📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on herätys.
Đây là báo thức.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
| Cách | Số ít | Số nhiều | Nghĩa (ví dụ) |
|---|---|---|---|
| Nominatiivichủ ngữ | herätys | herätykset | là báo thức (chủ ngữ) |
| Genetiivicủa | herätyksen | herätysten | của báo thức |
| Partitiivimột phần | herätystä | herätyksiä | một phần / chưa xác định: báo thức |
| Inessiiviở trong | herätyksessä | herätyksissä | ở trong báo thức |
| Elatiivira khỏi | herätyksestä | herätyksistä | từ trong báo thức ra |
| Illatiivivào trong | herätykseen | herätyksiin | vào trong báo thức |
| Adessiiviở trên | herätyksellä | herätyksillä | ở trên / tại báo thức |
| Ablatiivitừ trên | herätykseltä | herätyksiltä | từ báo thức (rời khỏi) |
| Allatiivilên/cho | herätykselle | herätyksille | đến / cho báo thức |
| Essiivivới tư cách | herätyksenä | herätyksinä | với tư cách là báo thức |
| Translatiivitrở thành | herätykseksi | herätyksiksi | trở thành báo thức |
| Abessiivikhông có | herätyksettä | herätyksittä | không có báo thức |