📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kaatua — ngã, đổ (tự ngã xuống)
💬 Ví dụ câu
Liukastuin jäällä ja kaaduin maahan.
Tôi trượt trên băng và ngã xuống đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kadota — biến mất
💬 Ví dụ câu
Lompakko katosi laukusta.
Cái ví biến mất khỏi túi xách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kahdeksankymmentä — tám mươi (80)
💬 Ví dụ câu
Nopeusrajoitus on kahdeksankymmentä.
Giới hạn tốc độ là tám mươi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kahdeksantoista — mười tám (18)
💬 Ví dụ câu
Täysi-ikä on kahdeksantoista.
Tuổi trưởng thành là mười tám.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kahdeksas — thứ tám
💬 Ví dụ câu
Kahdeksas maaliskuuta on naistenpäivä.
Mùng 8 tháng 3 là ngày phụ nữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kahvikuppi — tách cà phê
💬 Ví dụ câu
Kahvikuppi on pöydällä.
Tách cà phê ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaikenlainen — đủ loại, đủ kiểu
💬 Ví dụ câu
Kirjastossa on kaikenlaisia kirjoja.
Trong thư viện có đủ loại sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaikki — tất cả
💬 Ví dụ câu
Kaikki ovat valmiita.
Tất cả đã sẵn sàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaikkien mielestä — theo ý kiến của mọi người
💬 Ví dụ câu
Kaikkien mielestä ruoka oli hyvää.
Ai cũng thấy đồ ăn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaksi kertaa viikossa — hai lần một tuần
💬 Ví dụ câu
Pelaan tennistä kaksi kertaa viikossa.
Tôi chơi quần vợt hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ hai phòng
💬 Ví dụ câu
Asumme pienessä kaksiossa.
Chúng tôi sống trong một căn hộ hai phòng nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kalastaa — câu cá, đánh cá
💬 Ví dụ câu
Isäni käy kalastamassa järvellä joka kesä.
Bố tôi đi câu cá ở hồ mỗi mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kalastus — câu cá, đánh cá
💬 Ví dụ câu
Kalastus on rauhallinen harrastus.
Câu cá là một sở thích yên bình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kallis — đắt
💬 Ví dụ câu
Tämä kello on liian kallis.
Chiếc đồng hồ này quá đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kalpea — xanh xao, tái
💬 Ví dụ câu
Kasvot ovat kalpeat.
Khuôn mặt xanh xao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
📦
📖 Từ gốc
kandidaatti — cử nhân
💬 Ví dụ câu
Olen nyt kandidaatti, mutta jatkan opintoja.
Giờ tôi là cử nhân, nhưng tôi vẫn học tiếp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kannattaa — đáng, nên
💬 Ví dụ câu
Sinun kannattaa ottaa vakuutus.
Bạn nên mua bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kannustaa — cổ vũ, ủng hộ
💬 Ví dụ câu
Kannustamme omaa joukkuetta.
Chúng tôi cổ vũ đội của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kansainvälinen — quốc tế
💬 Ví dụ câu
Meidän firma on kansainvälinen.
Công ty chúng tôi là công ty quốc tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kansalaisopisto — trung tâm giáo dục cộng đồng
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kansalaisopistossa.
Tôi học tiếng Phần Lan ở trung tâm giáo dục cộng đồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.