään
về phía nam
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etelään — về phía nam
💬 Ví dụ câu
Muutan etelään.
Tôi chuyển về phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết etelään →
📦
etenkin
đặc biệt là, nhất là
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etenkin — đặc biệt là, nhất là
💬 Ví dụ câu
Pidän juhlista, etenkin häistä.
Tôi thích các buổi lễ, đặc biệt là đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết etenkin →
📦
etikka
giấm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etikka — giấm
💬 Ví dụ câu
Lisään etikkaa salaattiin.
Tôi thêm giấm vào salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • etikka on uusi. — giấm mới. • etikan väri on valkoinen. — Màu của giấm là trắng.
Xem trang chi tiết etikka →
📦
etsiä
tìm kiếm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etsiä — tìm kiếm
💬 Ví dụ câu
Etsin avaimia.
Tôi tìm chìa khóa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Etsin työpaikkaa. — Tôi tìm việc.
Xem trang chi tiết etsiä →
📦
että
rằng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
että — rằng
💬 Ví dụ câu
Mä luulen, että me otetaan perjantai.
Tôi nghĩ rằng chúng tôi chọn thứ sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on että. — Đây là rằng. • että on tärkeä. — rằng quan trọng.
Xem trang chi tiết että →
📦
ettei
rằng không (= että ei)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ettei — rằng không (= että ei)
💬 Ví dụ câu
Toivon, ettei sada huomenna.
Tôi mong rằng ngày mai trời không mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ettei →
📦
etukoodi
mã ưu đãi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etukoodi — mã ưu đãi
💬 Ví dụ câu
Sain etukoodin sähköpostiin.
Tôi nhận được mã ưu đãi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết etukoodi →
📦
etusormi
ngón trỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etusormi — ngón trỏ
💬 Ví dụ câu
Tämä on etusormi.
Đây là ngón trỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen etusormia. — Tôi cần ngón trỏ. • etusormin hinta on sopiva. — Giá ngón trỏ phù hợp. • Se on etusormissa. — Nó ở trong ngón trỏ.
Xem trang chi tiết etusormi →
📦
EU
Liên minh châu Âu (Euroopan unioni)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
EU — Liên minh châu Âu (Euroopan unioni)
💬 Ví dụ câu
Suomi kuuluu EU:hun.
Phần Lan thuộc Liên minh châu Âu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết EU →