📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
epäillä — nghi ngờ
💬 Ví dụ câu
Haluan epäillä.
Tôi muốn nghi ngờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen epäillää. — Tôi cần nghi ngờ.
• Se on epäillässä. — Nó ở trong nghi ngờ.
• Menen epäillään. — Tôi đi đến nghi ngờ.
📦
📖 Từ gốc
erikoinen — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Se on erikoinen.
Nó đặc biệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen erikoista. — Tôi cần đặc biệt.
• Se on erikoisessa. — Nó ở trong đặc biệt.
• Menen erikoiseen. — Tôi đi đến đặc biệt.
📦
📖 Từ gốc
eristys — cách nhiệt
💬 Ví dụ câu
eristys on hyvää.
cách nhiệt ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Syön eristystä. — Tôi ăn cách nhiệt.
• Ostan eristystä. — Tôi mua cách nhiệt.
• eristksen maku on hyvä. — Vị của cách nhiệt ngon.
📦
📖 Từ gốc
eronnut — đã ly hôn
💬 Ví dụ câu
Hän on eronnut.
Anh ấy đã ly hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• Tämä on eronnut. — Đây là đã ly hôn.
• eronnut on tärkeä. — đã ly hôn quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
eroosio — xói mòn
💬 Ví dụ câu
Tämä on eroosio.
Đây là xói mòn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen eroosioa. — Tôi cần xói mòn.
• Se on eroosiossa. — Nó ở trong xói mòn.
📦
📖 Từ gốc
erotus — hiệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on erotus.
Đây là hiệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen erotusta. — Tôi cần hiệu.
• Se on erotusissa. — Nó ở trong hiệu.
📦
📖 Từ gốc
esihenkilo — sếp, người quản lý
💬 Ví dụ câu
Ilmoitin esihenkilölle sairaudesta.
Tôi báo cho sếp về việc bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (esihenkilö).
📦
📖 Từ gốc
esimies — cấp trên
💬 Ví dụ câu
Tämä on esimies.
Đây là cấp trên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen esimiestä. — Tôi cần cấp trên.
• esimiesen hinta on sopiva. — Giá cấp trên phù hợp.
• Se on esimiesessä. — Nó ở trong cấp trên.
📦
📖 Từ gốc
Espanja — Tây Ban Nha
💬 Ví dụ câu
Matkustan Espanjaan.
Tôi đi Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Espanja. — Đây là Tây Ban Nha.
• Se on Espanjassa. — Nó ở trong Tây Ban Nha.
📦
📖 Từ gốc
espanjalainen — người TBN
💬 Ví dụ câu
Hän on espanjalainen.
Anh ấy là người TBN.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• espanjalaisen nimi on Matti. — Tên của người TBN là Matti.
• espanjalaiset ovat mukavia. — Những người TBN dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
eteinen — hành lang
💬 Ví dụ câu
Kengät ovat eteisessä.
Giày ở hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• eteinen on lähellä. — hành lang ở gần.
• eteisen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ hành lang là Mannerheimintie 1.
• Etsin eteistä. — Tôi tìm hành lang.
📦
📖 Từ gốc
etelä — phía nam
💬 Ví dụ câu
Helsinki on etelässä.
Helsinki ở phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Muutan etelään. — Tôi chuyển về phía nam.
📦
📖 Từ gốc
Etelä-Afrikka — Nam Phi
💬 Ví dụ câu
Alex on kotoisin Etelä-Afrikasta.
Alex đến từ Nam Phi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Etelä-Afrikka. — Đây là Nam Phi.
• Se on Etelä-Afrikassa. — Nó ở trong Nam Phi.
📦
📖 Từ gốc
etelään — về phía nam
💬 Ví dụ câu
Muutan etelään.
Tôi chuyển về phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
etikka — giấm
💬 Ví dụ câu
Lisään etikkaa salaattiin.
Tôi thêm giấm vào salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• etikka on uusi. — giấm mới.
• etikan väri on valkoinen. — Màu của giấm là trắng.
📦
📖 Từ gốc
etsiä — tìm kiếm
💬 Ví dụ câu
Etsin avaimia.
Tôi tìm chìa khóa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Etsin työpaikkaa. — Tôi tìm việc.
📦
📖 Từ gốc
että — rằng
💬 Ví dụ câu
Mä luulen, että me otetaan perjantai.
Tôi nghĩ rằng chúng tôi chọn thứ sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on että. — Đây là rằng.
• että on tärkeä. — rằng quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
etusormi — ngón trỏ
💬 Ví dụ câu
Tämä on etusormi.
Đây là ngón trỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen etusormia. — Tôi cần ngón trỏ.
• etusormin hinta on sopiva. — Giá ngón trỏ phù hợp.
• Se on etusormissa. — Nó ở trong ngón trỏ.
📦
📖 Từ gốc
fagotti — kèn bassoon
💬 Ví dụ câu
Tämä on fagotti.
Đây là kèn bassoon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fagottia. — Tôi cần kèn bassoon.
• Se on fagottissa. — Nó ở trong kèn bassoon.
📦
📖 Từ gốc
farkut — quần jeans
💬 Ví dụ câu
Minulla on päällä farkut.
Tôi đang mặc quần jeans.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày
Ví dụ khác:
• Tämä on farkut. — Đây là quần jeans.
• farkut on tärkeä. — quần jeans quan trọng.