Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kaatua
ngã, đổ (tự ngã xuống)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaatua — ngã, đổ (tự ngã xuống)
💬 Ví dụ câu
Liukastuin jäällä ja kaaduin maahan.
Tôi trượt trên băng và ngã xuống đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaatua →
📦
kadota
biến mất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kadota — biến mất
💬 Ví dụ câu
Lompakko katosi laukusta.
Cái ví biến mất khỏi túi xách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kadota →
📦
kahdeksankymmentä
tám mươi (80)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kahdeksankymmentä — tám mươi (80)
💬 Ví dụ câu
Nopeusrajoitus on kahdeksankymmentä.
Giới hạn tốc độ là tám mươi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kahdeksankymmentä →
📦
kahdeksantoista
mười tám (18)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kahdeksantoista — mười tám (18)
💬 Ví dụ câu
Täysi-ikä on kahdeksantoista.
Tuổi trưởng thành là mười tám.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kahdeksantoista →
📦
kahdeksas
thứ tám
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kahdeksas — thứ tám
💬 Ví dụ câu
Kahdeksas maaliskuuta on naistenpäivä.
Mùng 8 tháng 3 là ngày phụ nữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kahdeksas →
📦
kahvikuppi
tách cà phê
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kahvikuppi — tách cà phê
💬 Ví dụ câu
Kahvikuppi on pöydällä.
Tách cà phê ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kahvikuppi →
📦
kaikenlainen
đủ loại, đủ kiểu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaikenlainen — đủ loại, đủ kiểu
💬 Ví dụ câu
Kirjastossa on kaikenlaisia kirjoja.
Trong thư viện có đủ loại sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaikenlainen →
📦
kaikki
tất cả
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaikki — tất cả
💬 Ví dụ câu
Kaikki ovat valmiita.
Tất cả đã sẵn sàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaikki →
📦
kaikkien mielestä
theo ý kiến của mọi người
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaikkien mielestä — theo ý kiến của mọi người
💬 Ví dụ câu
Kaikkien mielestä ruoka oli hyvää.
Ai cũng thấy đồ ăn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaikkien mielestä →
📦
kaksi kertaa viikossa
hai lần một tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksi kertaa viikossa — hai lần một tuần
💬 Ví dụ câu
Pelaan tennistä kaksi kertaa viikossa.
Tôi chơi quần vợt hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaksi kertaa viikossa →
📦
kaksio
căn hộ hai phòng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ hai phòng
💬 Ví dụ câu
Asumme pienessä kaksiossa.
Chúng tôi sống trong một căn hộ hai phòng nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaksio →
📦
kalastaa
câu cá, đánh cá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalastaa — câu cá, đánh cá
💬 Ví dụ câu
Isäni käy kalastamassa järvellä joka kesä.
Bố tôi đi câu cá ở hồ mỗi mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kalastaa →
📦
kalastus
câu cá, đánh cá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalastus — câu cá, đánh cá
💬 Ví dụ câu
Kalastus on rauhallinen harrastus.
Câu cá là một sở thích yên bình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kalastus →
📦
kallis
đắt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kallis — đắt
💬 Ví dụ câu
Tämä kello on liian kallis.
Chiếc đồng hồ này quá đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kallis →
📦
kalpea
/ˈkɑlpeɑ/
xanh xao, tái
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalpea — xanh xao, tái
💬 Ví dụ câu
Kasvot ovat kalpeat.
Khuôn mặt xanh xao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết kalpea →
📦
kandidaatti
cử nhân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kandidaatti — cử nhân
💬 Ví dụ câu
Olen nyt kandidaatti, mutta jatkan opintoja.
Giờ tôi là cử nhân, nhưng tôi vẫn học tiếp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kandidaatti →
📦
kannattaa
đáng, nên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kannattaa — đáng, nên
💬 Ví dụ câu
Sinun kannattaa ottaa vakuutus.
Bạn nên mua bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kannattaa →
📦
kannustaa
cổ vũ, ủng hộ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kannustaa — cổ vũ, ủng hộ
💬 Ví dụ câu
Kannustamme omaa joukkuetta.
Chúng tôi cổ vũ đội của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kannustaa →
📦
kansainvälinen
quốc tế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansainvälinen — quốc tế
💬 Ví dụ câu
Meidän firma on kansainvälinen.
Công ty chúng tôi là công ty quốc tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kansainvälinen →
📦
kansalaisopisto
trung tâm giáo dục cộng đồng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansalaisopisto — trung tâm giáo dục cộng đồng
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kansalaisopistossa.
Tôi học tiếng Phần Lan ở trung tâm giáo dục cộng đồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kansalaisopisto →