📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
filosofia — triết học
💬 Ví dụ câu
Tämä on filosofia.
Đây là triết học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen filosofiaa. — Tôi cần triết học.
• filosofian hinta on sopiva. — Giá triết học phù hợp.
• Se on filosofiassa. — Nó ở trong triết học.
📦
📖 Từ gốc
flamingo — hồng hạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on flamingo.
Đây là hồng hạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen flamingoa. — Tôi cần hồng hạc.
• Se on flamingossa. — Nó ở trong hồng hạc.
📦
📖 Từ gốc
fleece — vải nỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on fleece.
Đây là vải nỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fleeceä. — Tôi cần vải nỉ.
• Se on fleecessä. — Nó ở trong vải nỉ.
📦
📖 Từ gốc
flunssa — cảm cúm
💬 Ví dụ câu
Minulla on flunssa.
Tôi bị cảm cúm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Olen sairas. Minulla on flunssa. — Tôi bệnh. Tôi bị cảm.
• Tiedän flunssan hinnan. — Tôi biết giá cảm cúm.
• Tarvitsen flunssaa. — Tôi cần cảm cúm.
📦
📖 Từ gốc
fysiikka — vật lý
💬 Ví dụ câu
Tämä on fysiikka.
Đây là vật lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fysiikkaa. — Tôi cần vật lý.
• fysiikkan hinta on sopiva. — Giá vật lý phù hợp.
• Se on fysiikkassa. — Nó ở trong vật lý.
📦
📖 Từ gốc
fysioterapeutti — bác sĩ vật lý trị liệu
💬 Ví dụ câu
Hän on fysioterapeutti.
Anh ấy là bác sĩ vật lý trị liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fysioterapeuttia. — Tôi cần bác sĩ vật lý trị liệu.
• Se on fysioterapeuttissa. — Nó ở trong bác sĩ vật lý trị liệu.
• fysioterapeuttin nimi on Matti. — Tên của bác sĩ vật lý trị liệu là Matti.
📦
📖 Từ gốc
fyysikko — nhà vật lý
💬 Ví dụ câu
Hän on fyysikko.
Anh ấy là nhà vật lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fyysikkoa. — Tôi cần nhà vật lý.
• Se on fyysikkossa. — Nó ở trong nhà vật lý.
• fyysikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà vật lý là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
galaksi — thiên hà
💬 Ví dụ câu
Tämä on galaksi.
Đây là thiên hà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen galaksia. — Tôi cần thiên hà.
• Se on galaksissa. — Nó ở trong thiên hà.
📦
📖 Từ gốc
galleria — phòng tranh
💬 Ví dụ câu
galleria on lähellä.
phòng tranh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• gallerian osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng tranh ở trung tâm.
• Olen galleriassa. — Tôi ở trong phòng tranh.
• Menen galleriaan. — Tôi đi vào phòng tranh.
📦
📖 Từ gốc
generaattori — máy phát điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on generaattori.
Đây là máy phát điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen generaattoria. — Tôi cần máy phát điện.
• Se on generaattorissa. — Nó ở trong máy phát điện.
📦
📖 Từ gốc
glögi — rượu nóng
💬 Ví dụ câu
Tämä on glögi.
Đây là rượu nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Tarvitsen glögiä. — Tôi cần rượu nóng.
• glögin hinta on sopiva. — Giá rượu nóng phù hợp.
• glögissä on paljon vitamiineja. — Trong rượu nóng có nhiều vitamin.
📦
📖 Từ gốc
golf — golf
💬 Ví dụ câu
Tämä on golf.
Đây là golf.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen golfa. — Tôi cần golf.
• golfn hinta on sopiva. — Giá golf phù hợp.
📦
📖 Từ gốc
gospel — nhạc gospel
💬 Ví dụ câu
Tämä on gospel.
Đây là nhạc gospel.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen gospelta. — Tôi cần nhạc gospel.
• Se on gospelissa. — Nó ở trong nhạc gospel.
📦
📖 Từ gốc
graafikko — nhà thiết kế đồ họa
💬 Ví dụ câu
Hän on graafikko.
Anh ấy là nhà thiết kế đồ họa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen graafikkoa. — Tôi cần nhà thiết kế đồ họa.
• Se on graafikkossa. — Nó ở trong nhà thiết kế đồ họa.
• graafikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thiết kế đồ họa là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
graavilohi — cá hồi muối
💬 Ví dụ câu
graavilohi on hyvää.
cá hồi muối ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön graavilohia. — Tôi ăn cá hồi muối.
• Ostan graavilohia. — Tôi mua cá hồi muối.
• graavilohin maku on hyvä. — Vị của cá hồi muối ngon.
📦
📖 Từ gốc
gramma — gram
💬 Ví dụ câu
Tämä on gramma.
Đây là gram.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen grammaa. — Tôi cần gram.
• gramman hinta on sopiva. — Giá gram phù hợp.
• Se on grammassa. — Nó ở trong gram.
📦
📖 Từ gốc
grillata — nướng
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on grillata. — Đây là nướng.
• grillata on tärkeä. — nướng quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
haarukka — nĩa
💬 Ví dụ câu
Syön haarukalla.
Tôi ăn bằng nĩa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on haarukka. — Đây là nĩa.
• Tiedän haarukan hinnan. — Tôi biết giá nĩa.
• Tarvitsen haarukkaa. — Tôi cần nĩa.
📦
📖 Từ gốc
haastattelu — phỏng vấn
💬 Ví dụ câu
Tämä on haastattelu.
Đây là phỏng vấn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haastattelua. — Tôi cần phỏng vấn.
• haastattelun hinta on sopiva. — Giá phỏng vấn phù hợp.
• Se on haastattelussa. — Nó ở trong phỏng vấn.
📦
📖 Từ gốc
häät — đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häät ovat kesällä.
Đám cưới vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Menemme häihin. — Chúng tôi đi đám cưới.
• Tarvitsen häitä. — Tôi cần đám cưới.
• Se on häissä. — Nó ở trong đám cưới.