📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
baari — quán bar
💬 Ví dụ câu
Menemme baariin.
Chúng tôi đi bar.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• baari on lähellä. — quán bar ở gần.
• baarin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ quán bar là Mannerheimintie 1.
• Olen baarissa. — Tôi ở trong quán bar.
📦
📖 Từ gốc
bakteeri — vi khuẩn
💬 Ví dụ câu
Antibiootti tappaa bakteerit.
Kháng sinh diệt vi khuẩn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
baletti — ballet
💬 Ví dụ câu
Tämä on baletti.
Đây là ballet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen balettia. — Tôi cần ballet.
• balettin hinta on sopiva. — Giá ballet phù hợp.
• Se on balettissa. — Nó ở trong ballet.
📦
📖 Từ gốc
banaani — chuối
💬 Ví dụ câu
Syön banaanin.
Tôi ăn quả chuối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on banaani. — Đây là chuối.
• Tarvitsen banaania. — Tôi cần chuối.
• banaanit ovat täällä. — Những chuối ở đây.
📦
📖 Từ gốc
bändi — ban nhạc
💬 Ví dụ câu
Bändi soittaa häissä.
Ban nhạc chơi trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
banjoo — banjo
💬 Ví dụ câu
Tämä on banjoo.
Đây là banjo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen banjooa. — Tôi cần banjo.
• Se on banjoossa. — Nó ở trong banjo.
📦
📖 Từ gốc
beige — be
💬 Ví dụ câu
Takki on beige.
Áo khoác be.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Tiedän beigen hinnan. — Tôi biết giá be.
• Tarvitsen beigeä. — Tôi cần be.
📦
📖 Từ gốc
bensa-asema — cây xăng
💬 Ví dụ câu
bensa-asema on hyvää.
cây xăng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Syön bensa-asemaa. — Tôi ăn cây xăng.
• Ostan bensa-asemaa kaupasta. — Tôi mua cây xăng ở cửa hàng.
• bensa-aseman maku on hyvä. — Vị của cây xăng ngon.
📦
📖 Từ gốc
bestman — phù rể
💬 Ví dụ câu
Hänen veljensä on bestman häissä.
Anh trai anh ấy là phù rể trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
biisi — bài hát (văn nói của laulu)
💬 Ví dụ câu
Tämä biisi on tosi hyvä.
Bài hát này hay thật đấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
bioenergia — năng lượng sinh học
💬 Ví dụ câu
Tämä on bioenergia.
Đây là năng lượng sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bioenergiaa. — Tôi cần năng lượng sinh học.
• Se on bioenergiassa. — Nó ở trong năng lượng sinh học.
📦
📖 Từ gốc
biologi — nhà sinh học
💬 Ví dụ câu
Hän on biologi.
Anh ấy là nhà sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen biologia. — Tôi cần nhà sinh học.
• Se on biologissa. — Nó ở trong nhà sinh học.
• biologin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà sinh học là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
biologia — sinh học
💬 Ví dụ câu
Tämä on biologia.
Đây là sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen biologiaa. — Tôi cần sinh học.
• biologian hinta on sopiva. — Giá sinh học phù hợp.
• Se on biologiassa. — Nó ở trong sinh học.
📦
📖 Từ gốc
bloggaaja — blogger
💬 Ví dụ câu
Hän on bloggaaja.
Anh ấy là blogger.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bloggaajaa. — Tôi cần blogger.
• Se on bloggaajassa. — Nó ở trong blogger.
• Tiedän bloggaajan hinnan. — Tôi biết giá blogger.
📦
📖 Từ gốc
blogi — blog
💬 Ví dụ câu
Tämä on blogi.
Đây là blog.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen blogia. — Tôi cần blog.
• blogin hinta on sopiva. — Giá blog phù hợp.
• Se on blogissa. — Nó ở trong blog.
📦
📖 Từ gốc
blues — nhạc blues
💬 Ví dụ câu
Tämä on blues.
Đây là nhạc blues.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bluesta. — Tôi cần nhạc blues.
• Se on bluesissa. — Nó ở trong nhạc blues.
📦
📖 Từ gốc
bonus — tiền thưởng
💬 Ví dụ câu
Tämä on bonus.
Đây là tiền thưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Maksan bonusta. — Tôi trả tiền thưởng.
• bonusen määrä on suuri. — Số lượng tiền thưởng lớn.
• Tarvitsen bonusta. — Tôi cần tiền thưởng.
📦
📖 Từ gốc
Brasilia — Brazil
💬 Ví dụ câu
Pedro on kotoisin Brasiliasta.
Pedro đến từ Brazil.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Brasilia. — Đây là Brazil.
• Se on Brasiliassa. — Nó ở trong Brazil.
• Laitan sen Brasiliaan. — Tôi đặt nó vào Brazil.
📦
📖 Từ gốc
budjetti — ngân sách
💬 Ví dụ câu
Tämä on budjetti.
Đây là ngân sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan budjettia. — Tôi trả ngân sách.
• budjettin määrä on suuri. — Số lượng ngân sách lớn.
• Tarvitsen budjettia. — Tôi cần ngân sách.
📦
📖 Từ gốc
bussi/linja-auto — xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi tulee pian.
Xe buýt sắp đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• bussi/linja-auto on tärkeä. — xe buýt quan trọng.
• Missä bussi/linja-auto on? — xe buýt ở đâu?